Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm bảo hiểm công trình trong thời gian thi công xây dựng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557497-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm bảo hiểm công trình trong thời gian thi công xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ADB và vốn đối ứng địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 21:01:00 đến ngày 2020-06-02 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,986,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trường THCS Hải Ninh | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 250,45 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,7531 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,9562 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7428 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4215 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3448 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1198 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1959 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2285 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0464 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1534 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7931 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6142 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6922 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1445 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9114 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2666 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,7068 | m3 |
| 19 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,952 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,549 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,8522 | m3 |
| 22 | Trát chân móng tạo bề mặt phẳng gắn gạch thẻ, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,132 | m2 |
| 23 | Lát gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 30,132 | m2 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0132 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5904 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3243 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1004 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,265 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,1907 | m3 |
| 30 | Trát rãnh, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,42 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9888 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2362 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 84 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | đoạn |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,5664 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8816 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5657 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9298 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8733 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,2513 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,336 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1091 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2589 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,406 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 65,5228 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5282 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8998 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1577 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4535 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0435 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2603 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4203 | tấn |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,8555 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4585 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2705 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1793 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 113,0931 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6016 | m3 |
| 25 | Xây gạch hoa chanh trang trí, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,1875 | m2 |
| 26 | Bê tông lót tam cấp đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5519 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,7614 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bục giảng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,606 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 248,432 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 821,4791 | m2 |
| 31 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,204 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 139,93 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 300,24 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 652,82 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 47,0535 | m2 | |
| 36 | Trát lô gô chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8009 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.765,3925 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 319,8605 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 14,6895 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 35,9087 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 330,25 | m |
| 42 | Trát khía rãnh vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 102 | m |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 507,3841 | m2 |
| 44 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường kích thước gạch 150x500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 32,947 | m2 |
| 45 | Lát gạch mái bằng gạch đất nung 300x300mm (2 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 13,16 | m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,658 | m3 |
| 47 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,1746 | m2 |
| 48 | Láng sê nô chiều dày 1,5cm, vữa xi măng 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,1746 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 169,565 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6953 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6953 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 143,9744 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3182 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28,12 | md |
| 55 | Ke chống bão (4cái /m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 1.327,28 | cái |
| 56 | SX cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 37,44 | m2 |
| 57 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 58 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 50,4 | m2 |
| 59 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3935 | m2 |
| 60 | SX vách kính nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,8197 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông 12x12mm (bao gồm cả sơn) | Theo HSTK được phê duyệt | 64,44 | m2 |
| 62 | Cửa thang lên mái bằng tôn hoa dày 0,8mm (cả khoá và phụ kiện) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | SXLD tay vị lan can, tay vịn cầu thang bằng Inox D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,62 | m |
| 64 | SXLD hoa sắt lan can cầu thang bằng Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m |
| 65 | Lan can hành lang Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 48,32 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m(tạm tính 3 tháng) | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2173 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lót nền hè rãnh đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5972 | m3 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 135,972 | m2 |
| 69 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,329 | m3 |
| 70 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 71 | Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 72 | Công tác ốp đá granit tự nhiên mầu xanh đen | Theo HSTK được phê duyệt | 1,521 | m2 |
| 73 | Lát gạch lá dừa đường dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 10,14 | m2 |
| D | Điện, nước - PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần bóng compac loại 18w-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.050 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 480 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp đồng 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cáp đồng 4x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 14 | Cáp đồng 4x10 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 32A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 32A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 40A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Hộp chứa aptomat phòng 5 modull | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 23 | Hộp chứa aptomat phòng 7 modull | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 450x300x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 600x450x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 980 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 29 | Cầu đấu dây 3P-40A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Cầu đấu dây 3P-32A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Cọc tiếp địa thép ống d=50, L=2,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cọc |
| 32 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm, mạ kẽm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 34 | Bộ thả đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | bộ |
| 35 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 39 | Kéo rải dây chống sét thép dẹt 40x4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 41 | Cọc đỡ thép d=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 43 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2025 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 48 | Bình bột cứu hoả ABC loại 4 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bình |
| 49 | Bình khí cứu hoả CO2 loại 3 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bình |
| 50 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | hộp |
| 51 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| E | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, bằng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 33,82 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 20,63 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 206,88 | m2 |
| F | Trường THCS Quảng Lộc | |||
