Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TW hỗ trợ CT MTQG XD NTM 60% + Vốn NS huyện 30% + xã và vận động 10% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:28:00 đến ngày 2020-06-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,456,774,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG KO.04 | |||
| 1 | Ủi quang mặt đường mỗi bên 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,819 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đườngbằng đất chọn lọc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,491 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,418 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810,285 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 629,006 | m3 |
| 8 | Mua sỏi đỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245,457 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 941,816 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG TP.08 | |||
| 1 | Ủi quang mặt đường mỗi bên 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,48 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đườngbằng đất chọn lọc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,078 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,367 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,449 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,604 | m3 |
| 8 | Mua sỏi đỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,484 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,694 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG TP.04 | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,471 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,023 | 100m3 |
| 4 | Mua sỏi đỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,943 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,995 | m3 |
| 6 | Đào đất chân khay, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,294 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,055 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,881 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe co dãn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 583,17 | m |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,835 | 100m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG TP.08 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,493 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, mối nối cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,921 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | 100m3 |
| 12 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi