Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551931-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200551909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng được phê duyệt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 14:38:00 đến ngày 2020-05-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,375,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.735,306 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 204,6735 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9809 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,6363 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,1828 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp độ chặt K 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13.516,7436 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp độ chặt K 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.529,2048 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 15.045,95 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 15.045,95 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III, K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13.516,74 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III, K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.529,2 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,9426 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,9426 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6473 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,2953 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,2953 | 100m2 |
| C | RÃNH XÂYGẠCH (KT=40x60cm) |
|||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,01 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4457 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,01 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 97,81 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 533,48 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,45 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4637 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4573 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,45 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 449 | 1cấu kiện |
| D | KÊNH THÁI VINH | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4041 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,33 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân kênh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,7387 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân kênh đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 161,63 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân kênh, mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3112 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,12 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9392 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,0359 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan 10<D ≤ 18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4622 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,86 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 202 | 1cấu kiện |
| E | HỐ GA XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,06 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1168 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm | 4,06 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,28 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 59,68 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3494 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3428 | tấn |
| 8 | Thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3041 | tấn |
| 9 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,83 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | 1cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,121 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | tấn |
| 13 | Thép góc V50x50x3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2806 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,94 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | 1cấu kiện |
| 16 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,81 | m3 |
| 17 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,171 | 100m2 |
| 18 | BT hố thu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,82 | m3 |
| 19 | Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | tấm |
| F | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bó vỉa đá KT 23x26x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 736,29 | m |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4726 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,14 | m3 |
| 4 | Lót VXM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 191,44 | m2 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 736,29 | m |
| 6 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0815 | 100m2 |
| 7 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,36 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,09 | m3 |
| 9 | Bó vỉa đá KT: 12x20x100 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 362,8 | m |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6939 | 100m2 |
| 11 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,82 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 362,8 | m |
| 13 | Trồng cây xoài đường kính thân 11-15cm, chiều cao cây H = 3,5-4,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | cây |
| 14 | Trồng cây hoa trang trí dải phân cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,5 | m2 |
| 15 | Xúc, vận chuyển, bồi đất màu vào các hố trồng cây (tận dụng đất đào C1, C2 để trồng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,1124 | m3 |
| 16 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9861 | 100m3 |
| 17 | Lát hè bằng đá marble Thanh Hóa băm nhám mặt, KT 400x400x40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.986,08 | m2 |
| G | PHẦN XÂY LẮP DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 10KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cột |
| 2 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 mối nối |
| 3 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,399 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,428 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,17 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0391 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,704 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,338 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,272 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | 100m3 |
| 13 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,27 | kg |
| 14 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10 cọc |
| 18 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,089 | 100kg |
| 19 | Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,552 | kg |
| 20 | Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,498 | kg |
| 21 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0405 | 100kg |
| 22 | Bu lông mạ M16x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 23 | Bu lông mạ M18x450 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,479 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 26 | Bu lông mạ M20x90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| 27 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,7 | kg |
| 28 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1 bộ |
| 29 | Sứ chuỗi Polyme 24kV + phụ kiện néo đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cách điện POLIME néo đơn cho dây dẫn loại <=35Kv, chiều cao lắp chuỗi =<20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 31 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 32 | Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm. Tiết diện <= 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,312 | 1km dây |
| 33 | Dây nhôm AC50 (0,1947kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 363 | m |
| 34 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,363 | 1km/1 dây |
| H | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cột |
| 2 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 mối nối |
| 3 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,399 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,428 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,17 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0391 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,704 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,338 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,272 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | 100m3 |
| 13 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,27 | kg |
| 14 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10 cọc |
| 18 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,089 | 100kg |
| 19 | Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,552 | kg |
| 20 | Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,498 | kg |
| 21 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0405 | 100kg |
| 22 | Bu lông mạ M16x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 23 | Bu lông mạ M18x450 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 94,479 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 26 | Bu lông mạ M20x90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| 27 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,7 | kg |
| 28 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1 bộ |
| 29 | Sứ chuỗi Polyme 24kV + phụ kiện néo đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cách điện POLIME néo đơn cho dây dẫn loại <=35Kv, chiều cao lắp chuỗi =<20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 31 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 32 | Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm. Tiết diện <= 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,312 | 1km dây |
| 33 | Dây nhôm AC50 (0,1947kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 363 | m |
| 34 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,363 | 1km/1 dây |
| I | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,808 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,085 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,64 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,96 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0802 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,079 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,881 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,091 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,704 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,322 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,057 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0802 | 100m3 |
| 21 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,54 | kg |
| 22 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 24 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 10 cọc |
| 26 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,178 | 100kg |
| 27 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,76 | kg |
| 28 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1776 | 100kg |
| 29 | Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,616 | kg |
| 30 | Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,996 | kg |
| 31 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0561 | 100kg |
| 32 | Bu lông mạ M18x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 33 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,792 | kg |
| 34 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =<15kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 35 | Bu lông mạ M18x450 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 36 | Thép mạ làm xà đường dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,396 | kg |
| 37 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =<15kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 38 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm S120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 40 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 41 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 71 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,071 | km/dây |
| 43 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô >10m, Tiết diện dây <=150mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | vị trí |
| 44 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m3 |
| 45 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | 100m3 |
| 46 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,624 | m3 |
| 47 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,88 | m3 |
| 48 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | m3 |
| 49 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,473 | m3 |
| 50 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.033 | viên |
| 51 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 168,5 | m2 |
| 52 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0616 | 100m3 |
| 53 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,795 | m3 |
| 54 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,473 | m3 |
| 55 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,033 | 1000v |
| 56 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,685 | 100m2 |
| 57 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,477 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4347 | 100m3 |
| 59 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 381 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,81 | 100m |
| 61 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 129,36 | kg |
| 62 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100m |
| 63 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,56 | kg |
| 64 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 65 | Bu lông mạ M16x100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 66 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 67 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,516 | kg |
| 68 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 69 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 70 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 71 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | m |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,584 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,228 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,668 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,76 | m2 |
| 76 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0248 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0467 | 100m3 |
| 78 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 264,36 | kg |
| 79 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 80 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8 | m3 |
| 81 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8 | m3 |
| 82 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | 10 cọc |
| 83 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3455 | 100kg |
| 84 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,307 | kg |
| 85 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 86 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 87 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 88 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 89 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 90 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 91 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 cọc |
| 92 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,093 | 100kg |
| 93 | Tủ điện công tơ hè phố 150A lắp 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | tủ |
| 94 | Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | 1 tủ |
| 95 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98 | m |
| 96 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,98 | 100m |
| 97 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53 | m |
| 98 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,53 | 100m |
| 99 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 182 | m |
| 100 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,82 | 100m |
| 101 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 133 | m |
| 102 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =3kg/m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,33 | 100m |
| 103 | Đầu cốt đồng S95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 104 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 105 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu cáp |
| 106 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 107 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 108 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 109 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 110 | Đầu cốt đồng S35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 111 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu cáp |
| 112 | Đầu cốt đồng S35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 113 | Đầu cốt đồng S25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 114 | Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | đầu cáp |
| 115 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cuộn |
| 116 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 37 | cái |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,321 | m3 |
| 2 | Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 441 | viên |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1544 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,715 | m3 |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,321 | m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,441 | 1000v |
| 8 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,829 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0632 | 100m3 |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 437 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,37 | 100m |
| 13 | Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,12 | kg |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100m |
| 15 | Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,52 | kg |
| 16 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m |
| 17 | Bu lông khung móng M16x500x200x650 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Giá đỡ tủ điện chôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,419 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,312 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | m2 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,002 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | 100m3 |
| 26 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 95,307 | kg |
| 27 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 28 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 29 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 30 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 32 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 33 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | m |
| 34 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1523 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6918 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,352 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,33 | 100m |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,04 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m2 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0988 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0704 | 100m3 |
| 42 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ BCKTKT | 168,872 | kg |
| 43 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 44 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1 bộ |
| 45 | Hộp composite lắp công tơ 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 46 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 47 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | Kg |
| 48 | Lắp đặt hộp điện kế (tính cho hộp 1 điện kế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 50 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cột |
| 51 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cột |
| 52 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - Star 847 Phú Thắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 53 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1 choá |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | m |
| 55 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | 100m |
| 56 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 507 | m |
| 57 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,07 | 100m |
| 58 | Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 507 | m |
| 59 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,07 | 100m |
| 60 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 61 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1 | 100 m |
| 62 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 63 | Cầu đấu 4Px60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 64 | Aptomat 1 pha/6A | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 65 | Vít M8 bắt bảng điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 66 | Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 67 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cái |
| 68 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1 | 10 đầu cốt |
| 69 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bảng |
| 70 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 71 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 72 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 73 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu cáp |
| 74 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 75 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | đầu cáp |
| 76 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | đầu cáp |
| 77 | Băng dính | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi