Gói thầu: 01.SC: Cải tạo, sửa chữa kho tang vật, nhà để xe CBCS trụ sở khối Cảnh sát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.SC: Cải tạo, sửa chữa kho tang vật, nhà để xe CBCS trụ sở khối Cảnh sát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Công an tỉnh Hà Tĩnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:23:00 đến ngày 2020-06-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 363,876,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ KHO | |||
| 1 | Vệ sinh, vận chuyển rác thải để thi công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,76 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,4918 | m3 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1333 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 214,785 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu khung lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1695 | tấn |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 88,88 | m2 |
| 8 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,1974 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,1974 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,3611 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0645 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,7266 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,808 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0484 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0093 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0487 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,5324 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0345 | 100m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2288 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,8211 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0264 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0258 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,213 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1814 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,02 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,2701 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25,536 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 191,4556 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,64 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 23,616 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 194,0956 | m2 |
| 33 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,5188 | m3 |
| 34 | Lát gạch Terazzo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 229,6423 | m2 |
| 35 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1983 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt chốt cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 37 | Khóa treo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 38 | Sơn sắt thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,72 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,36 | m2 |
| 40 | Cắt tường bằng máy, chiều dày tường <=20cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,3 | 1m |
| 41 | Chèn tôn loại rộng 300mm, dày 0,45mm vào khe, bắn keo chống thấm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,3 | m |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,8149 | 100m2 |
| 43 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 725,96 | cái |
| 44 | Máng tôn thu nước rộng 400mm, dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,3 | m |
| 45 | Ống nhựa PVC thu nước D90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9 | m |
| 46 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bể |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,4 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | 100m |
| 49 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 55 | Gia công khung đỡ vách ngăn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0999 | tấn |
| 56 | Lắp dựng khung đỡ vách ngăn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,0999 | tấn |
| 57 | Bắn tôn vào khung làm vách ngăn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3054 | 100m2 |
| B | MỞ RỘNG GARA ĐỂ XE | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,2704 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,527 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,2163 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2304 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,456 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,0382 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3494 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3494 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,7746 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,7746 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,4356 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,4356 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,7856 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18,4 | m |
| 15 | Ke chống bão (4cái/1m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 714,24 | cái |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,42 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18,876 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi