Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566822-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 13:57:00 đến ngày 2020-06-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,307,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | PHẦN TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,5736 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 103,5565 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110cv,đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 331,9845 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=1,25m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,4109 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, cự ly <=50m máy ủi <=110cv, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,4583 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ+ đánh cấp máy xúc<=1,25m3, ủi<=110cv, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,026 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=500m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,026 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=500m, đất C3 (Để đắp nền và đổ đi) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 373,8537 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê đập, mái ta luy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,3791 | 100m2 |
| D | PHẦN GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,02 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,668 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường làm mới lớp dưới c. phối đá dăm 0,075-50mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2502 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất,Lắp dựng cốt thép mặt đường, đk > 18 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0741 | tấn |
| 5 | Ván khuôn mặt đường BT | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1701 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5004 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,053 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, cự ly <=50m máy ủi <=110cv, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2805 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5206 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2665 | m3 |
| 11 | BT mái bờ kênh mương dày <=20cm đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,69 | m3 |
| 12 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,8 | m3 |
| 13 | Cốp pha móng dài, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9448 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,74 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,955 | 100m3 |
| 16 | Làm cọc tiêu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | cái |
| 17 | Sản xuất,lắp đặt trụ đỡ bảng,cột sắt ống phi 60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 18 | SXLĐ biển tam giác cạnh 70 cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| F | CỐNG HỘP 0,75x0,75m | |||
| G | THÂN CỐNG | |||
| 1 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,21 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5928 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1219 | tấn |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,55 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,41 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 0,75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91 | ống cống |
| 7 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng>250kgVXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91 | cái |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1152 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3594 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,32 | m3 |
| H | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,35 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,05 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,6 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,7 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5115 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,843 | 100m2 |
| I | HẠ LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,82 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 59,78 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,56 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,7 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8279 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1123 | 100m2 |
| 7 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,82 | m3 |
| J | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,2312 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5695 | 100m3 |
| K | CỐNG HỘP 1,0x1,0m | |||
| L | THÂN CỐNG | |||
| 1 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,46 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4015 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0612 | tấn |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,01 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 1,0m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | ống cống |
| 7 | LĐ cống hộp trọng lượng <= 2T VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cấu kiện |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4313 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0811 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,44 | m3 |
| 11 | BT chèn thân cống chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,36 | m3 |
| M | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,29 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,03 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,76 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2089 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2425 | 100m2 |
| N | HẠ LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,29 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,03 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,76 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2089 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2425 | 100m2 |
| 7 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,12 | m3 |
| O | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7115 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6898 | 100m3 |
| 3 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7 | m3 |
| P | CỐNG HỘP 1,5x1,5m | |||
| Q | THÂN CỐNG | |||
| 1 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5835 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7695 | tấn |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,66 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,22 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 1,50m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | ống cống |
| 7 | LĐ cống hộp trọng lượng <= 2T VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cấu kiện |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,992 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0611 | 100m2 |
| 10 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,9 | m3 |
| R | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,08 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,08 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,69 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1877 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1691 | 100m2 |
| S | HẠ LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,58 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,08 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,15 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,69 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1876 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1691 | 100m2 |
| 7 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,87 | m3 |
| T | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9266 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5995 | 100m3 |
| U | CỐNG TRÒN D100, D150 | |||
| V | THÂN CỐNG | |||
| 1 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4366 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống,ống buy đúc sẵn fi <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9366 | tấn |
| 4 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,94 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,46 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 1,0m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | ống cống |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 1,50m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31 | ống cống |
| 8 | LĐ ống cống trọng lượng <= 2T VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39 | cấu kiện |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7447 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,261 | 100m2 |
| 11 | Chèn vữa xi măng M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,74 | m3 |
| W | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,61 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,73 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,26 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4525 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6236 | 100m2 |
| X | HẠ LƯU | |||
| 1 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 2X4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,61 | m3 |
| 2 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,73 | m3 |
| 3 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,26 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4525 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6236 | 100m2 |
| 7 | Xếp đá khan mặt bằng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,93 | m3 |
| Y | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1623 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,815 | 100m3 |
| Z | Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm để ở và điều hành thi công xây dựng công trình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ hồ sơ thiết kế | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi