Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565396-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200561822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 20:21:00 đến ngày 2020-06-05 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,940,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa mặt đường đoạn Km1+575 - Km2
1 Cắt mặt đường BTN dày 5cm - nt - 8,074 100m
2 Đào mặt đường cũ 0,519 100m3
3 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 0,519 100m3
4 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nt - 89,177 100m2
5 Thảm BTN C12,5 dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 89,177 100m2
6 Sơn vạch kẻ đường dày 2mm - nt - 230,775 m2
B Sửa chữa mặt đường ổ gà đoạn Km4+010 - Km6+260
1 Đào mặt đường cũ - nt - 3,634 100m3
2 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 3,634 100m3
3 Cấp phối đá dăm 3,634 100m3
4 Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 - nt - 24,229 100m2
C Thảm BTN mặt đường đoạn Km4+010 - Km6+260
1 Thảm BTN C19 dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 180,122 100m2
2 Bù vênh BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 234,58 m3
3 Đá dăm đen dày 5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 57,51 100m2
4 Bù vênh đá dăm đen (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 221,53 m3
5 Cấp phối đá dăm - nt - 1,784 100m3
6 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nt - 207,607 100m2
7 Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 - nt - 5,576 100m2
8 Đắp đất K98 - nt - 1,673 100m3
9 Bê tông đá 1x2 M200 - nt - 27,711 m3
10 Đắp đất K95 - nt - 1,318 100m3
D Vuốt nối về nút giao đường ngang
1 Thảm vuốt nối bằng BTN C19 (kể cả sản xuất + vận chuyển) - nt - 98,96 m3
2 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nt - 15,04 100m2
E Bó vỉa đoạn Km4+010 - Km6+260
1 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 25,96 m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M100 - nt - 7,788 m3
3 Đào đất - nt - 27,258 m3
4 Bê tông đá 1x2 M250 vuốt nối rãnh đan bên phải tuyến - nt - 45,765 m3
5 Sơn vạch kẻ đường dày 2mm - nt - 301,2 m2
F Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): Phần cống
1 Cung cấp, lắp đặt cống D=100cm, H30 (L=4m) - nt - 87 đoạn
2 Cung cấp, lắp đặt cống D=100cm, H30 (L=2m) - nt - 2 đoạn
3 Mối nối cống D1000 - nt - 73 mối nối
4 Vữa xi măng M100 - nt - 0,34 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống (kể cả ván khuôn) - nt - 10,79 m3
6 Cốt thép D≤10mm - nt - 0,747 tấn
7 Lắp đặt gối cống D1000 - nt - 174 cái
8 Bê tông móng đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) - nt - 71,04 m3
9 Đá 4x6 kẹp vữa M100 - nt - 62,64 m3
10 Đắp cát - nt - 20,88 m3
11 Đóng cừ tràm D8-10; L=4m - nt - 267,264 100m
12 Đào đất - nt - 6,508 100m3
13 Đắp đất K95 - nt - 5,805 100m3
14 Đắp đất K85 - nt - 0,302 100m3
G Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): phần giếng thu đổ tại chỗ
1 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 51,72 m3
2 Cốt thép D≤10mm - nt - 1,679 tấn
3 Cốt thép D≤18mm - nt - 8,262 tấn
4 Đá 4x6 kẹp vữa M100 - nt - 10,74 m3
5 Đắp cát - nt - 7,16 m3
6 Đóng cừ tràm D8-10; L=4m - nt - 45,68 100m
H Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): phần giếng thu lắp ghép
1 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 3,48 m3
2 Cốt thép D≤10mm - nt - 0,729 tấn
3 Cốt thép D≤18mm - nt - 0,294 tấn
4 Lắp đặt hố thu - nt - 13 cái
5 Gia công, lắp đặt thép hình - nt - 0,551 tấn
I Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): phần miệng giếng, cổ giếng
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) - nt - 2,4 m3
2 Bê tông đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) - nt - 5,261 m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M100 - nt - 0,91 m3
J Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): phần lưới chắn rác
1 Gia công, lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm - nt - 0,506 tấn
2 Đào đất - nt - 2,573 100m3
3 Đắp đất K95 - nt - 1,433 100m3
4 Cốt thép D=16mm - nt - 0,074 tấn
K Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km4+900 - Km6+040 (trái tuyến): phần cửa xả
1 Bê tông đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) - nt - 6,68 m3
2 Bê tông móng, sân cống đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) - nt - 21,83 m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M100 - nt - 5,9 m3
4 Đào đất - nt - 0,159 100m3
5 Đắp đất - nt - 0,11 100m3
6 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 0,034 100m3
7 Đắp cát - nt - 3,11 m3
8 Rọ đá (2x1x0,5)cm - nt - 36 rọ
9 Đóng cừ tràm D8-10; L=4m - nt - 24,991 100m
L Chống vách thi công
1 Cung cấp cọc ván thép L=6m - nt - 23,287 tấn
2 Đóng cọc ván thép phần ngập đất - nt - 22,44 100m
3 Đóng cọc ván thép phần không ngập đất - nt - 2,04 100m
4 Nhổ cọc ván thép phần ngập đất - nt - 22,44 100m
5 Nhổ cọc ván thép phần không ngập đất - nt - 2,04 100m
6 Cung cấp thép tấm - nt - 4,71 tấn
7 Lắp dựng, tháo dỡ thép tấm - nt - 37,68 tấn
M Chống vách thi công phạm vi trụ điện
1 Cung cấp cọc thép hình C200 - nt - 0,883 tấn
2 Đóng cọc thép hình phần ngập đất - nt - 3,52 100m
3 Đóng cọc thép hình phần không ngập đất - nt - 0,32 100m
4 Nhổ cọc thép hình phần ngập đất - nt - 3,52 100m
5 Nhổ cọc thép hình phần không ngập đất - nt - 0,32 100m
6 Cung cấp thép tấm - nt - 0,377 tấn
7 Lắp dựng, tháo dỡ thép tấm - nt - 3,014 tấn
N Phụ trợ thi công cửa xả
1 Đóng cừ tràm D8-10; L=4m - nt - 2,64 100m
2 Nhổ cừ tràm - nt - 2,64 100m
3 Cung cấp thép buộc - nt - 68,184 kg
4 Bao tải cát KT (0,25x0,4x0,6) - nt - 247 bao
5 Tháo dỡ bao tải - nt - 247 bao
O Hoàn trả mặt đường
1 Cắt mặt đường BTN dày 7cm - nt - 3,841 100m
2 Đào mặt đường cũ - nt - 1,849 100m3
3 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 5,207 100m3
4 Cấp phối đá dăm - nt - 0,07 100m3
5 Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 - nt - 0,22 100m2
6 Đắp đất K98 - nt - 0,066 100m3
7 Đào đất - nt - 14,225 100m3
8 Đắp đất K95 - nt - 7,267 100m3
P Di dời cọc Km, cọc H, biển báo
1 Tháo dỡ, di dời cọc H, cọc Km - nt - 3 cọc
2 Tháo dỡ, di dời trụ biển báo - nt - 2 trụ
3 Phá dỡ bê tông móng trụ - nt - 0,245 m3
4 Vận chuyển phế thải đi đổ - nt - 0,002 100m3
5 BT móng đá 1x2 M200 - nt - 0,245 m3
Q ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->