Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200555257-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200532038
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 15:39:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,794,398,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,864 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,095 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,796 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,998 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,154 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,992 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,581 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,634 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg (lanh tô) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61 cái
B
1 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 707,346 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 962,871 m2
3 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 171,9 m2
4 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.776,7 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.695,977 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.919,744 m2
7 Lát gạch thẻ 5x10x20cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,473 m2
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào chân tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,88 m2
9 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,173 m2
10 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104,366 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,704 m2
12 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,832 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 429,84 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,865 m2
15 Bả bằng bột bả Jajynic vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.461,947 m2
16 Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.581,699 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.026,536 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.017,11 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.364,413 m2
20 Bê tông xỉ lót nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,441 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,604 m2
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,775 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,775 tấn
24 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,616 100m2
25 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.225,36 m
26 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162,8 m
27 Sản xuất lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,99 m2
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,99 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 151,653 m2
30 Hoa sắt hình 12x12, sơn chống rỉ và hoàn thiện 2 lớp màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 151,653 m2
31 Lan can phun sơn chống rỉ và hoàn thiện 2 lớp màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,99 m2
32 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 726,24 m cấu kiện
33 Khuôn cửa kép gỗ nhóm 3 KT: 60x250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 726,24 m
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 406,04 m2 cấu kiện
35 Cửa Panô gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn hoàn thiện 3 nước màu và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 237,42 m2
36 Cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,9 m2
37 Cửa Panô gỗ chớp gỗ nhóm 3, sơn hoàn thiện 3 nước màu và phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132,72 m2
38 Lắp dựng nẹp khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.113,6 m cấu kiện
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 235,908 m2
40 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,4 m2
41 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,4 m2
C
1 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 m
2 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
3 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
11 Mua lắp đặt tủ điện 300x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 660 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 340 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 280 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
19 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
20 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
21 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 m
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m
23 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,45 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,25 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,18 100m
8 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
9 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
10 Phụ kiện đường nước (van, khoá, bịt nước...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
E
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 285,266 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,129 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,452 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,069 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,153 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,994 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ tường ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,123 100m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 652,924 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,606 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,781 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,491 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 701 cái
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,58 m3
F
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153,247 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,822 m3
3 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,084 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,278 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,806 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,831 100m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180,558 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,135 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,816 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 157 cái
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,223 đoạn ống
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,974 m3
G
1 Đào móng làm bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,411 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,914 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106,75 m3
4 Rải đá 4x6 TH Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,7 m3
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,7 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 427 m2
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94 m
H
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,077 100m2
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,384 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.287 m2
I
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,428 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,179 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,758 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258,987 m2
5 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258,987 m2
6 Đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400,5 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,2 m3
J
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,95 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,395 m3
3 Gạch chỉ đánh dấu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.470 viện
4 Bê tông móng cột đèn, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,272 m3
5 Lắp đặt Bulông chôn sẵn trong bê tông M16x500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
6 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cọc
7 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cọc
8 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,5 m
9 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 186,5 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 m
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 m
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
15 Trụ đèn bằng gang đúc sơn tĩnh điện loại 5 bóng (giá bao gồm cả công lắp đặt) H = 3,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
16 Bóng chùm loại 5 bóng (Phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 bóng
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,28 m
K
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,65 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,432 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,638 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,053 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,173 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,121 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,356 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,173 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,122 tấn
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,1 m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81 m2
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,356 tấn
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,927 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,558 m2
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m
L
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,344 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,091 m3
3 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,278 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,202 tấn
7 Lấp đất chân móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,403 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bu long chôn sẵn trong bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,782 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,782 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,328 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,328 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,724 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,724 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,031 100m2
16 Alumech làm biển hiệu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,777 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 97,777 m2
18 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,091 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,908 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->