| G | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 350,8418 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,4993 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77,9562 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7428 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4215 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3448 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1198 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,914 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,336 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0743 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,179 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9194 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6142 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6922 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1445 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9114 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2666 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,9373 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3606 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1482 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,4666 | m3 |
| 22 | Trát chân móng tạo bề mặt phẳng gắn gạch thẻ, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,132 | m2 |
| 23 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 30,132 | m2 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0132 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5904 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3243 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1201 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,265 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,1907 | m3 |
| 30 | Trát rãnh, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,42 | m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9888 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1773 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2362 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 84 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính d=300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | đoạn |
| H | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,5664 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8816 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5657 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9298 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8733 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,2513 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,336 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1091 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2589 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,406 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 65,5228 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5282 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8998 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1577 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4535 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0435 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2603 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4203 | tấn |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,8555 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4585 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2705 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1793 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 110,8216 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 25 | Bê tông lót tam cấp đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5519 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,7614 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bục giảng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8687 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 271,182 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 731,25 | m2 |
| 30 | Trát má cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,996 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 139,93 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 404,59 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 652,82 | m2 |
| 34 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,0535 | m2 |
| 35 | Trát lô gô chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8009 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.775,8697 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 318,2355 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 14,6895 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 35,9087 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 341,45 | m |
| 41 | Trát khía rãnh vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 102 | m |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 501,6337 | m2 |
| 43 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường kích thước gạch 150x500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 37,3827 | m2 |
| 44 | Lát gạch mái bằng gạch đất nung 300x300mm (2 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 13,16 | m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,658 | m3 |
| 46 | Láng sê nô chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,1746 | m2 |
| 47 | Láng sê nô chiều dày 1,5cm, vữa xi măng 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 64,1746 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 169,565 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6953 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6953 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 143,9744 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3182 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28,12 | md |
| 54 | Ke chống bão (4cái /m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 1.327,28 | cái |
| 55 | SX cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28,08 | m2 |
| 56 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 57 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 57,6 | m2 |
| 58 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,3935 | m2 |
| 59 | SX vách kính nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,8197 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông 12x12mm (bao gồm cả sơn) | Theo HSTK được phê duyệt | 73,53 | m2 |
| 61 | Cửa thang lên mái bằng tôn hoa dày 0,8mm (cả khoá và phụ kiện) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | SXLD tay vị lan can, tay vịn cầu thang bằng Inox D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,62 | m |
| 63 | SXLD hoa sắt lan can cầu thang bằng Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m |
| 64 | Lan can hành lang Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 48,32 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 3 tháng) | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2173 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót nền hè rãnh đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5972 | m3 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 135,972 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,329 | m3 |
| 69 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 71 | Công tác ốp đá granit tự nhiên mầu xanh đen | Theo HSTK được phê duyệt | 1,521 | m2 |
| 72 | Lát gạch lá dừa đường dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 10,14 | m2 |
| I | Điện, nước - PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần bóng compac loại 18w-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần sải cảnh 1,4m-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc cầu thang-nhựa chìm tường loại 10A-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.050 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 480 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp đồng 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột cáp đồng 4x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 14 | Cáp đồng 4x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 32A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 32A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 40A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Hộp chứa aptomat phòng 5 modull | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 23 | Hộp chứa aptomat phòng 7 modull | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 450x300x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 600x450x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 980 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 29 | Cầu đấu dây 3P-40A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Cầu đấu dây 3P-32A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Cọc tiếp địa thép ống d=50, L=2,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cọc |
| 32 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm, mạ kẽm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 34 | Bộ thả đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | bộ |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 75 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 39 | Kéo rải dây chống sét thép dẹt 40x4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 41 | Cọc đỡ thép d=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2025 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 48 | Bình bột cứu hoả ABC loại 4 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bình |
| 49 | Bình khí cứu hoả CO2 loại 3 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bình |
| 50 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | hộp |
| 51 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Cút góc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Tê góc D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 54 | Tê thu D60x42 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | 100 m |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 59 | Cút ren HDPE D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Tê HDPE D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Tê ren HDPE D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Tê HDPE D20 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Măng xông HDPE D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 67 | Bàn đá granite | Theo HSTK được phê duyệt | 2,76 | m2 |
| 68 | Khung bàn đá Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| J | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, bằng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 33,82 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 20,63 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 206,94 | m2 |
| K | Bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục I - Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT | 1 | Tr.gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi