Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định chất lượng công trình xây dựng Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:22:00 đến ngày 2020-06-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,453,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào xúc nền sân hiện trạng bỏ đi, bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,6558 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,6558 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,6558 | 100m3 |
| 4 | Đắp lại mặt sân, bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,1711 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,8833 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,8833 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,8833 | 100m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ hàng rào hiện trạng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 708,42 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ hàng rào thép thoáng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 235,1875 | m2 |
| 10 | Sơn hoa sắt hàng rào thép thoáng 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 235,1875 | m2 |
| 11 | Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 708,42 | m2 |
| 12 | Vệ sinh nền mặt kè đá | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28 | m2 |
| 13 | Đục phá lớp láng nền, bậc khán đài hiện trạng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2.179,13 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lát nền khán đài A hiện trạng, thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 147,0786 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà khán đài A 5% | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,322 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà khán đài A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,6027 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 359,5693 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, giằng khán đài A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9587 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm giằng khán đài A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 56,2157 | m2 |
| 20 | Láng nền bậc khán đài không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1.982,12 | m2 |
| 21 | Lát bậc khán đài bằng gạch bậc thềm Hạ Long đỏ 40x30, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 177,01 | m2 |
| 22 | Lát nền khái đài A gạch đất nung KT gạch gốm Hạ Long 400x400mm, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,2786 | m2 |
| 23 | Lát nền không gian khán đài A gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 104,2 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc lên xuống khán đài A màu đỏ hoa to, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,16 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc lên xuống khán đài A màu vàng, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,44 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài khán đài A dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,322 | m2 |
| 27 | Trát tường trong khán đài A dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,6027 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, giằng khán đài A, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9587 | m2 |
| 29 | Sơn khán đài bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1.982,12 | 1m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 146,44 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 291,2284 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,72 | m2 |
| 33 | Cửa đi, cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9664 | m2 |
| 34 | Cửa sổ, cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9568 | m2 |
| 35 | Khuôn cửa thép hộp khuôn đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 19,92 | m |
| 36 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm (17Kg/m2) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0571 | tấn |
| 37 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,4263 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,72 | m2 |
| 39 | Bộ khóa cửa chốt ngang | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,892 | 100m2 |
| 41 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 434,816 | m2 |
| 42 | Cạo bóc lớp sơn cũ xà gồ thép đã han gỉ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 152,048 | m2 |
| 43 | Công vệ sinh sơn lại vì kèo thép hiện trạng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | toàn bộ |
| 44 | Sơn lại xà gồ thép hiện trạng 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 152,048 | m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,3482 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 65,3739 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 65,3739 | m3 |
| B | PHẦN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,3069 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (5Km) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,3069 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,3069 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,776 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè đá, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1287 | 100m3 |
| 6 | Lớp cát đệm móng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0117 | 100m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 27,3 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ cổng, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,216 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng trụ cổng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông móng trụ cổng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,28 | m3 |
| 11 | Sản xuất thép hình để lại trong trụ cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thép để lại trong trụ cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 13 | Xây cột, trụ cổng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,9789 | m3 |
| 14 | Đắp phào tạo gờ trụ cổng, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,6 | m |
| 15 | Trát trụ cột cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,0183 | m2 |
| 16 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,0183 | m2 |
| 17 | Sản xuất cổng, khung xương bằng thép hộp các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,136 | tấn |
| 18 | Sản xuất cổng, khung xương bằng thép vuông đặc 14x14mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0564 | tấn |
| 19 | Sản xuất tôn bịt cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0237 | tấn |
| 20 | Sản xuất thép ray thép L50x5 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0256 | tấn |
| 21 | Sơn thép cánh cổng 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,2456 | 1m2 |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép cổng thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2417 | tấn |
| 23 | Bánh xe sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Bản lề cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 25 | Xây cột, trụ hàng rào bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,576 | m3 |
| 26 | Đắp phào trụ hàng rào, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,16 | m |
| 27 | Xây hàng rào bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,891 | m3 |
| 28 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,3308 | m2 |
| 29 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 54,2646 | m2 |
| 30 | Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 57,5954 | m2 |
| 31 | Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 115,7 | m3 |
| 32 | Cắt khe co giãn sân đường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 92,56 | 10m |
| 33 | Bê tông lót móng bó vỉa mép sân, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,864 | m3 |
| 34 | Bó vỉa mép sân, đường bằng Con vỉa bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 312 | m |
| 35 | Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12,352 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,176 | m3 |
| 37 | Xây móng bồn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,861 | m3 |
| 38 | Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa lót M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 90,71 | m2 |
| 39 | Đắp đất bồn hoa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,668 | m3 |
| 40 | Đào móng đá bó khán đài, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,5829 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát đệm móng đá, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0201 | 100m3 |
| 42 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 76,38 | m3 |
| 43 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 80,4 | m2 |
| 44 | Đầm đất mặt nền bậc khán đài bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,335 | 100m3 |
| 45 | Xây bậc khán đài bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm,vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 56,28 | m3 |
| 46 | Láng bậc có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 495,8 | m2 |
| 47 | Xây tường lan can khán đài bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,4119 | m3 |
| 48 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 129,31 | m2 |
| 49 | Sơn lan can không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 129,31 | m2 |
| 50 | Đào móng bậc lên xuống, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 27,24 | m3 |
| 51 | Đắp đất bù nền bậc lên xuống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2014 | 100m3 |
| 52 | Bê tông nền khán đài B khu 2, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,012 | m3 |
| 53 | Bê tông lót bậc + bó bậc, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,618 | m3 |
| 54 | Xây móng bó bậc bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,4842 | m3 |
| 55 | Xây bậc lên xuống gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,3576 | m3 |
| 56 | Lát bậc lên xuống gạch bậc thềm Hạ Long đỏ 40x30, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 58,444 | m2 |
| 57 | Trát bó bậc lên xuống dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,1318 | m2 |
| 58 | Sơn bó bậc không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,1318 | m2 |
| 59 | Sản xuất lan can khán đài bằng thép hộp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,3918 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 204 | 1m2 |
| 61 | Bu lông M10 L=120 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 480 | cái |
| 62 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 204,8 | m2 |
| 63 | Khung thành bóng đá 7 người tiêu chuẩn thi đấu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 64 | Lưới bóng đá sân 7 người. Sợi TPE dày 4.0 mm. Goal 6.1m x 2.1m x 0.5m x 1.2m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 65 | Đắp đất mặt sân cầu lông + sân bóng chuyền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,53 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát đệm sân, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,252 | 100m3 |
| 67 | Bê tông nền sân cầu lông + sân bóng chuyền, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 50,4 | m3 |
| 68 | Láng nền sân cầu lông + sân bóng chuyền, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 504 | m2 |
| 69 | Sơn kẻ đường line sân cầu lông + sân bóng chuyền theo tiêu chuẩn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 70 | Sản xuất Trụ bóng chuyền bằng thép ống mạ kẽm D90x1,4mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0173 | tấn |
| 71 | Lưới bóng chuyền tập luyện | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 72 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 120,59 | m3 |
| 73 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,118 | m3 |
| 74 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 34,232 | m3 |
| 75 | Láng lòng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 155,6 | m2 |
| 76 | Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 311,2 | m2 |
| 77 | Đào hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 17,9899 | m3 |
| 78 | Bê tông lót hố ga, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,9989 | m3 |
| 79 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,4198 | m3 |
| 80 | Láng lòng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,08 | m2 |
| 81 | Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12,48 | m2 |
| 82 | Đắp đất trả rãnh hố ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4619 | 100m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,3571 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,3775 | tấn |
| 85 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 26,1169 | m3 |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 415 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi