Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khả Cửu, huyện Thanh Sơn (đoạn từ xóm Hắm đi xóm Bương)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khả Cửu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khả Cửu, huyện Thanh Sơn (đoạn từ xóm Hắm đi xóm Bương) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:44:00 đến ngày 2020-06-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,358,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 16,6637 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 37,8652 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp III thủ công 5% | 14,39 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh máy đào <=0,8 m3, đất cấp III máy 95% | 2,7341 | 100m3 | |
| 5 | Đào cấp , đất cấp III máy 100% | 2,6033 | 100m3 | |
| 6 | Đào bùn bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 máy 100% | 12,5759 | 100m3 | |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | 17,4168 | 100m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III tận dụng để đắp | 19,7301 | 100m3 | |
| 9 | Khai thác đất để đắp bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 23,0576 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III để đắp | 23,0576 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển bùn, đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, | 12,5759 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T | 4,9325 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 2,5176 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 745,2187 | m3 | |
| 3 | Đệm cát nền móng công trình | 207,0052 | m3 | |
| 4 | Bạt chống mất nước đổ bê tông mặt đường | 4.140,1042 | m2 | |
| 5 | Bê tông mái ta luy tràn đá 1x2, mác 200 | 96,8327 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân khay mác 150 | 43,218 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 8,335 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát sạn thân đập tràn | 167,19 | m3 | |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, máy 90% | 2,73 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất quanh cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,89 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đầu cống, đá 2x4, mác 200 | 66,65 | m3 | |
| 4 | Bê tông sân + ta luy, đá 2x4, mác 200 | 9,03 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng cống tròn, đá 2x4, mác 200 | 12,29 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 9,03 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 0,7267 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | 2,236 | 100m2 | |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 43 | ống cống | |
| 10 | Lắp đặt ống cống | 43 | cái | |
| 11 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | 0,97 | m3 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 0,0781 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | 5 | Tấm | |
| 14 | Bê tông bảo vệ bản M300 | 0,47 | m3 | |
| 15 | Bê tông mũ tường cống M250 | 1,16 | m3 | |
| 16 | Cốt thép mũ tường cống F8-F10 | 0,025 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đổ bê tông các loại | 3,48 | 100m2 | |
| 18 | Máy bơm hút nước 15KVA | 10 | ca | |
| E | LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy 100% | 0,146 | m3 | |
| 2 | Bê tông đổ mặt đường M250 | 17,514 | m3 | |
| 3 | Cát tạo phẳng dày 5cm | 4,865 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | 0,0923 | 100m2 | |
| 5 | Đất đắp vuốt lối rẽ bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=95 | 0,035 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi