Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 21:21:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,078,040,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 34,629 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 29,74 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 21,4563 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 4,074 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 13,363 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,3909 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,7776 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0272 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4141 | 100m2 | |
| 10 | Đệm bột đá lót móng đá hộc | 1,487 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 13,188 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 13,266 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,2545 | m3 | |
| 14 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 2,2545 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,15 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,8042 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0802 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,515 | 100m2 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 28,152 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,3622 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,3622 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,3622 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 1,002 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 12,6738 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,9768 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0679 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2373 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,586 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,402 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | 0,0942 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,765 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1414 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1853 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,459 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8772 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,488 | m3 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,6568 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0277 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0268 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0403 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3551 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0852 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2657 | 100m2 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 47,956 | m3 | |
| 45 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 47,956 | m3 | |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,1472 | m3 | |
| 47 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ pano gỗ nhóm IV | 22,08 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 22,08 | 1m2 cấu kiện | |
| 49 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 11,76 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,76 | m2 | |
| 51 | Chớp kính ô thoảng khung nhôm kính | 1,76 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,76 | m2 | |
| 53 | Khóa cửa đi (nắm đấm, chốt ngang, khóa) | 3 | Bộ | |
| 54 | Móc chốt cửa sổ | 12 | Bộ | |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4158 | tấn | |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4158 | tấn | |
| 57 | Gia công xà gồ thép | 0,5804 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5804 | tấn | |
| 59 | Bu lông 18 | 52 | Cái | |
| 60 | Bu lông 12 | 26 | Cái | |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp dập giả ngói, chiều dài cọc bất kỳ | 2,0625 | 100m2 | |
| 62 | Tấm tôn úp nóc úp mái dày 0,35mm | 35,68 | m | |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,3694 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,784 | 100m2 | |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,8 | m2 | |
| 66 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 17,535 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 212,82 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 282,075 | m2 | |
| 69 | Đắp vừa xi măng giả cột tròn | 18,683 | m2 | |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,303 | m2 | |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 77,4522 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,96 | m2 | |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | 4,8 | m2 | |
| 74 | Đắp trang trí chân cột hiên + chân cột trong nhà | 15 | công | |
| 75 | Lát nền, sàn Ceramic vân gỗ -tiết diện gạch 500x500mm | 147,025 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 227,78 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 291,675 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 118,7552 | m2 | |
| 79 | Sơn giả gỗ dầm, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 118,7552 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 0 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 50 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 40 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 240 | m | |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt đèn LED trụ | 4 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 100 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 220 | m | |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 0 | cái | |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 5 | cái | |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi+mặt+đế | 17 | cái | |
| 95 | Lắp đặt công tắc đơn+mặt+đế | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt công tắc đôi+mặt+đế | 11 | cái | |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 98 | Tủ điện bằng tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng | 1 | Cái | |
| 99 | Băng dính điện | 12 | Cuộn | |
| 100 | Đinh vít + nở nhựa | 100 | Cái | |
| 101 | Xà đón điện + Sứ | 4 | Cái | |
| 102 | Dây thép treo cáp đầu vào | 50 | m | |
| 103 | Lắp đặt máng tôn thu nước | 33,4 | m | |
| 104 | Quả cầu chắn rác | 4 | Cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,506 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 9,36 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0419 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0226 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | 1,56 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 4,8667 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,2359 | m3 | |
| 10 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 0,2359 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,532 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0173 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0312 | 100m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 14,696 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | 0 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 17,4065 | m2 | |
| 17 | Ống thoát nước PVC D100 | 1 | cái | |
| 18 | Ống thông hơi D60 | 1 | cái | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1943 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0172 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1052 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0259 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0882 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0115 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0118 | 100m2 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,3927 | m3 | |
| 27 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 4,3927 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3204 | m3 | |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 4 | cái | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,63 | m3 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,013 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1022 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0893 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6615 | m3 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0813 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0662 | 100m2 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 26,795 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,67 | m2 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,89 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 6,865 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | 6,615 | m2 | |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 6,05 | m | |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 6,9 | m2 | |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,54 | m3 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 5,61 | m2 | |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 19,2 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,04 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,695 | m2 | |
| 49 | Sản xuât cửa kính khung nhôm+ phụ kiện | 2,94 | m2 | |
| 50 | Sản xuất cửa chớp kính khung thép | 0,24 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,18 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,12 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | 0,24 | 100m | |
| 54 | Măng sông D110 | 2 | Cái | |
| 55 | Măng sông D90 | 4 | Cái | |
| 56 | Cút nhựa D110 | 8 | Cái | |
| 57 | Cút nhựa D90 | 10 | Cái | |
| 58 | Tê nhựa D90 | 2 | Cái | |
| 59 | Tê nhựa D90 | 2 | Cái | |
| 60 | Chếch nhựa D110 | 1 | Cái | |
| 61 | Phễu thoát sàn inox | 2 | Cái | |
| 62 | Cầu chắn rác | 2 | Cái | |
| 63 | Đai inox | 8 | Bộ | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,15 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 0,04 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | 0,08 | 100m | |
| 68 | Tê nhựa chịu nhiệt D42 | 1 | Cái | |
| 69 | Tê nhựa chịu nhiệt D42x34 | 2 | Cái | |
| 70 | Tê nhựa chịu nhiệt D34 | 4 | Cái | |
| 71 | Tê nhựa chịu nhiệt D34x25 | 5 | Cái | |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D25 | 4 | Cái | |
| 73 | Cút nhựa chịu nhiệt D42 | 7 | Cái | |
| 74 | Cút nhựa chịu nhiệt D34 | 11 | Cái | |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D34x25 | 2 | Cái | |
| 76 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | 15 | Cái | |
| 77 | Côn nhựa chịu nhiệt D42x34 | 4 | Cái | |
| 78 | Côn nhựa chịu nhiệt D34x25 | 3 | Cái | |
| 79 | Van khóa PPR D42 | 2 | cái | |
| 80 | Van khóa PPR D34 | 3 | cái | |
| 81 | Van khóa PPR D25 | 1 | cái | |
| 82 | Van phao tự động + phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 83 | Vòi đồng | 2 | Cái | |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 85 | Chân chậu rửa | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 87 | Máy bơm nước Hàn Quốc | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 8 | m | |
| 91 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế | 0 | cái | |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế | 3 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ô cắm đơn + măt + đế | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt Tủ điện Ttôn dày 3mm KT 300x400mm | 1 | tủ | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 22 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 12 | m | |
| 98 | Lắp đặt đèn Compac trụ 40W | 3 | Bộ | |
| 99 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | |
| 100 | Vít nở | 50 | Cái | |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ ĐIỂM TRƯỜNG 5 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 129,428 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,3267 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,64 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần cót ép | 10 | công | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 31,356 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,972 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ móng xây đá | 8,5293 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ móng xây gạch | 2,052 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 8,932 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ lên xe ô tô | 30 | Công | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,5317 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,5317 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 13,2031 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,132 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,132 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,5281 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,9845 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0746 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0252 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,6 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3649 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,48 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9673 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0496 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0938 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,018 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0016 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0012 | 100m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,86 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 1) | 22,8 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) | 22,8 | m2 | |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 22,8 | m2 | |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,1225 | m2 | |
| 22 | Thang sắt xuống bể (Thang rời) | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi