Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 13:27:00 đến ngày 2020-06-05 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,451,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km60+385 - Km61+180 | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | Chương V E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 146,68 | m3 |
| 3 | Đào đường cũ và vận chuyển đổ đi | nt | 44,02 | m3 |
| 4 | Đào rãnh cũ BTXM và vận chuyển đổ đi | nt | 8,2 | m3 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 171,27 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 3.902,56 | m2 |
| 7 | Vuốt nối BTNC19 dày trung bình 8.44cm | nt | 147,11 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 147,11 | m2 |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 3.902,56 | m2 |
| 10 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm | nt | 577,31 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm Dmax37.5 dày 15cm | nt | 19,65 | m3 |
| 12 | Bù vênh cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 117,1 | m3 |
| 13 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm gia cố lề | nt | 93,984 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 47,127 | m3 |
| 15 | Vạch sơn màu vàng, dày 2mm | nt | 35,676 | m2 |
| 16 | BTCT đan mương M250, đá 1x2 | nt | 104,703 | m3 |
| 17 | Cốt thép đan mương D6 | nt | 2,605 | Tấn |
| 18 | Cốt thép đan mương D10 | nt | 2,576 | Tấn |
| 19 | Cốt thép đan mương D12 | nt | 7,36 | Tấn |
| 20 | Lắp ghép tấm đan mương KT(90x100x15)cm | nt | 829 | Tấm |
| 21 | Bê tông thân mương dọc M200, đá 2x4 | nt | 143,024 | m3 |
| 22 | Bê tông móng mương dọc M200, đá 2x4 | nt | 111,879 | m3 |
| 23 | Dăm sạn đệm | nt | 74,586 | m3 |
| 24 | Cốt thép thân mương d=10mm | nt | 5,754 | Tấn |
| 25 | Cốt thép thân mương d=12mm | nt | 10,063 | Tấn |
| 26 | Gia cố mái taluy M150 đá 2x4 dày 15cm | nt | 1,677 | m3 |
| 27 | Đào mương dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 1.063,58 | m3 |
| 28 | Đắp đất mương dọc K95 | nt | 387,27 | m3 |
| 29 | Bê tông cốt thép đan hố ga M250, đá 1x2 | nt | 7,767 | m3 |
| 30 | Cốt thép đan hố ga D6 | nt | 0,184 | Tấn |
| 31 | Cốt thép đan hố ga D10 | nt | 0,212 | Tấn |
| 32 | Cốt thép đan hố ga D12 | nt | 0,559 | Tấn |
| 33 | Lắp ghép tấm đan hố ga | nt | 96 | Tấm |
| 34 | Bê tông thân hố ga M200, đá 2x4 | nt | 26,243 | m3 |
| 35 | Bê tông móng hố ga M200, đá 2x4 | nt | 10,503 | m3 |
| 36 | Dăm sạn đệm | nt | 6,218 | m3 |
| 37 | Cốt thép hố ga d=10mm | nt | 0,477 | Tấn |
| 38 | Cốt thép hố ga d=12mm | nt | 0,981 | Tấn |
| 39 | Thép góc niềng miệng hố ga | nt | 6,578 | Tấn |
| 40 | Đào mương dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 27,603 | m3 |
| 41 | Đắp đất mương dọc K95 | nt | 8,949 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, H10 L=4m | nt | 16 | ống |
| 43 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, H30 chịu lực L=4m | nt | 1 | ống |
| 44 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, H30 chịu lực L=3m | nt | 1 | ống |
| 45 | Mối nối ống ly tâm D80 | nt | 16 | mối nối |
| 46 | Dăm sạn đệm | nt | 21,936 | m3 |
| 47 | Tường đầu, tường cánh bê tông M150 đá 2x4 | nt | 1,013 | m3 |
| 48 | Móng tường đầu sân cống bê tông M150 đá 4x6 | nt | 2,455 | m3 |
| 49 | Dăm sạn đệm | nt | 0,453 | m3 |
| 50 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 1 | cái |
| 51 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 102,54 | m2 |
| 52 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 102,54 | m2 |
| 53 | Cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 7,691 | m3 |
| 54 | Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 | nt | 21,763 | m3 |
| 55 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,501 | m3 |
| 56 | Đắp sỏi xô bồ | nt | 6,394 | m3 |
| 57 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | nt | 6,742 | m3 |
| 58 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay, sân cống | nt | 3,68 | m3 |
| 59 | Dăm sạn đệm | nt | 2,615 | m3 |
| 60 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | nt | 9,293 | m3 |
| 61 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | nt | 7,414 | m3 |
| 62 | Dăm sạn đệm | nt | 2,615 | m3 |
| 63 | Đào hố móng đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 59,387 | m3 |
| 64 | Đắp đất K95 | nt | 11,693 | m3 |
| 65 | Khoan cấy thép D20 | nt | 19,6 | m |
| 66 | Thép D20 | nt | 0,072 | Tấn |
| 67 | Bê tông M150 đá 4x6 gờ chắn bánh xe | nt | 0,315 | m3 |
| 68 | Thép D10 | nt | 0,012 | Tấn |
| 69 | Thép D8 | nt | 0,002 | Tấn |
| B | Đoạn Km64+700 - Km70+204 | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 125,15 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 1,311 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 632,75 | m3 |
| 4 | Đào đường cũ và vận chuyển đổ đi | nt | 232,3 | m3 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 1.362,02 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 9.097,74 | m2 |
| 7 | Vuốt nối BTNC19 dày trung bình 7.43cm | nt | 651,92 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | nt | 651,92 | m2 |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | nt | 9.097,74 | m2 |
| 10 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày 15cm | nt | 1.363,26 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm Dmax37.5 dày 15cm | nt | 272,57 | m3 |
| 12 | Bù vênh cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 279,31 | m3 |
| 13 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm gia cố lề | nt | 130,98 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 58,33 | m3 |
| 15 | Vạch sơn màu vàng, dày 2mm | nt | 85,908 | m2 |
| C | Đoạn Km72+195 - Km85+282 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | nt | 2 | Ống |
| 2 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | nt | 0,7 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống d=6-8mm | nt | 0,017 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d=10mm | nt | 0,057 | tấn |
| 5 | Bê tông móng cống M150, đá 4x6 | nt | 9,6 | m3 |
| 6 | Mối nối ống ly tâm D100 | nt | 1 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | nt | 7,536 | m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | nt | 6,221 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | nt | 1,331 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | nt | 2,211 | m3 |
| 11 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | nt | 0,967 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm | nt | 0,959 | m3 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | nt | 7,423 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | nt | 1,952 | m3 |
| 15 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | nt | 53 | m3 |
| 16 | Bê tông sân cống M200 đá 2x4 | nt | 46,55 | m3 |
| 17 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | nt | 19,127 | m3 |
| 18 | Dăm sạn đệm | nt | 21,745 | m3 |
| 19 | Đắp sỏi xô bồ | nt | 65,566 | m3 |
| 20 | Bê tông sân gia cố M150 đá 4x6 | nt | 3,597 | m3 |
| 21 | Bê tông chân khay M150 đá 4x6 | nt | 2,284 | m3 |
| 22 | Bê tông M150 đá 1x2 dày 10cm gia cố taluy | nt | 11,07 | m3 |
| 23 | Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay | nt | 1,428 | m3 |
| 24 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 10cm gia cố taluy | nt | 11,733 | m3 |
| 25 | Cốt thép mái taluy d=8mm | nt | 0,401 | Tấn |
| 26 | Đệm vữa xi măng M100 dày 2cm | nt | 62,14 | m2 |
| 27 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | nt | 3,6 | m3 |
| 28 | Dăm sạn đệm | nt | 0,36 | m3 |
| 29 | Đào hố móng đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi | nt | 180,979 | m3 |
| 30 | Đắp đất K95 | nt | 58,478 | m3 |
| 31 | Phá dỡ bê tông cống cũ và vận chuyển đổ đi | nt | 32,426 | m3 |
| 32 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố lề | nt | 2,043 | m3 |
| 33 | Dăm sạn đệm | nt | 1 | m3 |
| 34 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | nt | 0,198 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | nt | 3,6 | m |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 2,304 | m2 |
| 37 | Dầm bê tông M200 đá 1x2 | nt | 4,763 | m3 |
| 38 | Thép D14 | nt | 0,293 | Tấn |
| 39 | Thép D8 | nt | 1,219 | Tấn |
| 40 | Khoan cấy thép D20 | nt | 34 | m |
| 41 | Thép D20 | nt | 0,102 | Tấn |
| 42 | Bê tông thân tường M200 đá 2x4 | nt | 16,77 | m3 |
| 43 | Bê tông móng chắn đầu M150 đá 4x6 | nt | 15,121 | m3 |
| 44 | Đào móng đất cấp 4 và vận chuyển đổ đi | nt | 9,155 | m3 |
| 45 | Đào đá cấp 4 và vận chuyển đổ đi | nt | 38,019 | m3 |
| 46 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 205,585 | m2 |
| D | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | nt | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi