Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200560373-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Quảng Lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200505436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 11:54:00 đến ngày 2020-06-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,606,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 7,4543 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 30,7607 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 17,9247 100m3
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - Cấp đá IV Chương V của E-HSMT 8,7015 m3
5 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V của E-HSMT 1,6532 100m3 nguyên khai
6 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1566 100m3
7 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 1,082 100m3
8 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - Cấp đá IV Chương V của E-HSMT 1,469 m3
9 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V của E-HSMT 0,2791 100m3 nguyên khai
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,8387 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 20,2111 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 9,293 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 6,8071 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,4859 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 5,3088 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 7,8836 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 17,77 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 10,132 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III, tính cho 2.9 km cuối Chương V của E-HSMT 7,638 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,9252 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 5,1734 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 15,5458 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV, tính cho 0.5km cuối Chương V của E-HSMT 4,2619 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV, tính cho 2.9km cuối Chương V của E-HSMT 11,2839 100m3
25 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Chương V của E-HSMT 2,0341 100m3 nguyên khai
26 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V của E-HSMT 1,771 100m3 nguyên khai/1km
27 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Chương V của E-HSMT 0,2631 100m3 nguyên khai/1km
B Mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 15,59 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,9621 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 15,6005 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 2,9641 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 509,1904 m3
6 Lớp móng CPDD loại II dày 10cm Chương V của E-HSMT 3,1824 100m3
7 Rải vải bạt lớp cách ly Chương V của E-HSMT 31,8244 100m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 4,8162 100m2
9 Gỗ làm khe co giãn Chương V của E-HSMT 0,17 m3
10 Matit nhựa chèn khe Chương V của E-HSMT 292,51 kg
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 72,3 10m
C Công trình thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,75 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0675 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,22 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,2898 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 3,6 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,127 100m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm Chương V của E-HSMT 9 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Chương V của E-HSMT 1 đoạn
9 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Chương V của E-HSMT 8 mối nối
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 1,33 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 5,6 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 26,3 m3
13 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 15,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->