Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530773-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 14:21:00 đến ngày 2020-05-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,054,861,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Điều phối đất cự ly ≤1000m (v/c đất C4 đổ đi cự ly trung bình 800m: 48,29m3; v/c đất C4 đổ đi cự ly trung bình 1000m: 365,58m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 413,87 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly 1000m<L≤5000m (v/c đất C4 đổ đi cự ly trung bình 1200m: 942,81m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 942,81 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp móng rãnh K95: 379,91m3; đắp đất lề đường K95: 8,02; đắp đường cũ K95: 3,99m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 391,92 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.449,82 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm (BTN C12.5: 5,714,15m2; BTN hạt trung: 801,39m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 6.515,54 | m2 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 6.430,28 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng đá dăm (bù vênh đá 1x2 dày 4cm: 118,48m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.962 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Theo Chương V của E-HSMT | 11.034,09 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Theo Chương V của E-HSMT | 300,71 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 801,39 | m2 |
| 7 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 801,39 | m2 |
| 8 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 63,54 | m3 |
| 9 | Lề gia cố (lề gia cố BTXM M200 dày 15cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 154,74 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 345,22 | m3 |
| 11 | Lu khuôn đường (lu khuôn K98 dày 30cm: 2023,90m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 607,17 | m3 |
| 12 | Mặt đường BTXM dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 329,33 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (tấm thành rãnh BTXM 200# KT 60x50x7: 2.973 cấu kiện; đáy BTXM 150# đổ tại chỗ: 22,42m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 773 | m |
| 2 | Rãnh U làm mới (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 769 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh làm mới (tấm bản rãnh U L=60: 769,0 cấu kiện) | Theo Chương V của E-HSMT | 769 | Ck |
| 4 | Cống bản làm mới L=0,6m (Km64+711,46; Km64+724,91; Km64+771,49; Km65+006,52; Km65+090,82; Km65+256,79) | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 46,17 | m2 |
| E | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi