Gói thầu: Gói số 03: Thi công Lắp đặt đường dây 22KV và Trạm biến áp 3x37,5KVA, Công an thị xã Duyên Hải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Kiểm định Xây dựng Miền Tây VN CN Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công Lắp đặt đường dây 22KV và Trạm biến áp 3x37,5KVA, Công an thị xã Duyên Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 18:37:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 295,811,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MUC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng trụ M12-2b-I | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | móng |
| 2 | Móng néo MN2-NL | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 12m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | BBST-DECAN-TT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Dây néo NLta | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Xà B.XID-2,4-com | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Giáp níu GNP-ACXH50 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 8 | Giáp níu GNN-AC50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Ty sứ đứng 36kV (đầu ty bọc chì) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Sứ đứng 36kV chống muối biển | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | mét |
| 12 | Cáp nhôm trần lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | kg |
| 13 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | mét |
| 14 | Nối ép WR 279 (50-70/50-70 mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Kẹp quai A35-50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Nối rẽ dây nóng C25-50 (Hotline) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 17 | Kẹp quai WR279 (cỡ dây AC50-70 mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Băng keo cách điện | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cuồn |
| 19 | Dây chì (FUSE LINK) 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | sợi |
| 20 | Giáp composite buộc đỉnh đơn dây ACXH50/8 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | sợi |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | VLI-LBFCO 27kV | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | TBI-LBFCO 27kV | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| D | HẠNG MUC: PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng trụ M8,5-a-I | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | móng |
| 2 | Móng trụ MG-2x8,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | móng |
| 3 | Móng néo MN1-NX | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | móng |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 2x8,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Dây Néo NXha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Phần tiếp đất (BTĐ-ABC) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Bộ dừng cáp ABC 4x70-TT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Bộ đỡ cáp ABC 4x70-HT | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Bộ dừng cáp ABC 4x70-HT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Bộ dừng cáp ABC 4x70-2HT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 12 | Bộ đỡ cáp ABC 4x70 bắt vào đà U-2,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 13 | Bộ dừng cáp ABC 4x70 bắt vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 14 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC-4x70 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 251 | mét |
| 15 | Đầu cosse ép đồng nhôm 70 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Bộ tụ bù hạ áp ứng động 3 pha (dung lượng 150kVAR) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP 3X37,5kVa | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| H | 3x37,5kVA | |||
| I | VLI-3x37,5kVA | |||
| J | a) Bộ dây trung áp, hạ áp và hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,8 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV- 95 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV- 50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV-16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C-25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | kg |
| 6 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 2x4mm2 vàng - đen | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | mét |
| 7 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 2x4mm2 xanh - đen | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | mét |
| 8 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 2x4mm2 đỏ - đen | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | mét |
| 9 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 vàng - xanh - đỏ - đen | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | mét |
| 10 | Nối ép WR 279 (50-70/50-70 mm2) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép đồng 95 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép đồng 50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép đồng 25 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép đồng 5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 15 | Nối đồng C50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| K | b) Đấu nối trung áp | |||
| 1 | Kẹp quai A35-50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 2 | Nối rẽ dây nóng C25-50 (Hotline) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cuồn |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Đà composite 75x75x6-2.400 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 11 | Thanh chống composite 60x10-920 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 12 | Bu lông 16x150/80 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Bu lông 16x300/80 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông ĐK 18 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 15 | Dây chì (FUSE LINK) 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | sợi |
| L | c) Giá treo 03 MBA 1 pha | |||
| 1 | Giá treo 3 MBA 1 pha (15-37,5kVA) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x60/40 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350/80 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| M | d) Thùng cầu dao, điện kế và ống nhựa bảo vệ | |||
| 1 | Thùng CD+ĐK 2 ngăn, sắt sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Collier bắt ống nhựa 90 mm2 (bộ 4 cái) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 4 | Co nhựa gốc 90 độ ĐK 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Ống giảm PVC phi 90-42mm2 (chống chuột) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Keo silicol | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chai |
| 7 | Bu lông inox 6x30 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Bu lông inox 12x40 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 12x50 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 10 | Bu lông 12x80 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Long đền tròn ĐK 8 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Long đền tròn ĐK 14 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Long đền vuông ĐK 14 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| N | e) Tiếp đất trạm biến áp | |||
| 1 | Cọc tiếp đất phi 16-2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 2 | Bu lông inox 8x40 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 3 | Long đền tròn ĐK 10 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| O | f) Bảng chỉ danh lắp trên thùng cầu dao | |||
| 1 | Bảng chỉ danh (thiết bị, trạm, …) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Bu lông thau 4x60 - ren hết 1 đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Long đền tròn ĐK 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| P | g) Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | m |
| 2 | Đầu cốt ép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt kẹp các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa (thi công hoàn toàn thủ công và loại thùng cầu dao, điện kế; đơn giá nhân công nhân hệ số 1,3 x 0,7) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | 10m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m và hàn nối tiếp địa đất cấp I (thép tròn, đơn giá nhân công nhân hệ số 0,8) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| Q | TBI-3x37,5kVA | |||
| 1 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 37,5kVA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 2 | LA 18kV-10kA polymer (bao gồm bass) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3x57.7-240V, 3x5(6)A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 12,7/0,23kV <=50kVA (thiết bị lắp kiểu treo cột; đơn giá nhân công nhân với hệ số 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (thiết bị lắp kiểu treo cột và chống sét van vật liệu bằng composite; đơn giá nhân công nhân với hệ số 1,1 x 0,6) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ 3 pha |
| R | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ vật liệu phần đường dây trung, hạ áp và trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | TT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi