Gói thầu: Thi công xây lắp sửa chữa văn phòng làm việc, nhà điều khiển trung tâm Trạm 110kV Điện Biên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566005-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN
Tên gói thầu Thi công xây lắp sửa chữa văn phòng làm việc, nhà điều khiển trung tâm Trạm 110kV Điện Biên
Số hiệu KHLCNT 20200555390
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 10:01:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,601,966,344 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC CỦA ĐỘI
B * Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 252,7106 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4135 tấn
3 Phá dỡ lớp VXM láng mái sê nô Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,572 m2
4 Phá dỡ lớp vữa, gạch lát bậc tam cấp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,399 m2
5 Phá dỡ gạch lát nền nhà Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 181,612 m2
6 Phá dỡ gạch lát nền phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,9819 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42,902 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
11 Tháo dỡ bình nóng lạnh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
13 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 76,8 m
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,64 m2
15 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,92 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 163,8821 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 85,9107 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 73,7437 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà ( tính 70%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 382,3916 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 70% ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 200,4583 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ( Tính 70%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 172,0686 m2
22 Phá dỡ nền bê tông Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,7696 m3
23 Phá dỡ lan can hoa bê tông Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
24 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
25 Tháo dỡ hệ thống điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 công
26 Tháo dỡ thiết bị chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
27 Tháo dỡ ống cấp thoát, nước phòng vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 công
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,292 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,292 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,292 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,7295 100m2
C * Sửa chữa
1 Bê tông nền, vữa BT M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,7696 1 m3
2 Gia công xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2637 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2637 tấn
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 96,2797 m2
5 Lợp mái tôn liên doanh dầy 0,42mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,5271 100m2
6 Tôn úp nóc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42 m
7 Vệ sinh sê nô trước khi láng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,572 m2
8 Láng sê nô, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,572 1m2
9 Quét dung dịch chống thấm sê nô Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,572 1m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 163,8821 m2
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 85,9107 m2
12 Trát dầm, trần, vữa XM M75 ( Tính 30%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 73,7437 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 181,612 1m2
14 Lát nền WC bằng gạch chống trơn KT 40x40cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,9819 1m2
15 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 55,922 1m2
16 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 12x60cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14,4696 1m2
17 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,399 m2
18 SXLD lan can Inox Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,28 m
19 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,64 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26,64 m2
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3502 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,4483 m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,32 m2
24 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.008,0634 1m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 721,6944 1m2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 286,369 1m2
D * Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4 100m
2 Lắp đặt cút nhựa, đường kính côn D90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 cái
3 Cầu chắn rác Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
4 Đai giữ ống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 cái
E * Cấp thoát nước, thiết bị WC
1 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D50mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,04 100m
2 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5 100m
3 LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4 100m
4 LĐ cút nhựa PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 cái
5 LĐ cút nhựa ren trong PPR D20mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cái
6 LĐ cút nhựa PPR D25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt thu nhựa 50-20 nhựa PPR Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Khóa tổng Phi 50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
9 Phao cấp nước tự động Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
10 Khóa đồng D20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
12 Lắp đặt xí bệt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
14 Lắp đặt chậu tiểu nữ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
15 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
16 LĐ bình nóng lạnh 30L Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
18 Lắp đặt gương soi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
20 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bể
21 Lắp đặt ống thoát xí D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2 100m
22 Lắp đặt ống thoát sàn D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,24 100m
23 Lắp đặt cút nhựa D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 cái
24 Lắp đặt cút nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
25 Lắp đặt T nhựa D76mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
26 Lắp đặt T nhựa D110mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
F * Phần điện
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 170 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 280 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 480 m
6 Lắp đặt 1 công tắc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
7 Lắp đặt 2 công tắc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
11 LĐ đèn led 30W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
12 LĐ đèn led 60W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 hộp
15 Tủ điện tổng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
16 Đế âm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 cái
17 Con sơn đón điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
G * Phần chống sét
1 Đào đất chôn dây tiêu sét, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,816 m3
2 Đắp đất chôn dây tiêu sét, độ chặt K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,816 m3
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 35,8 m
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50,6 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cọc
6 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
8 Sắt lập là 50x5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
9 Thép dẹt 40x4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
10 Chì lá dầy 1,5mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
11 Bu lông có vành đệm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
12 Bật sắt phi 8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
13 Gỗ phíp 50x50x10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
H HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM
I * Phá dỡ
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,5325 m3
2 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,8779 m3
J * Sửa chữa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,9777 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6984 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,8779 m3
4 Bạt lót chống thấm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 135,325 m2
5 Đổ bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,5325 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,3255 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 138,983 m2
K HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
L Nhà kho + Gara ô tô
M * Phần móng
1 Đào móng cột, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,44 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27,8308 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,2368 m3
4 SXLD thép móng, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0502 tấn
5 SXLD thép cổ cột, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0174 tấn
6 SXLD thép cổ cột, d<=18mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,097 tấn
7 SXLD thép giằng móng, d<=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0803 tấn
8 SXLD thép giằng móng, d<=18mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4344 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,2687 m3
10 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3485 m3
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,3501 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0576 100m2
13 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0422 100m2
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2636 100m2
15 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,5718 m3
16 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,9778 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3141 100m3
18 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,4542 m3
N * Phần thân
1 SXLD thép cột d<=10mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0321 tấn
2 SXLD thép cột d<=18mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1654 tấn
3 SXLD thép dầm giằng, d<=10mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2119 tấn
4 SXLD thép dầm giằng, d<=18mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4006 tấn
5 SXLD thép sê nô, mái d<=10mm, H<=28m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0767 tấn
6 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,1616 m3
7 Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,1092 m3
8 Bê tông sàn, mái, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5676 m3
9 Ván khuôn cột kim loại H<=16m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2112 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3736 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sê nô mái Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0708 100m2
12 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,1168 m3
13 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6105 m3
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0614 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0614 tấn
16 Bu lông phi 14mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 Cái
17 Gia công xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2115 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2115 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dầy 0,42mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,7302 100m2
20 Tôn úp nóc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9,9 m
O * Phần hoàn thiện
1 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 153,9735 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 106,867 m2
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,072 m2
4 Trát gờ chỉ, móc nước vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,1 m
5 Láng sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,851 m2
6 Lát nền bằng gạch đất nung 40x40cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 58,4188 m2
7 SX cửa xếp nhôm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,68 m2
8 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,48 m2
9 Lắp dựng cửa xếp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22,68 m2
P Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
1 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 160,0455 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 106,867 m2
Q * Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,08 100m
2 Lắp đặt cút nhựa, đường kính côn D90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
3 Cầu chắn rác Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
4 Đai giữ ống Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
R * Phần điện
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 m
4 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 120 m
5 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bảng
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cái
8 LĐ đèn led 30W Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 hộp
10 Đế âm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cái
11 Con sơn đón điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
S * Phần chống sét
1 Đào đất chôn dây tiêu sét, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,768 m3
2 Đắp đất chôn dây tiêu sét, độ chặt K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,768 m3
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16,9 m
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24,5 m
5 Gia công và đóng cọc chống sét Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cọc
6 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
7 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
8 Sắt lập là 50x5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
9 Thép dẹt 40x4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
10 Chì lá dầy 1,5mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Bu lông có vành đệm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
12 Bật sắt phi 8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 cái
13 Gỗ phíp 50x50x10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
T * Gara xe máy
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,152 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng< 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,288 m3
3 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0512 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,512 m3
5 Đắp đất công trình bằng cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,768 100m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,444 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34,44 m2
8 Sản xuất cột bằng thép hình Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2072 tấn
9 Lắp dựng cột thép Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2072 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,163 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,163 tấn
12 Gia công xà gồ thép hình Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2127 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép hình Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2127 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19,4757 m2
15 Lợp mái tôn múi liên doanh chiều dầy.42mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3454 100m2
16 SXLD máng tôn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,8 m
U * Cổng, biển tên, hàng rào, rãnh thoát nước, sân bê tông, bó vỉa
V * Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa khung sắt, hoa sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33,191 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 192,2232 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 28,512 m2
4 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cây
5 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33,27 m3
6 Đào san nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2416 100m3
7 Đào gốc cây, phá dỡ trụ cổng, tường hàng rào bằng máy đào 0,8m3 xúc đổ lên phương tiện vận chuyển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 ca
8 Vận chuyển đất, phế thải bằng ô tô 5T ra bãi thải Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 ca
W * Sửa chữa
X * Cổng, biển tên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,096 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,5648 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,0844 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1072 100m2
5 SXLD Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0651 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,948 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2235 100m2
8 SXLD thép cột d<=10mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,0311 tấn
9 SXLD thép cột d<=18mm, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1853 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, H<=6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,2293 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,0399 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,7003 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,8247 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9,1072 m3
15 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,9886 m2
16 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 49,4432 m2
17 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 43,4826 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,1522 m2
19 Gia công cổng sắt Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2925 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,424 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17,316 m2
22 Bộ chữ biển tên bằng đồng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
23 Sản xuất lắp đặt cổng xếp inox Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,5 m
24 SXLD Ray cổng bằng sát V 5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,78 m
25 Mô tơ cổng điện 220v-550v chạy bằng điện từ không ray Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 Bộ
26 Bộ cảm biến + điều khiển từ xa Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 Bộ
Y * Kè xây đá hộc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,0237 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,3742 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,5238 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 84,3088 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 111,949 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,1152 100m2
7 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,3832 tấn
8 Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36,377 m3
9 LĐ ống thoát nước thân kè, đường kính ống d=90mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,345 100m
10 Xếp đá khan lớp lọc thân kè Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,472 m3
11 Đắp đất công trình bằng cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,3163 100m3
12 Mua đất cấp 3 về đắp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 355,8 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,558 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,558 100m3
Z * Hàng rào
1 Đào móng hàng rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( Tính 90%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,5027 100m3
2 Đào đất móng hàng rào bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III ( Tính 10%) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16,6977 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14,3838 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 147,8134 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2877 100m2
6 SXLD cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,4386 tấn
7 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,9321 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,1265 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,077 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31,6788 m3
11 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 877,4785 m2
12 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 231,066 m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 192,2232 m2
14 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 28,512 m2
15 Đắp vữa đỉnh hàng rào, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 239,46 m
16 Công tác ốp gạch vào chân tường hàng rào, gạch 60x240mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,7617 m2
17 Gia công hoa sắt hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,9816 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40,3047 m2
19 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31,3536 m2
20 SXLD dây thép gai đỉnh tường rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23,4477 kg
21 SXLD thép V đỉnh trụ hàng rào Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 119,9 kg
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.329,2797 m2
AA * Sân, đường bê tông
1 Lót bạt dứa chống thấm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 613,4 m2
2 Đổ bê tông mặt sân, đường, đá 2x4, mác 250 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 106,967 m3
3 Láng sân, dày 3cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 517,1 m2
AB * Bó vỉa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,0219 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,7028 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,2394 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,3479 m3
5 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 55,869 m2
AC * Rãnh thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,6519 m3
2 Đổ bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,268 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,4499 m3
4 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16,9308 m2
5 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,568 m2
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,4346 m3
7 Sản xuất ván khuôn tấm đan Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,8136 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,24 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,2397 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tấm đan đá 1x2, mác 200 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,82 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->