Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Bến Tre |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 08:42:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,200,561,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Tuân theo hồ sơ thiết kế, các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: XÂY DỰNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | 42,852 | 100m2 | |
| 2 | Đóng cừ tràm ngập phần ngập đất | 139,366 | 100m | |
| 3 | Đóng cừ tràm phần k ngập đất | 34,842 | 100m | |
| 4 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | 816,6 | m | |
| 5 | Cung cấp thép D=4mm | 40,422 | kg | |
| 6 | Đào đất cấp 1 | 0,333 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | 16,363 | 100m3 | |
| 8 | Cung cấp đất dính | 1.799,886 | m3 | |
| 9 | Đắp cát san lấp mương K>=0.85 | 19,444 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền đường K=0.95 máy đầm 9T | 5,565 | 100m3 | |
| 11 | Cán CPĐD Dmax=37.5mm | 6,453 | 100m3 | |
| 12 | Lót vải nilon | 58,429 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M.250 | 864,332 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 4,853 | 100m2 | |
| 15 | Cắt mặt đường BT | 142,84 | 10m | |
| C | Hạng mục 3: PHẦN BIỂN BÁO+CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | 1,04 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng BB đá 1x2 M.150 | 1,25 | m3 | |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác (1 trụ + 1 biển báo) | 12 | bộ | |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt biển báo | 13 | bộ | |
| 6 | Gia công cốt thép cọc tiêu D<=10mm | 0,365 | tấn | |
| 7 | Cung cấp thép D=6mm | 76,923 | kg | |
| 8 | Cung cấp thép D=10mm | 287,601 | kg | |
| 9 | BT đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M.200 | 2,747 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép cọc tiêu | 0,599 | 100m2 | |
| 11 | Sơn cọc tiêu bằng sơn dầu | 0,491 | m2 | |
| 12 | Đào đất trồng cọc tiêu | 8,88 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 | 7,881 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cọc tiêu vào vị trí <=50kg | 111 | cái | |
| D | Hạng mục 4: PHẦN CỐNG Φ 800 (3 CÁI) | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | 0,602 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất đắp đê quai | 0,577 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm móng cống | 38,445 | 100m | |
| 4 | Đóng cừ tràm phần ngập đất | 22,016 | 100m | |
| 5 | Đóng cừ tràm phần không ngập đất | 5,504 | 100m | |
| 6 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | 193,6 | m | |
| 7 | Cung cấp thép D=4mm | 10,217 | kg | |
| 8 | Đắp cát vàng móng cống | 7,583 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 M.150 | 7,583 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép BT móng cống& BT lót | 0,144 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 | 6,882 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông D800 dài 3m | 3 | 1đoạn | |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông D800 dài 2,5m | 6 | 1đoạn | |
| 14 | Cung cấp ống cống D800-H30 | 24 | m | |
| 15 | Đắp mối nối ống cống dày 4.0cm, Vữa xi măng M.100 | 0,965 | m2 | |
| 16 | Cung cấp joint cao su D800 | 6 | cái | |
| 17 | GC cốt thép D<=10mm | 1,061 | tấn | |
| 18 | Cung cấp thép D=8mm | 639,772 | kg | |
| 19 | Cung cấp thép D=10mm | 421,199 | kg | |
| 20 | Bê tông cửa xả đá 1x2 M.200 | 22,935 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép cửa xả | 1,57 | 100m2 | |
| 22 | Đắp đất xung quanh thân cống | 1,793 | 100m3 | |
| 23 | Cung cấp đất dính | 156,849 | kg | |
| 24 | Đào bỏ đê quai | 0,602 | 100m3 | |
| E | Hạng mục 5: PHẦN CỐNG Φ 600 (6 CÁI) | |||
| 1 | Đào đất đắp đê quai | 0,795 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất XD cống | 1,177 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm móng cống | 56,809 | 100m | |
| 4 | Đóng cừ tràm ngập đất 80% | 19,392 | 100m | |
| 5 | Đóng cừ tràm không ngập đất | 4,848 | 100m | |
| 6 | Cung cấp cừ tràm cặp cổ ngang | 175,2 | m | |
| 7 | Cung cấp thép D=4mm | 8,999 | kg | |
| 8 | Đắp cát vàng móng cống | 11,388 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M.150 | 11,388 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | 0,246 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 | 11,461 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông D600 dài 2.5m | 14 | 1đoạn | |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông D600 dài 3m | 6 | 1đoạn | |
| 14 | Cung cấp ống cống D600-H30 | 53 | m | |
| 15 | Đắp mối nối ống cống dày 3.0cm, Vữa xi măng M.100 | 1,41 | m2 | |
| 16 | Cung cấp joint cao su D600 | 14 | cái | |
| 17 | GC cốt thép cửa xả D<=10mm | 1,427 | tấn | |
| 18 | Cung cấp thép D=8mm | 824,998 | kg | |
| 19 | Cung cấp thép D=10mm | 602,113 | kg | |
| 20 | Bê tông đầu cống đá 1x2 M.200 | 29,022 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép đầu cống | 2,199 | 100m2 | |
| 22 | Đắp đất thân cống(tận dụng đất đào) | 2,779 | 100m3 | |
| 23 | Cung cấp đất dính | 223,26 | m3 | |
| 24 | Đào bỏ đê quai | 0,795 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi