Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 17:43:00 đến ngày 2020-06-02 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 407,131,632 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá vỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3642 | m3 |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3642 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 10m, lùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3642 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=300m, ô tô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7218 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5947 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0885 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=4m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3306 | m3 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,5964 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,194 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,194 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,57 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,57 | m3 |
| 15 | Xoa mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 845,7 | m2 |
| 16 | Cắt khe co 1x4 của đường lăn, sân đỗ sân bay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi