Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hàng rào, sân bê tông và gara tạm giữ phương tiện hành chính Công an huyện Đakrông, Công an huyện Hướng Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hàng rào, sân bê tông và gara tạm giữ phương tiện hành chính Công an huyện Đakrông, Công an huyện Hướng Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 17:07:00 đến ngày 2020-06-01 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 796,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 5,324 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 18,144 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,605 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,311 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, bê tông sạn ngang | 2,5 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,736 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,227 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,136 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,804 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,744 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,323 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,065 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,954 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,479 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,336 | tấn | |
| 16 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,223 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,045 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,038 | tấn | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,078 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch blô xi măng M75 10x20x30cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 20,397 | m3 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | 78,56 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 307,78 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 108,8 | m | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 90 | cái | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 386,34 | m2 | |
| 26 | Trọn bộ cửa cổng bằng thép ống tổ hợp (theo thiết kế) | 14,04 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,04 | m2 | |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 12,225 | m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 14,67 | m3 | |
| 3 | Làm lớp lót nylon | 754.805 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 4,89 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,2 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,24 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch blô xi măng M75 10x20x30cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 1,28 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16 | m2 | |
| C | GARA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,888 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, bê tông sạn ngang | 0,648 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 2,25 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,18 | 100m2 | |
| 5 | Thép ống mạ kẽm nhúng nóng d100x2,5 | 52,8 | m | |
| 6 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8 | 129 | m | |
| 7 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | 279,9 | m | |
| 8 | Phụ kiện bulon neo | 36 | cái | |
| 9 | Phụ kiện thép bản | 66,55 | kg | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,114 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,504 | tấn | |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,114 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,504 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 124,776 | 1m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,839 | 100m2 | |
| 16 | Ke thép bọc nhựa hộp 100 cái | 11,034 | hộp | |
| 17 | Úp nóc khỗ 600 | 24 | m | |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (bộ tuýp led) | 8 | bộ | |
| 19 | Trọn bộ camera giám sát an ninh dahua, hệ thống 3 mắt camera có đầu ghi | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | 1 | 1 thiết bị | |
| 21 | Lắp đặt công tắc 4 hạt (sino) | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đơn (sino) | 4 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (sino) | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (sino) | 2 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (cadivi 2x1,5) | 110 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 50 | m | |
| 27 | Lắp đặt puli sứ kẹp trần | 25 | cái | |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công,<br/> rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 2,662 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,268 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,058 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,06 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, bê tông sạn ngang | 0,494 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,792 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,046 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,029 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,672 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,135 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,047 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,035 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,651 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,076 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,056 | tấn | |
| 16 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,089 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,015 | tấn | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,143 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch blô xi măng M75 10x20x30cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 3,204 | m3 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | 17,728 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,52 | m2 | |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 43,2 | m | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 36 | cái | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 51,248 | m2 | |
| 26 | Trọn bộ cửa cổng bằng thép ống tổ hợp (theo thiết kế) | 6,6 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,6 | m2 | |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 0,435 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 7,25 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,508 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,508 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,186 | 100m3 | |
| 6 | Làm lớp lót nylon | 3,71 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 44,52 | m3 | |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10,14 | 10m | |
| F | GARA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công,<br/> rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,184 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, bê tông sạn ngang | 0,864 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 3 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,24 | 100m2 | |
| 5 | Thép ống mạ kẽm nhúng nóng d100x2,5 | 76,8 | m | |
| 6 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8 | 203,2 | m | |
| 7 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | 459 | m | |
| 8 | Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,2 | 71,3 | m | |
| 9 | Phụ kiện bulon neo | 48 | cái | |
| 10 | Phụ kiện thép bản | 88,74 | kg | |
| 11 | Phụ kiện bách liên kết đầu kèo | 8 | cái | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,718 | tấn | |
| 13 | Gia công xà gồ thép | 0,951 | tấn | |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,718 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,951 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 211,445 | 1m2 | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,471 | 100m2 | |
| 18 | Ke thép bọc nhựa hộp 100 cái | 20,826 | hộp | |
| 19 | Úp nóc khỗ 600 | 33 | m | |
| 20 | Máng xối tôn dày 0,45 ly | 13,2 | m | |
| 21 | Đai máng xối | 7 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,132 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,15 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (bộ tuýp led) | 12 | bộ | |
| 26 | Trọn bộ camera giám sát an ninh dahua, hệ thống 4 mắt camera có đầu ghi | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | 1 | 1 thiết bị | |
| 28 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (sino) | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đơn (sino) | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (sino) | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 (sino) | 3 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (cadivi 2x1,5) | 220 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm (ống cứng chống cháy sino) | 150 | m | |
| 34 | Lắp đặt puli sứ kẹp trần | 50 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi