Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Sở |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:35:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,231,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8365 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,604 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,044 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,805 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8849 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8849 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4632 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp tại vị trí sát tường rào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4959 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi về đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,3817 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm khu sân chơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0482 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đáy ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,095 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,375 | 100m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5929 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,66 | m3 |
| 18 | VK móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,49 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | tấn |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0084 | 100m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,54 | m2 |
| 27 | Sản xuất lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,66 | m2 |
| 28 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,66 | m2 |
| 29 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót đá 2x4, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | m3 |
| 32 | Công tác lát gạch đỏ tam cấp 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m2 |
| 33 | Ván khuôn dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0061 | 100m2 |
| 34 | Bê tông dốc, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0626 | m3 |
| 35 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8638 | 100m |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7782 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4797 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3847 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0093 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2704 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0054 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | tấn |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4791 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7745 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7745 | m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2551 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0021 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5897 | m3 |
| 50 | VK móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0574 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2585 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8213 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7752 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7752 | m2 |
| 55 | Ván khuôn giằng bó vỉa tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 56 | Bê tônggiằng bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3861 | m3 |
| 57 | Cốt thép giằng bó vỉa đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0274 | tấn |
| 58 | Đắp cát bó hố nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 59 | Bê tông láng nền bó hố cột điện đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | m3 |
| 60 | Rải lớp Nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2492 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9936 | m3 |
| 62 | Lát gạch sân bằng gạch Terazzo KT 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,92 | m2 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | 100m3 |
| 64 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1277 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7447 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4234 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9489 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7234 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4043 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1277 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1004 | tấn |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,4926 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4926 | m2 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0201 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9175 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4474 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8057 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5159 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2287 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1793 | tấn |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,026 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,1852 | m2 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 87 | Trồng cây (đường kính thân 15-20cm, cao 3-5m) cây phượng vĩ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 88 | Trồng cây dâm bụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 89 | Trồng cây chuỗi ngọc cắt tỉa tán vuông 250x250( trồng 5 khóm /1md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,36 | md |
| 90 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1cây |
| 91 | Trồng dặm cỏ.Cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,42 | 1m2/lần |
| 92 | Ghế đá KT 1200x350x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 93 | Lát cỏ nhân tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,24 | m2 |
| 94 | Cầu trượt nhựa Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Bập bênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Cầu ngựa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,72 | m3 |
| 98 | Đào rãnh cáp rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,625 | m3 |
| 99 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,625 | m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1613 | 100m3 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 102 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | 100m |
| 103 | DÂY CU-XLPE/PVC (2x10)MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 104 | DÂY CU-XLPE/PVC (2x4)MM2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 105 | DÂY Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 106 | Luồn dây Luồn dây Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 107 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 108 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 109 | Gạch không nung xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675 | viên |
| 110 | Đào đất móng cọc tiếp địa (TC10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | m3 |
| 111 | Đào đất móng cọc tiếp địa, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất móng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0218 | 100m3 |
| 113 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 114 | Dây thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1152 | kg |
| 115 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1812 | 100kg |
| 116 | Đào móng tủ điện, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 118 | Bộ khung móng tủ điện M16x500x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | m3 |
| 120 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 121 | Đào đất móng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 122 | Đắp đất móng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 123 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 124 | Dây thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0192 | kg |
| 125 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100kg |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 128 | Bộ khung móng cột đèn M16x260x480 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 129 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 130 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 4 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 131 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0531 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6198 | m3 |
| 134 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | m3 |
| 135 | Mua cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m |
| 136 | Mua đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 137 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2813 | 10 tấn |
| 138 | Lắp đặt ống bê tông B400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | đoạn ống |
| 139 | Lắp dựng đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 140 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm (2,5m một đốt cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 141 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m2 |
| 142 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | m3 |
| 143 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0044 | tấn |
| 144 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 145 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi