Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 22:32:00 đến ngày 2020-06-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,246,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 7.982,5 | m2 |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | Theo TKBVTC được duyệt | 7.982,5 | m2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC được duyệt | 7.982,5 | m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo TKBVTC được duyệt | 82,54 | m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7.982,5 | m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7.982,5 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất và vận chuyển ra bãi thải | Theo TKBVTC được duyệt | 291,48 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 (bao gồm cả chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 57,4 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo TKBVTC được duyệt | 43,05 | m3 |
| 10 | ni lon tái sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 425 | m2 |
| 11 | Cắt bê tông khe co giãn mặt đường | Theo TKBVTC được duyệt | 49 | m |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.068,99 | m3 |
| 13 | Mua đất để đắp (vận chuyển về đến chân công trình) | Theo TKBVTC được duyệt | 618,1 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đào xúc đất<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 522 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm cả chi phí mua đất và vận chuyển về công trường) | Theo TKBVTC được duyệt | 240 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm lót | Theo TKBVTC được duyệt | 26,69 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 41,66 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 54,85 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 332,4 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 18,28 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2.022,1 | kg |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TKBVTC được duyệt | 17,78 | m2 |
| C | HỐ THU: |
|||
| 1 | Rải đá dăm lót<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 2,16 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 3,24 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,28 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,6 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,06 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép hố thu, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 117,3 | kg |
| D | TẤM ĐAN: |
|||
| 1 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn)<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 40,33 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2.601 | kg |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2.332 | kg |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC được duyệt | 300 | cái |
| E | CỬA XẢ RÃNH: |
|||
| 1 | Rải đá dăm lót<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 0,22 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,35 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi