Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200559828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Võ Nhai |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200559784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | phí bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 16:08:00 đến ngày 2020-06-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,181,258,304 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,2101 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 22,9917 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường- Cấp đất III | Theo HSTK | 32,9305 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,0978 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương- Cấp đất III | Theo HSTK | 16,304 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,0858 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,0858 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo HSTK | 27,348 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 8,8433 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo HSTK | 16,8615 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,2037 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 3,0533 | 100m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 19,083 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 2,3148 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 350,74 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 4,2 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0336 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,1 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2856 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK | 0,4368 | 100m2 |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 37,3 | m2 |
| 7 | Trồng cọc tiêu | Theo HSTK | 84 | cái |
| D | KÈ VAI ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 13,428 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3133 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,2989 | 100m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 25,04 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1098 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m- Cấp đất III | Theo HSTK | 2,0159 | 100m3 |
| E | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo HSTK | 53,124 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,2396 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,8089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,8567 | 100m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 22,68 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK | 18,54 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,55 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 6,25 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK | 16 | cái |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Theo HSTK | 16 | 1m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,4537 | tấn |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,48 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 0,9696 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,28 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1363 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,007 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,54 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1413 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1268 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm bản | Theo HSTK | 10 | cái |
| 22 | Quét nhựa bitum tấm bản | Theo HSTK | 16,75 | m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,86 | m3 |
| 24 | Quyét nhựa đường và làm mối nối ống cống D100,D75 chiều dài 1,0m | Theo HSTK | 16 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi