Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551931-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200551909
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại mặt bằng được phê duyệt
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 14:38:00 đến ngày 2020-05-31 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,375,274,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Vét bùn đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 2.735,306 m3
2 Đào nền đường đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 204,6735 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5% KL) Theo hồ sơ BCKTKT 5,9809 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 113,6363 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 13,1828 100m3
6 Mua đất đắp độ chặt K 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 13.516,7436 m3
7 Mua đất đắp độ chặt K 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 1.529,2048 m3
8 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 15.045,95 m3
9 Vận chuyển đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 15.045,95 m3
10 Vận chuyển đất cấp III, K95 Theo hồ sơ BCKTKT 13.516,74 m3
11 Vận chuyển đất cấp III, K98 Theo hồ sơ BCKTKT 1.529,2 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 43,9426 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 43,9426 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 31,6473 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,2953 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ BCKTKT 12,2953 100m2
C RÃNH XÂYGẠCH
(KT=40x60cm)
1 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 48,01 m3
2 Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 4,4457 100m2
3 Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 48,01 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 97,81 m3
5 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 533,48 m2
6 BT đá 1x2 M200 mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 28,45 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,4637 100m2
8 Cốt thép Ø ≤ 10 Theo hồ sơ BCKTKT 3,4573 tấn
9 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 28,45 m3
10 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 449 1cấu kiện
D KÊNH THÁI VINH
1 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,4041 100m2
2 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 32,33 m3
3 Ván khuôn thân kênh, mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 13,7387 100m2
4 Bê tông thân kênh đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT 161,63 m3
5 Cốt thép thân kênh, mũ mố D<=10 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3112 tấn
6 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 12,12 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,9392 100m2
8 Cốt thép tấm đan D ≤ 10 Theo hồ sơ BCKTKT 5,0359 tấn
9 Cốt thép tấm đan 10<D ≤ 18 Theo hồ sơ BCKTKT 4,4622 tấn
10 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 54,86 m3
11 Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 202 1cấu kiện
E HỐ GA XÂY GẠCH
1 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 4,06 m3
2 Ván khuôn bê tông đáy hố ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,1168 100m2
3 Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm 4,06 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 16,28 m3
5 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 59,68 m2
6 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,3494 100m2
7 Cốt thép Ø ≤ 10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3428 tấn
8 Thép góc V50x50x5 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3041 tấn
9 BT đá 1x2 M200 mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 2,83 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 21 1cấu kiện
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,121 100m2
12 Cốt thép Ø ≤ 10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,254 tấn
13 Thép góc V50x50x3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2806 tấn
14 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,94 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 42 1cấu kiện
16 Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,81 m3
17 Ván khuôn hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 0,171 100m2
18 BT hố thu đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,82 m3
19 Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm Theo hồ sơ BCKTKT 15 tấm
F HÈ ĐƯỜNG
1 Bó vỉa đá KT 23x26x100 cm Theo hồ sơ BCKTKT 736,29 m
2 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT 1,4726 100m2
3 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 19,14 m3
4 Lót VXM M100 dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 191,44 m2
5 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 736,29 m
6 Ván khuôn BT móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,0815 100m2
7 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 11,36 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 13,09 m3
9 Bó vỉa đá KT: 12x20x100 cm Theo hồ sơ BCKTKT 362,8 m
10 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT 0,6939 100m2
11 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 6,82 m3
12 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 362,8 m
13 Trồng cây xoài đường kính thân 11-15cm, chiều cao cây H = 3,5-4,5m Theo hồ sơ BCKTKT 33 cây
14 Trồng cây hoa trang trí dải phân cách Theo hồ sơ BCKTKT 113,5 m2
15 Xúc, vận chuyển, bồi đất màu vào các hố trồng cây (tận dụng đất đào C1, C2 để trồng) Theo hồ sơ BCKTKT 44,1124 m3
16 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ BCKTKT 1,9861 100m3
17 Lát hè bằng đá marble Thanh Hóa băm nhám mặt, KT 400x400x40 mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.986,08 m2
G PHẦN XÂY LẮP DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 10KV
1 Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 mối nối
3 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,399 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,428 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,17 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0391 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,704 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 6,338 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,272 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,37 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,073 100m3
13 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 38,27 kg
14 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 m3
16 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 m3
17 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 10 cọc
18 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,089 100kg
19 Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 3,552 kg
20 Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,498 kg
21 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0405 100kg
22 Bu lông mạ M16x50 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
23 Bu lông mạ M18x450 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
24 Thép mạ làm xà đường dây Theo hồ sơ BCKTKT 94,479 kg
25 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
26 Bu lông mạ M20x90 Theo hồ sơ BCKTKT 40 cái
27 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 108,7 kg
28 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Theo hồ sơ BCKTKT 5 1 bộ
29 Sứ chuỗi Polyme 24kV + phụ kiện néo đơn Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
30 Lắp đặt cách điện POLIME néo đơn cho dây dẫn loại <=35Kv, chiều cao lắp chuỗi =<20m Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
31 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
32 Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm. Tiết diện <= 50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 1km dây
33 Dây nhôm AC50 (0,1947kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 363 m
34 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,363 1km/1 dây
H PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cột
2 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 mối nối
3 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,399 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,428 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,17 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0391 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,704 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 6,338 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,272 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,37 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,073 100m3
13 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 38,27 kg
14 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
15 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 m3
16 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 m3
17 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 10 cọc
18 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,089 100kg
19 Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 3,552 kg
20 Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,498 kg
21 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0405 100kg
22 Bu lông mạ M16x50 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
23 Bu lông mạ M18x450 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
24 Thép mạ làm xà đường dây Theo hồ sơ BCKTKT 94,479 kg
25 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =< 100kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
26 Bu lông mạ M20x90 Theo hồ sơ BCKTKT 40 cái
27 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 108,7 kg
28 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Theo hồ sơ BCKTKT 5 1 bộ
29 Sứ chuỗi Polyme 24kV + phụ kiện néo đơn Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
30 Lắp đặt cách điện POLIME néo đơn cho dây dẫn loại <=35Kv, chiều cao lắp chuỗi =<20m Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
31 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
32 Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm. Tiết diện <= 50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 1km dây
33 Dây nhôm AC50 (0,1947kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 363 m
34 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,363 1km/1 dây
I PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
2 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cột
4 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m Theo hồ sơ BCKTKT 1 cột
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,073 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,808 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,085 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,64 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 1,96 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,055 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,054 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0802 100m3
13 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,079 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,881 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,091 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,704 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Theo hồ sơ BCKTKT 2,322 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,11 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,057 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0802 100m3
21 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 76,54 kg
22 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,2 m3
24 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 3,2 m3
25 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 10 cọc
26 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,178 100kg
27 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 17,76 kg
28 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1776 100kg
29 Thép tròn F12 mạ kẽm (KL0,888kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 4,616 kg
30 Dẹt 40x4 mạ kẽm (KL 1,246kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,996 kg
31 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0561 100kg
32 Bu lông mạ M18x250 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
33 Thép mạ làm xà đường dây Theo hồ sơ BCKTKT 14,792 kg
34 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =<15kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
35 Bu lông mạ M18x450 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
36 Thép mạ làm xà đường dây Theo hồ sơ BCKTKT 7,396 kg
37 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà =<15kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
38 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
39 Đầu cốt đồng nhôm S120 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
40 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
41 Cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 71 m
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 120mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,071 km/dây
43 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô >10m, Tiết diện dây <=150mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1 vị trí
44 Cát đen Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m3
45 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,048 100m3
46 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,624 m3
47 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m3
48 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 3,36 m3
49 Cát đen Theo hồ sơ BCKTKT 43,473 m3
50 Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm Theo hồ sơ BCKTKT 3.033 viên
51 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m Theo hồ sơ BCKTKT 168,5 m2
52 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,0616 100m3
53 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 11,795 m3
54 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 43,473 m3
55 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 3,033 1000v
56 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Theo hồ sơ BCKTKT 1,685 100m2
57 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 74,477 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4347 100m3
59 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Theo hồ sơ BCKTKT 381 m
60 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 89mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,81 100m
61 Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 129,36 kg
62 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100m
63 Ống thép mạ D90 dày 2,5mm (5,39kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 21,56 kg
64 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, Loại bằng ống gang, ống thép, ống có đường kính D <= 120mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m
65 Bu lông mạ M16x100 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
66 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
67 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 6,516 kg
68 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
69 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
70 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 24 m
71 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 72 m
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,584 m3
73 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,228 100m2
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,668 m3
75 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,76 m2
76 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0248 100m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0467 100m3
78 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 264,36 kg
79 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
80 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,8 m3
81 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 12,8 m3
82 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 10 cọc
83 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3455 100kg
84 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 95,307 kg
85 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
86 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
87 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
88 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 10 đầu cốt
89 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m3
90 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m3
91 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 cọc
92 Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,093 100kg
93 Tủ điện công tơ hè phố 150A lắp 6 công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 8 tủ
94 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V Theo hồ sơ BCKTKT 8 1 tủ
95 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 98 m
96 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,98 100m
97 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 53 m
98 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 0,53 100m
99 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 182 m
100 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,82 100m
101 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 133 m
102 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =3kg/m Theo hồ sơ BCKTKT 1,33 100m
103 Đầu cốt đồng S95 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
104 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
105 Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 4 đầu cáp
106 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
107 Đầu cốt đồng S50 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
108 Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 đầu cáp
109 Đầu cốt đồng S50 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
110 Đầu cốt đồng S35 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
111 Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 4 đầu cáp
112 Đầu cốt đồng S35 Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
113 Đầu cốt đồng S25 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
114 Làm đầu cáp khô <=1Kv từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6 đầu cáp
115 Băng dính cách điện Theo hồ sơ BCKTKT 20 cuộn
116 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 37 cái
J PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Cát đen Theo hồ sơ BCKTKT 6,321 m3
2 Gạch chỉ 6,5x10,5x22cm Theo hồ sơ BCKTKT 441 viên
3 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0,5m Theo hồ sơ BCKTKT 24,5 m2
4 Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1544 100m3
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,715 m3
6 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 6,321 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 0,441 1000v
8 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Theo hồ sơ BCKTKT 0,245 100m2
9 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 10,829 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0632 100m3
11 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Theo hồ sơ BCKTKT 437 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,37 100m
13 Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 75,12 kg
14 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100m
15 Ống thép mạ D60 dày 2,2mm (3,13kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 12,52 kg
16 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, ống có đường kính D <= 75 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m
17 Bu lông khung móng M16x500x200x650 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
18 Giá đỡ tủ điện chôn Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
19 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,419 m3
21 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 m2
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,002 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,003 100m3
26 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 95,307 kg
27 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
28 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
29 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
30 Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
32 Khung móng cột M24x300x300x675 Theo hồ sơ BCKTKT 11 bộ
33 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Theo hồ sơ BCKTKT 33 m
34 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1523 100m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6918 m3
36 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,352 100m2
37 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 67mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,33 100m
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,04 m3
39 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,76 m2
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0988 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0704 100m3
42 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ BCKTKT 168,872 kg
43 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
44 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ BCKTKT 11 1 bộ
45 Hộp composite lắp công tơ 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
46 Công tơ hữu công 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
47 Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 Kg
48 Lắp đặt hộp điện kế (tính cho hộp 1 điện kế) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
49 Lắp đặt điện kế 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
50 Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 11 cột
51 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo hồ sơ BCKTKT 11 cột
52 Đèn chiếu sáng đường phố Led 100W - Star 847 Phú Thắng Theo hồ sơ BCKTKT 11 bộ
53 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo hồ sơ BCKTKT 11 1 choá
54 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 14 m
55 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 0,14 100m
56 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 507 m
57 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 5,07 100m
58 Dây đồng trần M10 (0,09kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 507 m
59 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 5,07 100m
60 Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 110 m
61 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo hồ sơ BCKTKT 1,1 100 m
62 Bảng điện bakelite 220x85x5mm Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
63 Cầu đấu 4Px60A Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
64 Aptomat 1 pha/6A Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
65 Vít M8 bắt bảng điện Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
66 Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
67 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 22 cái
68 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1 10 đầu cốt
69 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 11 bảng
70 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
71 Đầu cốt đồng S1-6 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
72 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 2 đầu cáp
73 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 2 đầu cáp
74 Đầu cốt đồng S1-6 Theo hồ sơ BCKTKT 88 cái
75 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 22 đầu cáp
76 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ BCKTKT 22 đầu cáp
77 Băng dính Theo hồ sơ BCKTKT 10 cuộn
K CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->