Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TW hỗ trợ CT MTQG XD NTM 60% + Vốn NS huyện 30% + xã và vận động 10% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:53:00 đến ngày 2020-06-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,157,536,573 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐHA.04 VÀ ĐHA.02 | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,788 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7444 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9309 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9309 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6005 | 100m3 |
| 7 | Mua đất dạng rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.816,59 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất dạng chặt K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,18 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7069 | 100m3 |
| 10 | Mua sỏi dạng rời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.812,6 | m3 |
| 11 | Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.370,69 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7444 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| B | ĐƯỜNG ĐHA.11 | |||
| 1 | Di dời trụ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1833 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1833 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0771 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >25 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m3 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1283 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4593 | 100m |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | CỔNG CẤM TẢI ĐƯỜNG ĐHA.11 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,2x0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0003 | tấn |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0836 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7685 | m2 |
| 11 | Mua ống tráng kẽm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Mua ống tráng kẽm D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,68 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi