Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544200-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các công trình xây dựng xã Văn Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200542641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:28:00 đến ngày 2020-05-29 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,830,006,328 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4776 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4776 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4776 100m3
4 Mua đất về đắp (theo thông báo giá số 2758/TB-LS ngày 31/10/2019 tỉnh thái nguyên, giá đã bao gồm bốc xúc, cước phí vận chuyển, thuế phí bảo vệ tài nguyên môi trường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.202,2445 m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,475 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3932 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3932 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3932 100m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1806 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6387 100m3
11 Mua đất về đắp (theo thông báo giá số 2758/TB-LS ngày 31/10/2019 tỉnh thái nguyên, giá đã bao gồm bốc xúc, cước phí vận chuyển, thuế phí bảo vệ tài nguyên môi trường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.537,7653 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7882 100m3
13 Nilon tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 894,19 m2
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,526 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,836 m3
16 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2375 10m
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0792 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2825 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->