Gói thầu: Đường giao thông nông thôn xã Cẩm Thạch (Đường trục thôn Bộc Nguyên đi Xuân Lâu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521570-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Thạch
Tên gói thầu Đường giao thông nông thôn xã Cẩm Thạch (Đường trục thôn Bộc Nguyên đi Xuân Lâu)
Số hiệu KHLCNT 20200463964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 00:45:00 đến ngày 2020-05-31 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,614,614,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào hữu cơ, bằng thủ công, (tính 5%*KL) đất C1<br/> Theo Chương V 45,8401 1m3
2 Đào hữu cơ, bằng máy (tính 95%*KL), đất C1 Theo chương V 8,7096 100m3
3 Đánh cấp, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) Theo chương V 1,9137 1m3
4 Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) Theo chương V 0,3636 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo chương V 0,9315 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo chương V 0,177 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo chương V 1,8353 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo chương V 34,8703 100m3
9 Đào khuôn đường, bằng thủ công, đất C2 (5%*KL Theo chương V 22,4042 1m3
10 Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 (95%*KL) Theo chương V 4,2568 100m3
11 Lê phí mua đất Theo chương V 41,4773 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo chương V 414,773 10m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển 9km Thoe chương V 414,773 10m3/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển 19,3km Theo chương V 414,773 10m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo chương V 14,2179 100m3
16 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo chương V 15,9484 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Theo chương V 15,9484 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V 2,7247 100m3
19 Bạt xác rắn Theo chương V 22,9393 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V 412,9077 m3
21 Ván khuôn mặt đường bê tông tương tự Theo chương V 2,2717 100m2
22 Thi công khe co Theo chương V 386,5059 m
23 Thi công khe giãn Theo chương V 55,2151 m
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Theo chương V 1 cái
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo chương V 2 cái
26 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C2 (10%) Theo chương V 1,3966 1m3
27 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D;1,25m3, rộng &lt;&#x3D;6m, đất C2 (90%) Theo chương V 0,1257 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo chương V 0,1397 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo chương V 0,0466 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V 1,62 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo chương V 5,9988 m3
32 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Theo chương V 2,1575 m3
33 Ván khuôn móng dài Theo chương V 0,1111 100m2
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng Theo chương V 0,0982 100m2
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm Theo chương V 2,3333 1 Đoạn
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Theo chương V 2,3333 Mn
37 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 14km Theo chương V 0,5737 10T/1km
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Theo chương V 2,3333 1 ck
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xuống Theo chương V 2,3333 1 ck
40 Đào móng băng, thủ công, đất C2 (10%*KL) Theo chương V 14,4829 1m3
41 Đào móng bằng máy, đất C2 (90%*KL) Theo chương V 1,3035 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo chương V 1,4483 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 Theo chương V 0,4828 100m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V 4,0544 m3
45 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày &gt;60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo chương V 34,1915 m3
46 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo chương V 51,7136 m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo chương V 10,341 m3
48 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V 1,8832 m3
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V 2,6532 m3
50 Cốt thép tấm bản, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo chương V 0,2357 tấn
51 Cốt thép mũ mố, ĐK &lt;&#x3D;10mm Theo chương V 0,0274 tấn
52 Cốt thép neo, ĐK &lt;&#x3D;18mm Theo chương V 0,0045 tấn
53 Ván khuôn mủ mố Theo chương V 0,3842 100m2
54 Ván khuôn tấm bản Theo chương V 0,0793 100m2
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Theo chương V 3 1ck
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Theo chương V 6 cái
57 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo chương V 6,149 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo chương V 2,2384 m3
59 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V 0,7344 m3
60 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V 0,0792 100m2
61 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 0,0403 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->