Gói thầu: Xây lắp (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554541-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200531920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 15:21:00 đến ngày 2020-06-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,766,560,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí không xác định được từ khối lượng thiết kế Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm phục vụ thi công Theo quy định 1 Khoản
B HẠNG MỤC CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ VĂN HÓA XÓM NGÕ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 39,134 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2224 tấn
3 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 79,556 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,7942 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28,0296 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,8797 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,348 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,36 m2
9 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
10 Tháo dỡ bệ xí Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
11 Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4462 100m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4462 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4462 100m3
14 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cây
15 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cây
16 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 gốc cây
17 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 gốc cây
18 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bụi
19 Vận chuyển cây bằng ô tô Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 ca
20 Bơm nước phục vụ thi công Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,9428 ca
21 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 73,784 m3
22 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,6406 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,3784 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,3784 100m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 222,428 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,0185 100m3
27 Mua đất để đắp Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2.513,4364 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,7 m3
29 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,3363 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,6039 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1043 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1043 100m3
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0108 100m3
34 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,7 100m
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0108 100m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0194 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8913 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0522 100m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1738 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4256 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0519 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,9855 m3
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0709 100m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,04 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1021 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0234 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1007 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5614 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1313 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0309 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1504 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,3978 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2441 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,4352 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,0672 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,008 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0015 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0074 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0493 m3
60 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,4084 m3
61 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 48,3912 m2
62 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 42,865 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,614 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,1578 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24,41 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,978 m2
67 Cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,64 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,64 m2
69 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,001 m2
70 Đánh bóng bề mặt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23,694 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 77,4328 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 56,0052 m2
73 Cầu chắn rác Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=75mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,072 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=75mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
81 Lắp đặt tủ điện phòng loại 4 module, đặt ngầm ( mặt nhựa đế sắt) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 25A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 16A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực 6A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC 2X6MM Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2X2.5 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 m
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU 1x6mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,5 m
92 Gia công và đóng cọc chống sét L= 2.5m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cọc
93 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 1 vị trí
94 Cầu trượt trẻ em Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
95 Xích đu Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
96 Dụng cụ thể thao ( đi bộ, lắc tay, đạp xe tại chỗ, đạp chân, kéo vai - tay) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
97 Ti vi màn hình LED Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 chiếc
98 Loa hội trường Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 chiếc
99 Dây loa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40 m
100 Míc hội thảo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 chiếc
101 Míc không dây Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
102 Bàn làm việc KT 1200x600x700 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 chiếc
103 Ghế xoay bọc nỉ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 chiếc
104 Ghế gấp Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 chiếc
105 Tủ sắt đựng tài liệu sơn tĩnh điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 chiếc
106 Bộ chữ dán xước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
107 Khung nhôm dán xước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
108 Tủ đựng tivi, loa, amly, đầu Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 chiếc
109 Đầu đĩa kết hợp USB Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 chiếc
C HẠNG MỤC XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,55 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,1834 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,7879 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1295 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1295 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,62 m3
7 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,05 100m
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0162 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0262 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,9601 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0784 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2149 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,1239 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0652 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,0915 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,3029 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,4129 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,232 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,592 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0851 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0851 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0367 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1221 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0641 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,54 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2396 m3
27 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,3047 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0269 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4325 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0358 tấn
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
32 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,5875 m2
33 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,5875 m2
34 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,05 m2
35 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,2358 m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1426 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0351 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,151 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7841 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,171 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0407 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1963 tấn
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,8202 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3236 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,561 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,8871 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0457 100m2
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0127 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0291 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2389 m3
51 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,5417 m3
52 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,057 m3
53 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 95,242 m2
54 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 67,8176 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,944 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,8178 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,3228 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,36 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23,1488 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 86,144 m2
61 Cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,278 m2
62 Cửa sổ nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,44 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,718 m2
64 Giá đỡ bàn đá Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
65 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,1 m2
66 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 65,3312 m2
67 Đánh bóng bề mặt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,1444 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 118,3182 m2
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 101,186 m2
70 Lắp đặt các loại đèn , đèn ốp trần 220V-20W Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt tủ điện phòng loại 4 module, đặt ngầm ( mặt nhựa, đế sắt) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 hộp
74 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 10A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực 6A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,5 m
79 Gia công và đóng cọc chống sét L=2.5m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cọc
80 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,008 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,35 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 100m
84 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt nối ren trong d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt nối ren ngoài d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt kép d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt rắc co d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt rắc co d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt côn thu d=50-32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt côn thu d=32-25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt côn thu d=25-20mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt cút vuông d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
95 Lắp đặt cút vuông d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
96 Lắp đặt cút vuông d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
97 Lắp đặt cút vuông d=20mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt tê thu d=32-25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt tê d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt tê d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt tê thu d=25-20mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
102 Lắp đặt cút ren trong d=20mm (1/2'') Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
103 Lắp đặt măng sông d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt măng sông d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt măng sông d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,17 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=48 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,07 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,16 100m
111 Lắp đặt côn thu D90-75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
112 Lắp đặt côn thu D75-42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
113 Lắp đặt cút chếch D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
114 Lắp đặt cút chếch D90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt cút chếch D75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
116 Lắp đặt cút chếch D48 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt cút chếch D42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
118 Lắp đặt cút vuông D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt cút vuông D90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt cút vuông D42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt Y đều D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
122 Lắp đặt Y đều D90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt Y đều D75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
124 Lắp đặt Tê đều D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt măng sông D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt măng sông D90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt măng sông D75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PVC class 2, d=90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 100m
129 Lắp đặt cút chếch D90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
130 Cầu chắn rác D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt chậu lavabo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
134 Lắp đặt gương soi Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
136 Lắp đặt vòi xịt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
137 Lắp đặt hộp đựng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
139 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
140 Lắp đặt van phao cơ D20 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
142 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,77 m3
143 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0777 100m3
144 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0777 100m3
145 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,222 100m2
146 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,108 m3
147 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,663 m3
148 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,663 m3
149 Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa bằng gạch thẻ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 85,47 m2
150 Đắp đất màu phù xa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 121 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 121 m3
152 Dải lớp nilong chống thấm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 540 m2
153 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54 m3
154 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54 m3
155 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,54 100m3
156 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,54 100m3
157 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 29,12 10m
158 Láng nền sàn, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 540 m2
159 Lát gạch 400x400 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 540 m2
160 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2803 100m3
161 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,2252 m3
162 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,5334 m3
163 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6781 100m3
164 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6692 100m3
165 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6692 100m3
166 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2903 100m2
167 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,1497 m3
168 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,635 m3
169 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,9397 m3
170 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,4587 m3
171 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,279 m3
172 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1935 100m2
173 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2223 tấn
174 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,1928 m3
175 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 120,2567 m2
176 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 520,2 m
177 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 382,9662 m2
178 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 503,2229 m2
179 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,0131 m3
180 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3612 100m3
181 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,377 m3
182 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2675 100m3
183 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2675 100m3
184 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,459 m3
185 Dải lớp nilong chống thấm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 44,59 m2
186 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,182 100m2
187 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,918 m3
188 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,6076 m3
189 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4004 100m2
190 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,2032 m3
191 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8072 tấn
192 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43,68 m2
193 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,65 m2
194 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1682 100m2
195 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,9484 m3
196 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,476 tấn
197 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46 cái
198 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,1958 m3
199 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,3986 m3
200 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,028 100m3
201 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,028 100m3
202 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,269 m3
203 Dải lớp nilong chống thấm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,6896 m2
204 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0131 100m2
205 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5379 m3
206 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6548 m3
207 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0244 100m2
208 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1879 m3
209 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0273 tấn
210 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,4776 m2
211 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 m2
212 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0108 100m2
213 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,216 m3
214 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0821 tấn
215 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
216 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,735 m3
217 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,5783 m3
218 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 55,0125 m3
219 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 55,0125 m3
220 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6017 100m3
221 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6017 100m3
222 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,467 1000v
223 Sứ báo hiệu cáp (KT D80mm dày 40mm) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 viên
224 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,028 100m2
225 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7 m3
226 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,168 100m2
227 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,36 m3
228 Khung móng cột đèn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
229 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,07 100m
230 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,8 m3
231 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,8 m3
232 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cọc
233 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng d=10mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 163 m
234 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7 10 đầu cốt
235 Đầu cốt <=25mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 đầu
236 Lắp dựng cột đèn vào móng bằng máy kết hợp thủ công Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cột
237 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bảng
238 Cột đèn cao áp cần đơn cao 8m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cột
239 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 1 bộ
240 Đèn Led 100W Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 bộ
241 Lắp đặt aptomat MCB 3P-16A; Icu = 6kA Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
242 Đánh số cột đèn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cột
243 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,805 100m
244 Dây dẫn cu/xlpe/pvc 4x4mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 180,5 m
245 Luồn dây cáp lên đèn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
246 Dây dẫn cu/pvc 1x2.5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
247 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE, đường kính ống 40/32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,63 100m
248 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 16A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->