Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200559931-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 16:51:00 đến ngày 2020-06-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,306,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (khai thác CP suối về đắp 2000m: 425,28m3; khai thác CP suối về đắp 3000m: 1,25m3; khai thác CP suối về đắp 4000m: 11,58m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 438,11 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≥1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.507,37 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp móng rãnh K95: 1.707,61m3; đắp đất nền đường K95: 1.870,14m3; đắp K98 dày 30cm kết cấu 6: 451,77m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 4.029,52 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất (đào rãnh đất C3: 3.573,88m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.573,88 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm (kết cấu 2: 313,33m2; kết cấu 4: 23.536,83m2; kết cấu 5: 2.186,73m2; kết cấu 6: 2.308,18m2; đoạn vuốt nối: 168,28m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 28.513,35 | m2 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 (kết cấu 2: 313,33m2; kết cấu 5: 2.186,73m2; kết cấu 6: 2.308,18m2; đoạn vuốt nối: 168,28m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 4.976,52 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN dày TB 1,5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 23.536,83 | m2 |
| 4 | Bù vênh bằng đá dăm (1x2) dày TB 4cm | Theo Chương V của E-HSMT | 210,25 | m2 |
| 5 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) (kết cấu 2: 313,33m2; kết cấu 4: 23.536,83m2; kết cấu 5: 2.186,73m2; kết cấu 6: 2.308,18m2; đoạn vuốt nối: 252,42m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 28.597,49 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp trên dày 15cm (kết cấu 2: 313,33m2; kết cấu 5: 2.186,73m2; kết cấu 6: 2.308,18m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 4.808,24 | m3 |
| 7 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm (kết cấu 2: 313,33m2; kết cấu 5: 2.186,73m2; kết cấu 6: 2.308,18m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 4.808,24 | m3 |
| 8 | Đào kết cấu mặt đường cũ (đào bỏ phần kết cấu cũ bị hư hỏng dày TB 30cm (kết cấu 2): 94m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 313,33 | m2 |
| 9 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 600,25 | m3 |
| 10 | Lu khuôn đường (lu khuôn K98 dày 30cm kết cấu 2: 94m3; lu khuôn K98 dày 30cm kết cấu 5: 617,07m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 711,07 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM sửa chữa | Theo Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (thành 200# lắp ghép: 14.995 tấm, đáy BTXM 150# đổ trực tiếp: 113,06m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.898,61 | m |
| 3 | Rãnh U làm mới (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.569 | m(Ck) |
| 4 | Rãnh U làm mới (L=100) | Theo Chương V của E-HSMT | 67 | m(Ck) |
| 5 | Tấm đan rãnh (tấm bản kích thước (90x100x15)cm: 1.569 tấm; tấm bản kích thước (130x100x18)cm: 67 tấm) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.636 | Ck |
| 6 | Cống tròn làm mới D100 | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cống tròn làm mới D150 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cống bản làm mới L=0,6m | Theo Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Cống bản làm mới L=2,0m | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 234,03 | m2 |
| E | Công trình khác (Kè BTXM, kè rọ thép, ốp mái taluy….) | |||
| 1 | BTXM M250# vuốt vào ngõ xóm | Theo Chương V của E-HSMT | 3,36 | m3 |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi