Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556680-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐIỆN AN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-23 06:23:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,771,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 36,915 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp IV | 0,369 | 100m3 | |
| 3 | Vét hữu cơ bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp I | 21,943 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp I | 21,943 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 13,885 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 6,04 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng mương dọc bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 20,425 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 9,63 | 100m3 | |
| 9 | Đắp trả mương dọc công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 10,795 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16t, độ chặt K=0,95 | 26,322 | 100m3 | |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16t, độ chặt K=0,98 | 12,03 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đất cấp III | 44,458 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự 4km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | 44,458 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp 14,95km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | 44,458 | 100m3 | |
| C | ||||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày 24cm, vữa M300, đá max=20mm | 1.720,093 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép, mặt đường bê tông | 5,663 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 71,671 | 100m2 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày15cm | 6,015 | 100m3 | |
| 5 | Cấp phối đá dăm Dmax25 bù vênh | 2,245 | 100m3 | |
| 6 | Bù vênh mặt đường bằng cát | 0,644 | 100m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | 5,966 | Tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | 1,116 | Tấn | |
| D | ||||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn | 1.964 | m | |
| 2 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa, vữa M250, đá max=20mm | 77,78 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | 1,19 | 100m2 | |
| 4 | XMPCB 40,vữa XM cát vàng M100 - ML > 2 dày 1cm | 530,319 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng bó vỉa vữa M250 Đá max=20mm | 79,548 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | 5,303 | 100m2 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 53,032 | m3 | |
| E | ||||
| 1 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch tezzarro 30x30x3 | 3.129,93 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền, vữa M150, đá max=40mm độ sụt 2-4cm | 375,592 | m3 | |
| F | ||||
| 1 | Bê tông khóa vỉa hè vữa M150 Đá max=40mm | 81,172 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 13,529 | m3 | |
| G | ||||
| 1 | Sản xuất biển báo phản quang biển tam giác cạnh 70cm | 8 | Cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | 8 | Cái | |
| 3 | Thép chống xoay (7x35x300)mm | 1,154 | kg | |
| 4 | Đào móng băng rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp II | 0,2 | m3 | |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 1,5mm (công nghệ sơn nóng) | 55,35 | m2 | |
| H | ||||
| I | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn | 18,74 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp IV | 0,187 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 0,178 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 0,178 | 100m3 | |
| J | ||||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày <=25cm, vữa M300, đá max=20mm | 22,488 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,937 | 100m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mới làm | 0,141 | 100m3 | |
| K | ||||
| L | ||||
| M | ||||
| 1 | Lắp dầm bó vỉa bằng thủ công t.lượng <=250kg | 79 | Cái | |
| 2 | Bê tông đúc sẵn dầm hố thu, vữa M250, đá max=20mm | 2,765 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn dầm hố thu | 0,229 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d>10mm | 0,189 | Tấn | |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,074 | Tấn | |
| 6 | Bê tông thành hố thu vữa M150 Đá max=40mm | 12,759 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thành hố thu | 1,198 | 100m2 | |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 4,74 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng vật liệu bê tông cường độ cao 800x280 | 79 | Cái | |
| N | ||||
| 1 | Bê tông hố ga, đá 2x4, mác 150 | 101,422 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn hố ga | 9,985 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 12,264 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt tấm đan KT(140x70x10)cm | 146 | Cái | |
| 5 | Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M250, đá max=20mm | 12,264 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,555 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,594 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,25 | Tấn | |
| 9 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 7,723 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 1,868 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 5,855 | 100m3 | |
| O | ||||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H10 | 403 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, H10 | 14 | đoạn ống | |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm, H10 | 4 | đoạn ống | |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm, H10 | 5 | đoạn ống | |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 358 | mối nối | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 390,078 | m3 | |
| P | ||||
| Q | ||||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, H30 | 12 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm, H30 | 2 | đoạn ống | |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm, H30 | 3 | đoạn ống | |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 0,5m, đường kính 800mm, H30 | 2 | đoạn ống | |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | 12 | mối nối | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 21,762 | m3 | |
| 7 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 1,891 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 0,584 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 1,307 | 100m3 | |
| R | ||||
| 1 | Bê tông hố thu đá 2x4, mác 150 | 3,546 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn hố thu | 0,46 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng hố thu vữa M150 Đá max=40mm | 0,998 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | 0,031 | 100m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 0,499 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt tấm đan BTCT KT(120x70x10)cm | 6 | Cái | |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M250, đá max=20mm | 0,331 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,015 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,024 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,01 | Tấn | |
| 11 | Bê tông tường đầu vữa M150, đá max=40mm | 0,953 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | 0,074 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng tường đầu, vữa M150, đá max=70mm | 0,96 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tường cánh, vữa M150, đá max=40mm | 1,389 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn tường cánh | 0,068 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng tường cánh vữa M150, đá max=70mm | 1,36 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng tường cánh | 0,035 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông chân khay vữa M150, đá max=70mm | 2 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn chân khay | 0,09 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sân cống, vữa M150, đá max=40mm | 0,488 | m3 | |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 0,864 | m3 | |
| 23 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 0,27 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 0,134 | 100m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,136 | 100m3 | |
| S | ||||
| 1 | Bê tông hố thu đá 2x4, mác 150 | 4,066 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn hố thu | 0,541 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng hố thu vữa M150 Đá max=40mm | 1,056 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | 0,032 | 100m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 0,528 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt tấm đan BTCT KT(120x70x10)cm | 6 | Cái | |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M250, đá max=20mm | 0,264 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ nắp đan | 0,012 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,026 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép d<=10mm | 0,011 | Tấn | |
| 11 | Bê tông tường đầu vữa M150, đá max=40mm | 3,436 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | 0,236 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng tường đầu, vữa M150, đá max=70mm | 2,98 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | 0,097 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tường cánh, vữa M150, đá max=40mm | 5,812 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn tường cánh | 0,298 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng tường cánh vữa M150, đá max=70mm | 5,969 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng tường cánh | 0,152 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông chân khay vữa M150, đá max=70mm | 7,175 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn chân khay | 0,317 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sân cống, vữa M150, đá max=40mm | 3,086 | m3 | |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 3,741 | m3 | |
| 23 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 0,578 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 0,321 | 100m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,256 | 100m3 | |
| T | ||||
| 1 | Bê tông chân khay, vữa M150, đá max=70mm | 4,62 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn chân khay | 0,185 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sân cống, vữa M150, đá max=40mm | 1,965 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,248 | m3 | |
| 5 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp II | 0,162 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II | 0,078 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,084 | 100m3 | |
| U | ||||
| V | ||||
| 1 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 6 | cái | |
| 2 | Biển báo phản quang, loại tròn cạnh 70 cm | 2 | cái | |
| 3 | Sản xuất biển báo phản quang biển chữ nhật 80x30cm | 2 | cái | |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt giá đỡ biển báo di động | 0,084 | tấn | |
| W | ||||
| 1 | Sản xuất biển báo phản quang biển chữ nhật 160x80cm | 2 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 L=390cm | 2 | m | |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | 0,4 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 0,05 | m3 | |
| 5 | Thép V8, L=30cm chống xoay trụ | 0,237 | kg | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,4 | m3 | |
| X | ||||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | 12 | bộ | |
| Y | ||||
| 1 | Ống thép d80mm dày 3mm dài L=1.2m | 14,4 | kg | |
| 2 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,153 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | 0,022 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 12 | cái | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 0,122 | m2 | |
| 6 | Dây nhựa PVC 2 màu trắng đỏ | 2.880 | m | |
| Z | ||||
| 1 | Công nhân trực chốt đảm bảo an toàn giao thông (công trinh thi công tạm tính 80 ngày, công luân chuyển 4 lần) | 180 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi