Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 09:07:00 đến ngày 2020-06-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,764,222,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80% máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,467 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,664 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,777 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,302 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,504 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,999 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,314 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,848 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,135 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,052 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,715 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,225 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,125 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,765 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,245 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,537 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,682 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,556 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,074 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,074 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,675 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,547 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,728 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,494 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,323 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,212 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,127 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,305 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,732 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,752 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,998 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,958 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,92 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,455 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,902 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,427 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,621 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,556 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,452 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,346 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,346 | tấn |
| 43 | Gia công dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,801 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,136 | m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,229 | 100m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,146 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,78 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,473 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,481 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,862 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.016,437 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 970,356 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 912,65 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.160,596 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,406 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,406 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,788 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,59 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 456,68 | m |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,48 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.398,664 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.086,682 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.072,252 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 100x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,316 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,804 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,132 | m2 |
| 67 | Lan can inox ống 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,36 | md |
| 68 | Trụ cầu thang bằng inox D110 dày 2mm + quả cầu inox D110 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 69 | Sản xuất cửa, hoa bằng Inox hộp 25x25x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,332 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,84 | m2 |
| 71 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,64 | m2 |
| 72 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,44 | m2 |
| 73 | Vách nhôm hệ kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,16 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,852 | 100m2 |
| 75 | Bảng xanh, chống lóa 1,2x3,6m (bao gồm vận chuyển và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, Đèn huỳnh quang bóng led 30w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 15W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm đơn 250V/20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt trần Vinawin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 2 pha 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Vỏ tử điện KT 520x350x170mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt Vỏ tử điện tầng KT 300x250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 89 | Lắp đặt Cáp PVC/XLPE/Cu 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 600 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.300 | m |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | hộp |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.800 | m |
| 95 | ông nhựa luồn tường L=250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 96 | Dây thép D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,7 | kg |
| 97 | Bình cứu hỏa cầm tay CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bình |
| 98 | Bảng nội quy tiêu lệnh chưa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cọc |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 102 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 104 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | quả |
| 105 | Kẹp tiếp địa mạ thiếc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 106 | Que hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | kg |
| 107 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2 | m3 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0723 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0428 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9018 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,562 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0669 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1163 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1464 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7822 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3526 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1901 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2059 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0284 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0426 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0426 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7568 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1662 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8471 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0548 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5716 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,032 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,7792 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4292 | m |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | m2 |
| 28 | Cát đen tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8973 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9486 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4864 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch thẻ màu đỏ 60x220mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0024 | m2 |
| 32 | Lát đá bậu cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,918 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,5692 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,0912 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay kính 5mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1108 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0286 | 1m2 |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Đèn led đôi 1,2m, máng siêu mỏng 2x18w | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Đèn bán cầu ốp trần chóa thủy tinh mờ 45W-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 52 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tủ điện âm tường 8MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| C | NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,7633 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2203 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,595 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,587 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4613 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1123 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0611 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6765 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2358 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0541 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0222 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,0584 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,203 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,985 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,9697 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4 | m |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,608 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2514 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,4987 | m2 |
| 22 | Cát đen tôn nền: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2986 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8658 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,6474 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,985 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,3304 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,4972 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,4972 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38m, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m2 |
| 30 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38m, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,018 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,858 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1142 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0458 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2091 | tấn |
| 37 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5909 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,574 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2995 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8735 | m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | m3 |
| 42 | Lắp đặt Đèn led ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tủ điện tầng 150x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các automat 2 pha 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa luồn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 51 | Dây thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,85 | kg |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 15x15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt van 1 chiều ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt van 2 chiều ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van 2 chiều ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt Côn PVC ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt Côn PVC ĐK 90x76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi Lavabor | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 97 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 105 | Đai đỡ ống D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3168 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8496 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0752 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,816 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5376 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3072 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0568 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7716 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9978 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9978 | tấn |
| 12 | Bulong M20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 13 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0849 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0849 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 412,1447 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6401 | 100m2 |
| 19 | Máng tôn thu nước bằng inox 200x200x0,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9 | md |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Cút 90 PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,95 | m3 |
| 23 | Xoa nhẵn nền bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,99 | m2 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC - TƯỜNG CHẮN ĐẤT - HỐ THU | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7269 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5892 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9996 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6585 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,248 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,902 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0289 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6624 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6484 | tấn |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4003 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,58 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0639 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 17 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5225 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5225 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5225 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,015 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,03 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0065 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,165 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5785 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6812 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6812 | m2 |
| F | CẢI TẠO NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,319 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8941 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 728,4448 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong phòng 10% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,096 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.560,6448 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 90% | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 864,864 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.943,122 | m2 |
| 10 | Đục tẩy bề mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,042 | m2 |
| 11 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | công |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,602 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5992 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5992 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cửa, tấm tôn, vật tư thiết bị hỏng đổ thải bằng oto 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | chuyến |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,402 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2003 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0215 | tấn |
| 20 | Gia công dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2368 | tấn |
| 21 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2368 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1963 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,244 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.560,6448 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.914,738 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 708,0732 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0684 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,712 | m2 |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0684 | m2 |
| 30 | Cửa đi nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,28 | m2 |
| 31 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m2 |
| 32 | Vách kính nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,216 | m2 |
| 33 | Bảng xanh, chống lóa 1,2x3,6m (bao gồm vận chuyển và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tủ điện tổng KT 520x350mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt Tủ điện tầng KT 300x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 45 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 2 pha 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.500 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 816 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt Cáp 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | hộp |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.016 | m |
| 59 | Bình cứu hỏa Co2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bình |
| 60 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 42x32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 74 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 75 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt van 1 chiều ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van 2 chiều ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 2 chiều ĐK20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê 90' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê 45' PVC ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt Cút 45' PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Cút 90' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt Cút 45' PVC ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt Cút 135' PVC ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt Côn PVC ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt Côn PVC ĐK 90x76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 121 | Đai đỡ ống D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 122 | Máy bơm nước 1 pha 220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,018 | m3 |
| 124 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,858 | m3 |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1142 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0458 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2091 | tấn |
| 129 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5909 | m3 |
| 130 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,574 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2995 | m2 |
| 132 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8735 | m2 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi