Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518630-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200505228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-20 16:17:00 đến ngày 2020-05-30 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,967,506,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Nền mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Đào khuôn đường mở rộng | Chương V E-HSMT | 241,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất K98 khuôn mở rộng | nt | 56,73 | m3 |
| 3 | Lu lèn tăng cường nền đường cũ, thi công lớp CPĐD loại I dày 18cm, thi công lớp CPĐD loại I gia cố xi măng 5% dày 18cm (có bảo dưỡng bằng bao tải kết hợp tưới nước), tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2, thảm đá dăm đen dày 7cm, tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lit/m2 và thảm BTN hạt trung dày 5cm | nt | 189,09 | m2 |
| C | Vuốt nối đường dân sinh | |||
| 1 | Đào khuôn đường | nt | 63,18 | m3 |
| 2 | Đắp cấp phối đất đồi K98 dày 30cm, thi công mặt đường BTXM M250 dày 20cm trên lớp CPĐD loại II dày 12cm, có lót giấy dầu. | nt | 101,91 | m2 |
| D | Gia cố lề | |||
| 1 | Đào khuôn lề gia cố | nt | 34,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 lề gia cố | nt | 0,91 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm trên lớp đá dăm đệm dày 10cm, có lót giấy dầu | nt | 668,47 | m2 |
| E | Hạng mục khác | |||
| 1 | Chặt cây D<30cm | nt | 20 | cây |
| 2 | Chặt cây D<60cm | nt | 3 | cây |
| 3 | Đắp nền | nt | 31,53 | m3 |
| 4 | Đào nền | nt | 440,05 | m3 |
| F | Rãnh dọc hình chữ nhật | |||
| 1 | Đào móng rãnh | nt | 594,89 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh | nt | 311,17 | m3 |
| 3 | Rãnh hình chữ nhật bằng BTCT M250 đá 1x2: thân rãnh đổ tại chỗ có nắp đậy bằng tấm đan đúc sẵn trên lớp dăm sạn đệm dày 10cm, chèn khe phòng lùn bằng bao tải | nt | 314 | m |
| 4 | Tháo dỡ đá hộc xây rãnh cũ | nt | 90,95 | m3 |
| G | Hố lắng | |||
| 1 | Đào móng | nt | 38,36 | m3 |
| 2 | Đắp trả | nt | 16,91 | m3 |
| 3 | Hố lắng bằng BTCT M250 đá 1x2: thân rãnh đổ tại chỗ có nắp đậy bằng tấm đan đúc sẵn trên lớp dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 13 | m |
| 4 | Tháo dỡ đá hộc xây rãnh cũ | nt | 5,53 | m3 |
| H | Rãnh hình thang KT(120+40)x40cm | |||
| 1 | Tháo dỡ rãnh đá hộc xây cũ | nt | 55,25 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc hình thang KT (120+40)x40cm bằng BTXM M200: thân rãnh bằng tấm đan KT(50x50x7)cm lắp ghép, đáy rãnh đổ tại chỗ trên lớp vữa lót M100. | nt | 130 | m |
| I | Cửa xả và hố thu | |||
| 1 | Đào móng | nt | 19,89 | m3 |
| 2 | Đắp trả | nt | 6,72 | m3 |
| 3 | BTXM hố thu và cửa xả M200 trên lớp đá dăm đệm dày 10cm | nt | 9,61 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt nắp đan BTCT M250 đúc sẵn (8 tấm) | nt | 1,44 | m3 |
| J | Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | Bãi đúc cấu kiện (1200m2) | nt | 1 | toàn bộ |
| K | Sơn ATGT kẻ vạch mặt đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | nt | 357,88 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | nt | 146,5 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm | nt | 69 | m2 |
| 4 | Tẩy sơn mặt đường cũ | nt | 380,37 | m2 |
| L | Cọc tiêu bổ sung | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu bằng BTCT M200 đá 1x2, móng bằng BTXM M150 đá 2x4 | nt | 30 | cọc |
| M | Sơn sửa cọc tiêu | |||
| 1 | Gia công và lắp đặt tôn mạ kẽm dày 0.47mm gắn đầu cọc tiêu KT(12x6)cm, màng phản quang 3M series 3900 màu đỏ và vàng (Loại III) | nt | 100 | cái |
| 2 | Vệ sinh và sơn cọc tiêu màu trắng, đỏ, 2 lớp (phản quang) | nt | 58 | m2 |
| N | Di dời cột Km1477, cọc H1/Km1477 | |||
| 1 | Di dời cột Km1477 (bao gồm tháo dỡ, lắp đặt lại và sơn phản quang trắng, đỏ 2 lớp) | nt | 1 | cột |
| 2 | Di dời cọc H/Km1477 (bao gồm tháo dỡ, lắp đặt lại và sơn phản quang trắng, đỏ 2 lớp) | nt | 1 | cột |
| O | Biển báo ATGT | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo cũ và thay thế biển báo mới biển báo tam giác A90 (màn phản quang loại III) | nt | 2 | biển |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác A90 (màn phản quang loại III) | nt | 4 | biển |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt biển báo bát giác D75 (biển R.122) (màn phản quang loại III) | nt | 3 | Biển |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt biển báo HCN KT(100x60)cm (biển S.509b) (màn phản quang loại III) | nt | 3 | Biển |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác D70 (biển W.208) (màn phản quang loại III) | nt | 3 | Biển |
| P | Sơn trụ mờ, bong tróc | |||
| 1 | Sơn trụ biển báo (Sơn 02 lớp) | nt | 2,29 | m2 |
| Q | Bổ sung trụ và móng trụ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo D90, chiều dài L=3,5m, dày 2mm | nt | 3 | Trụ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo D90, chiều dài L=2,7m, dày 2mm | nt | 3 | Trụ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo D90, chiều dài L=2,9,m, dày 2mm | nt | 4 | Trụ |
| R | Đinh phản quang | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang 3M RPM-290 | nt | 80 | cái |
| S | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu | nt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi