Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565535-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200565514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 21:21:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,078,040,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 34,629 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 29,74 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 21,4563 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 4,074 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 13,363 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,3909 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,7776 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0272 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,4141 100m2
10 Đệm bột đá lót móng đá hộc 1,487 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 13,188 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 13,266 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,2545 m3
14 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 2,2545 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,15 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,8042 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0802 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,515 100m2
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 28,152 m3
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 0,3622 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,3622 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,3622 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,002 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 12,6738 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,9768 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0679 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2373 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,586 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,402 100m2
30 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác 0,0942 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 6,765 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1414 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1853 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,459 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8772 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,488 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,6568 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0277 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0268 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0403 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3551 tấn
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0852 100m2
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2657 100m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 47,956 m3
45 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 47,956 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,1472 m3
47 Sản xuất cửa đi, cửa sổ pano gỗ nhóm IV 22,08 m2
48 Lắp dựng cửa không có khuôn 22,08 1m2 cấu kiện
49 Sản xuất hoa sắt cửa sổ 11,76 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa 11,76 m2
51 Chớp kính ô thoảng khung nhôm kính 1,76 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1,76 m2
53 Khóa cửa đi (nắm đấm, chốt ngang, khóa) 3 Bộ
54 Móc chốt cửa sổ 12 Bộ
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4158 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4158 tấn
57 Gia công xà gồ thép 0,5804 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép 0,5804 tấn
59 Bu lông 18 52 Cái
60 Bu lông 12 26 Cái
61 Lợp mái che tường bằng tôn xốp dập giả ngói, chiều dài cọc bất kỳ 2,0625 100m2
62 Tấm tôn úp nóc úp mái dày 0,35mm 35,68 m
63 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,3694 100m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,784 100m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 4,8 m2
66 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 17,535 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 212,82 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 282,075 m2
69 Đắp vừa xi măng giả cột tròn 18,683 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 41,303 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 77,4522 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 14,96 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 4,8 m2
74 Đắp trang trí chân cột hiên + chân cột trong nhà 15 công
75 Lát nền, sàn Ceramic vân gỗ -tiết diện gạch 500x500mm 147,025 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 227,78 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 291,675 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 118,7552 m2
79 Sơn giả gỗ dầm, cột trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 118,7552 m2
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 0 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 40 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 100 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 240 m
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 22 bộ
87 Lắp đặt đèn LED trụ 4 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 100 m
89 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 220 m
90 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 0 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 5 cái
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 2 hộp
94 Lắp đặt ổ cắm đôi+mặt+đế 17 cái
95 Lắp đặt công tắc đơn+mặt+đế 4 cái
96 Lắp đặt công tắc đôi+mặt+đế 11 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
98 Tủ điện bằng tôn dày 3mm đựng Aptomat tổng 1 Cái
99 Băng dính điện 12 Cuộn
100 Đinh vít + nở nhựa 100 Cái
101 Xà đón điện + Sứ 4 Cái
102 Dây thép treo cáp đầu vào 50 m
103 Lắp đặt máng tôn thu nước 33,4 m
104 Quả cầu chắn rác 4 Cái
105 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,506 100m
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm 16 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 9,36 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0936 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0936 100m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0419 tấn
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0226 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 1,56 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 4,8667 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,2359 m3
10 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 0,2359 m3
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,532 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0173 tấn
13 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0312 100m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 14,696 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) 0 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 17,4065 m2
17 Ống thoát nước PVC D100 1 cái
18 Ống thông hơi D60 1 cái
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,1943 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0172 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1052 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0259 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,0882 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0115 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0118 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,3927 m3
27 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) 4,3927 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,3204 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 4 cái
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,63 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,013 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1022 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0893 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6615 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0813 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0662 100m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 26,795 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 33,67 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,89 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 6,865 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 6,615 m2
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75 6,05 m
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 6,9 m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,54 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09mm 5,61 m2
46 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 19,2 m2
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 49,04 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,695 m2
49 Sản xuât cửa kính khung nhôm+ phụ kiện 2,94 m2
50 Sản xuất cửa chớp kính khung thép 0,24 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,18 m2
52 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,12 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,24 100m
54 Măng sông D110 2 Cái
55 Măng sông D90 4 Cái
56 Cút nhựa D110 8 Cái
57 Cút nhựa D90 10 Cái
58 Tê nhựa D90 2 Cái
59 Tê nhựa D90 2 Cái
60 Chếch nhựa D110 1 Cái
61 Phễu thoát sàn inox 2 Cái
62 Cầu chắn rác 2 Cái
63 Đai inox 8 Bộ
64 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0 100m
65 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm 0,15 100m
66 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm 0,04 100m
67 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm 0,08 100m
68 Tê nhựa chịu nhiệt D42 1 Cái
69 Tê nhựa chịu nhiệt D42x34 2 Cái
70 Tê nhựa chịu nhiệt D34 4 Cái
71 Tê nhựa chịu nhiệt D34x25 5 Cái
72 Tê nhựa chịu nhiệt D25 4 Cái
73 Cút nhựa chịu nhiệt D42 7 Cái
74 Cút nhựa chịu nhiệt D34 11 Cái
75 Cút nhựa chịu nhiệt D34x25 2 Cái
76 Cút nhựa chịu nhiệt D25 15 Cái
77 Côn nhựa chịu nhiệt D42x34 4 Cái
78 Côn nhựa chịu nhiệt D34x25 3 Cái
79 Van khóa PPR D42 2 cái
80 Van khóa PPR D34 3 cái
81 Van khóa PPR D25 1 cái
82 Van phao tự động + phụ kiện 1 Bộ
83 Vòi đồng 2 Cái
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
85 Chân chậu rửa 2 cái
86 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
87 Máy bơm nước Hàn Quốc 1 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 10 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 8 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 8 m
91 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế 0 cái
92 Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế 3 cái
93 Lắp đặt ô cắm đơn + măt + đế 3 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 4 cái
95 Lắp đặt Tủ điện Ttôn dày 3mm KT 300x400mm 1 tủ
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 22 m
97 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 12 m
98 Lắp đặt đèn Compac trụ 40W 3 Bộ
99 Băng dính cách điện 10 Cuộn
100 Vít nở 50 Cái
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ ĐIỂM TRƯỜNG 5 GIAN
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m 129,428 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,3267 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,64 m2
4 Tháo dỡ trần cót ép 10 công
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 31,356 m3
6 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 0,972 m3
7 Phá dỡ móng xây đá 8,5293 m3
8 Phá dỡ móng xây gạch 2,052 m3
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 8,932 m3
10 Tháo dỡ hệ thống điện 1 CT
11 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ lên xe ô tô 30 Công
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,5317 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,5317 100m3
D HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 13,2031 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,132 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,132 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,5281 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,9845 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0746 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0252 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 3,6 m3
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3649 tấn
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,48 100m2
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,9673 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0496 tấn
13 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0938 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,018 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0016 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0012 100m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,86 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 1) 22,8 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Lần 2) 22,8 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 22,8 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,1225 m2
22 Thang sắt xuống bể (Thang rời) 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->