Gói thầu: Gói thầu số 46: Thi công xây dựng phần phát sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 46: Thi công xây dựng phần phát sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:09:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,860,266,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | SÂN BÊ TÔNG, VỈA HÈ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <=70cm | Chương V của E-HSMT | 7 | cây |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 5 | Trải cao su lót | Chương V của E-HSMT | 7,132 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép nền, bản đáy đường kính cốt thép <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 1,583 | tấn |
| 7 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V của E-HSMT | 71,32 | m3 |
| 8 | Kẻ jont 3000x3000x10 | Chương V của E-HSMT | 47,547 | 10m |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,71 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V của E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch vỉa hè 400x400x30mm | Chương V của E-HSMT | 51,09 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ (4x8x19)chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V của E-HSMT | 2,853 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 42,792 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch đất nung 80x200mm | Chương V của E-HSMT | 28,528 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 19 | Đất hữu cơ trồng hoa | Chương V của E-HSMT | 8,985 | m3 |
| 20 | SÂN BÓNG ĐÁ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 21 | Dọn dẹp mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 9,46 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 6,885 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 3,31 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V của E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 1,118 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 1,118 | tấn |
| 28 | Bulong neo 14x350 | Chương V của E-HSMT | 176 | cái |
| 29 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V của E-HSMT | 7,944 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 92,68 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,365 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp - lắp dựng lưới rào sợi PE 3mm, viền sợi cước 8mm | Chương V của E-HSMT | 529,72 | m2 |
| 33 | HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.306,985 | m2 |
| 35 | Bả matít vào tường ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.306,985 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.297,705 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V của E-HSMT | 199,79 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 199,79 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 18,74 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 18,74 | m2 |
| 41 | CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.277,172 | m2 |
| 43 | Bả matít vào tường ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.277,172 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.277,172 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 145,08 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V của E-HSMT | 160,12 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 160,12 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 145,08 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,236 | 100m2 |
| 50 | CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 12,35 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,35 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.130,85 | m2 |
| 54 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V của E-HSMT | 77,88 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 77,88 | m2 |
| 56 | Quét phụ gia Kova chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 77,88 | m2 |
| 57 | LĐ ống nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 58 | LĐ co nhựa D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Bả matít vào tường ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.130,85 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.130,85 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ trong | Chương V của E-HSMT | 743,68 | m2 |
| 62 | Bả matít vào tường trong | Chương V của E-HSMT | 743,68 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 743,68 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V của E-HSMT | 5,393 | 100m2 |
| 65 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 5,393 | 100m2 |
| 66 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 140,67 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V của E-HSMT | 345,857 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 345,857 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 140,67 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 10,137 | 100m2 |
| 71 | Cắt và lắp kính dày 5mm, gắn bằng matít, vào cửa, vách dạng thường | Chương V của E-HSMT | 9,666 | m2 |
| 72 | Ron chèn lắp kính cửa | Chương V của E-HSMT | 44,96 | m |
| 73 | Trải cao su lót | Chương V của E-HSMT | 0,548 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép nền, bản đáy đường kính cốt thép <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 75 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Chương V của E-HSMT | 4,384 | m3 |
| 76 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch vỉa hè 400x400x30mm | Chương V của E-HSMT | 54,8 | m2 |
| 77 | Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ (4x8x19)chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | Chương V của E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,536 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch đất nung 80x200mm | Chương V của E-HSMT | 5,024 | m2 |
| 81 | CẢI TẠO DÃY 10 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT CŨ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 82 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài | Chương V của E-HSMT | 612,68 | m2 |
| 83 | Bả matít vào tường ngoài | Chương V của E-HSMT | 612,68 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 612,68 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.317,22 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 8,411 | 100m2 |
| 87 | CẢI TẠO KHU KÝ TÚC XÁ CŨ | Chương V của E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 88 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ ngoài | Chương V của E-HSMT | 3.600,536 | m2 |
| 89 | Bả matít vào tường ngoài | Chương V của E-HSMT | 3.600,536 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.600,536 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 8.275,206 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 21,491 | 100m2 |
| 93 | Quét phụ gia Kova chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 94 | LĐ ống nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 95 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 31,784 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch đất nung 80x200mm | Chương V của E-HSMT | 31,784 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 725,977 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V của E-HSMT | 922,885 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 922,885 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 725,977 | m2 |
| 101 | Sửa chữa cửa sắt bị mục phần chân | Chương V của E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 102 | Cắt và lắp kính dày 5mm, gắn bằng matít, vào cửa, vách dạng thường | Chương V của E-HSMT | 16,987 | m2 |
| 103 | Ron chèn lắp kính cửa | Chương V của E-HSMT | 141,1 | m |
| 104 | Gia cố lắp dựng lan can bị rỉ sét | Chương V của E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 105 | Tháo dỡ hộp đèn | Chương V của E-HSMT | 87 | bộ |
| 106 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 107 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 108 | LĐ loại đèn bóng LED dài 1,2m | Chương V của E-HSMT | 87 | bộ |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi