Gói thầu: Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565697-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200561543
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương (huyện bố trí)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 09:04:00 đến ngày 2020-06-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,845,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ + HÀNG RÀO CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 157,7852 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3204 tấn
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,2 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm sàn hiên, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6482 m3
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,6 m2
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,7454 m3
7 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,16 m3
8 Phá dỡ kết cấu nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,2 m2
9 Phá dỡ hàng rào song sắt + trụ gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9197 100m3
11 Vận chuyển tiếp đất tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9197 100m3
D HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1138 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1113 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,6081 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6992 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,872 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,872 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,0116 m3
8 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5784 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,0597 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,4791 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2104 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,462 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3361 tấn
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4599 100m2
15 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,0806 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6463 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8969 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,858 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,7 m
20 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,456 m3
22 Sản xuất, lắp cốt thép tấm đan, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,107 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2047 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
27 Lát gạch xi măng Terazo XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8779 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3349 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9842 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2434 100m2
32 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,3661 m3
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6528 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3961 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5629 tấn
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6173 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,6979 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2974 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1657 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,7188 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,3604 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,0437 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,9092 m3
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4771 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8497 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,309 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2583 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4262 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7377 tấn
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,946 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9771 m3
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1029 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2016 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,103 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4984 tấn
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8541 100m2
57 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6193 m3
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,406 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4771 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3684 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,505 tấn
62 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,125 100m2
63 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2122 m3
64 Xây bậc cầu thang bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,936 m3
65 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,2304 m3
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3576 tấn
67 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,123 100m2
68 Sản xuất vì kèo thép hộp khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1885 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép hộp mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3813 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,57 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,4463 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0.4mm 11 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5198 100m2
73 Úp noc, úp sươn tôn khổ rộng 0.4m dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,61 m
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,045 100m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300,144 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.470,653 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 509,0958 m2
78 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 671,0618 m2
79 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,84 m2
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30, tâng mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,832 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,72 m
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 723,1863 m2
83 Ốp chân tường, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,6245 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, chống trơn khu WC, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,652 m2
85 Ốp tường WC kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 224,176 m2
86 Lát đá garanit ru bi bậc tam cấp, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,3508 m2
87 Lát đá garanit Bình định bậc cầu thang, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,5382 m2
88 Sản xuất lan can cầu thang, hoa thép cửa bằng thép inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6189 tấn
89 Trụ inox D110: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 trụ
90 Lắp dựng lan can + hoa thép cửa i nox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,56 m2
91 Ốp đá granit tự nhiên ru bi vào tường có chốt Inox mặt chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,5211 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 400,26 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.646,811 m2
94 Của đi nhựa lõi thép mở quay 2 cánh, kính dày 6.38 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 139,32 m2
95 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh: Khóa cửa, bản lề, chốt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
96 Của đi nhựa lõi thép mở quay 2 cánh, kính dày 6.38 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
97 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh: Khóa cửa, bản lề, chốt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
98 Của đi nhựa lõi thép mở quay 1 cánh, kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,48 m2
99 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh: Khóa cửa, bản lề,chôt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
100 Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt 4 cánh, kính dày 6.38 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
101 Phụ kiện kim khí cửa sổ 4 cánh: Bản lề, chốt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
102 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở hất, kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,92 m2
103 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở hất: Bản lề, chốt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
104 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
105 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh mở hất: Bản lề, chốt dọc, chốt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
106 Vách nhựa lõi thép có mở sổ hất, kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,85 m2
107 Vách nhựa lõi thép cố định kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,92 m2
108 Ốp tường gạch trang trí mặt chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,25 m2
109 Sản xuất lan can sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4471 tấn
110 Bu long M16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 chiếc
111 Lắp dựng lan can sắt hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,872 m2
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 161,2997 m2
113 Tấm nhựa polycarbonatie lợp mái hắt sảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,026 m2
114 Hàng chữ inox mạ đồng " TRUNG TÂM DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG HUYỆN HÒA AN" cao 350 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
115 Ngôi sao inox mạ đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
116 Tấm nhôm chắn nắng 85R Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,848
117 Trần thạch cao phẳng (trần thả) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 375,1348 m2
118 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,7672 m2
119 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,48 100m
120 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
121 Lồng cầu chắn rác+ống thép qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
122 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
124 Đai gữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 chiếc
125 Lắp đặt chếch nhựa ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
130 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
131 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
132 Lắp đặt tê chếch ĐK76*32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt tê xiên ĐK 110*90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
134 Lắp đặt tê xiên ĐK 110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
135 Lắp đặt tê vuông, ĐK 110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
136 Lắp tê xiên, ĐK 90*90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
137 Cút 135 độ ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
138 Cút 1325 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
139 Cút 90 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
140 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
144 Lắp đặt ống nhựaPPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
147 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
151 Lắp đặt tê nhựa PPR,ĐK 25*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
152 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20*20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
153 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32*20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40*20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25*20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
158 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
159 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 Lắp đặt van xả cặn ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
164 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
165 Lắp đặt măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
166 Rắc co ren ngoài ĐK40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
167 Rắc co ren ngoài, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Rắc co ren ngoài ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
169 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 76*50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110*50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
171 Lắp đặt vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
172 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 bồn ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
173 Lắp đặt xí bệt, nắp êm rơi 2 nhấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
174 Lắp đặt chậu rửa + chân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
176 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
177 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
178 Lắp đặt vòi xịt rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
179 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
180 Vách ngăn com pac khu WC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,24 m2
181 Chân vách Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
182 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5437 m3
183 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 100m2
184 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3902 m3
185 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,8658 m2
186 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8984 m2
187 Đánh màu bể 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,15 m2
188 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,551 m3
189 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
190 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
191 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
192 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0264 m2
193 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
194 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
195 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143 bộ
196 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
197 Lắp đặt quạt treo tường, sải cánh 450 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
198 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
199 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x20mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
200 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x18mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
201 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 270 m
202 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170 m
203 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
204 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 850 m
205 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 750 m
206 Lắp đặt tủ điện 300*200*150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
207 Lắp đặt tủ điện 200*150*100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
208 Đế âm tường ATM 100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
209 Đế âm tường ATM 20A-25A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 Cái
210 Mặt che ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
211 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
212 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
213 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
214 Đê âm tương công tắc, ổ cắm, đên báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156 cái
215 Mặt che + ổ cắm 2 chấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
216 Mặt che 01+02+03 hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
217 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
218 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
219 Hộp nôi dây âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
220 Hạt đền báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
221 Đào rãnh thu sét, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6 m3
222 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
223 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cọc
224 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 m
225 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
226 Bấu sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
227 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,216 100m3
228 Tủ đựng thiết bị,kích thước 1000*500*180 chôn âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Tủ
229 Bình chữa cháy bột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bình
230 Bình chữa cháy khí CO2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bình
231 Nội qui tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
232 Tủ phân phối chính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
233 Tủ thông tin liên lạc tầng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
234 Hộp nối dây trung gian Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
235 Hộp nối dây trung gian Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
236 Ổ căm điện thoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
237 Cáp điện thoại 10P -0.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
238 Cáp điện thoại 2P -0.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 870 m
239 Máng nhựa 60*40 có nắp đậy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
240 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
241 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
242 Tủ internet trung tâm RACKS 19" tiêu chuẩn 24U Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
243 Thanh đấu nối 16 cổng CAT.6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
244 Thanh đấu nối 8 cổng CAT.6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
245 Switch 16 cổng kèm phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
246 Switch 16 cổng kèm phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
247 Switch 4 cổng kèm phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
248 Ổ cắm internet Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
249 Cáp mạng cat.6-4P Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 870 m
250 Bộ phát WIFI Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
251 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->