Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200540961-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200533701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 09:03:00 đến ngày 2020-05-29 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,970,337,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC:PHẦN MÓNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C2 HSMT + BVKT 4,1837 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 HSMT + BVKT 46,486 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 3,0847 100m3
4 Khối lượng đất thừa chuyển sang tận dụng HSMT + BVKT 1,5639 100m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSMT + BVKT 188,775 100m
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,3021 100m3
7 Ván khuôn gỗ bê tông lót HSMT + BVKT 0,2064 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 24,008 m3
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSMT + BVKT 1,0119 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 81,4765 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,5028 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSMT + BVKT 3,3824 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 3,0534 tấn
14 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,8591 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,2917 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0993 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,2233 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,6014 tấn
19 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 19,8378 m3
20 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 18,2507 m3
21 Ván khuôn bê tông lót dầm móng HSMT + BVKT 0,0266 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,6636 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 7,2522 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng HSMT + BVKT 0,4396 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,1428 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,7533 tấn
27 Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,9957 100m3
28 Khối lượng đất thừa vận chuyển đi HSMT + BVKT 0,5682 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSMT + BVKT 0,5682 100m3
30 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 (1 km tiếp theo) HSMT + BVKT 0,5682 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 19,8634 m3
B HẠNG MỤC:PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 11,3362 m3
2 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 1,7907 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 0,4876 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 1,3264 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 1,018 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 24,49 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 2,2873 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 1,2223 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 3,0082 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSMT + BVKT 2,0905 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 50,7751 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 5,2158 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 7,8075 tấn
14 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,0237 m3
15 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSMT + BVKT 0,2596 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 0,1347 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 0,2454 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,2423 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSMT + BVKT 0,5554 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 0,2053 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m HSMT + BVKT 0,1555 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 96,6284 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,084 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 HSMT + BVKT 14,9818 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 10,8823 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,3712 m3
27 Xây bậc cầu thang bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,7286 m3
28 Lợp mái bằng tôn liên doanh SSC dày 0,4 ly HSMT + BVKT 2,5 100m2
29 Sản xuất xà gồ thép HSMT + BVKT 1,1901 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép HSMT + BVKT 1,1901 tấn
31 Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4mm HSMT + BVKT 42,2 m
C HẠNG MỤC: PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 647,2581 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 111,608 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 795,741 m2
4 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 34,6984 m2
5 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 141,5516 m2
6 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 7,3754 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 37,5328 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 22,099 m2
9 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 376,2262 m2
10 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 78,8859 m2
11 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 25,9656 m2
12 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 47,9575 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 215,734 m
14 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 18,92 m
15 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 19,704 m
16 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 202,74 m
17 Trát vẩy tường nhám tổ mối, vữa XM mác 75 HSMT + BVKT 102,41 m2
18 Tạo quả trám trang trí vòm trên lan can HSMT + BVKT 5 công
19 Đắp cát nền móng công trình, thủ công HSMT + BVKT 3,6545 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 18,0492 m2
21 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm HSMT + BVKT 111,906 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm HSMT + BVKT 373,7274 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm HSMT + BVKT 26,8812 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 63,316 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 25,8499 m2
26 Láng granitô cầu thang HSMT + BVKT 25,8499 m2
27 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 51,06 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec HSMT + BVKT 1.270,164 m2
29 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec HSMT + BVKT 1.056,7355 m2
D HẠNG MỤC: BẬC TAM CẤP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 3,1328 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 3,1328 m3
3 Xây bậc ngũ cấp bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 11,3771 m3
4 Láng granitô nền sàn HSMT + BVKT 34,338 m2
5 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 83,9 m
E PHẦN CỬA
1 Cửa đi hai cánh, cửa nhôm hệ (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSMT + BVKT 30,24 m2
2 Cửa đi một cánh, cửa nhôm hệ (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSMT + BVKT 15,12 m2
3 Cửa sổ hai cánh, cửa nhôm hệ (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSMT + BVKT 25,08 m2
4 Cửa chớp lật, cửa nhôm hệ (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSMT + BVKT 0,63 m2
5 Vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5 ly (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) HSMT + BVKT 8,932 m2
6 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm HSMT + BVKT 0,3047 tấn
7 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 25,08 m2
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSMT + BVKT 12,936 m2
F HẠNG MỤC: CẦU THANG
1 Lan can cầu thang bộ bằng Inox 304 (cả gia công, lắp dựng) HSMT + BVKT 166,37 kg
G HẠNG MỤC: LAN CAN HÀNH LANG
1 Sản xuất lan can sắt HSMT + BVKT 0,2659 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt HSMT + BVKT 32,0434 m2
H HẠNG MỤC: BỂ PHỐT
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) HSMT + BVKT 0,1946 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) HSMT + BVKT 2,1622 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,924 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,567 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSMT + BVKT 0,0514 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSMT + BVKT 0,1985 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 3,3354 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,0311 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0087 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSMT + BVKT 0,0442 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 HSMT + BVKT 0,3425 m3
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,2104 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 23,258 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước HSMT + BVKT 23,258 m2
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 7,0982 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSMT + BVKT 0,1452 100m3
17 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSMT + BVKT 0,8 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,04 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT + BVKT 0,0732 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSMT + BVKT 8 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSMT + BVKT 0,02 100m
22 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm HSMT + BVKT 4 cái
I HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm HSMT + BVKT 0,64 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 76mm HSMT + BVKT 24 cái
3 Lắp đặt chắn rác, ĐK 76mm HSMT + BVKT 8 cái
4 Đai inox + vít nở HSMT + BVKT 41 bộ
J HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt xà đón cáp 1 sứ HSMT + BVKT 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điện tổng, KT <=300x250x110mm HSMT + BVKT 1 hộp
3 Lắp đặt tủ điện tầng, KT <=180x250x110mm HSMT + BVKT 1 hộp
4 Lắp đặt tủ điện phòng, KT <=150x100x90mm HSMT + BVKT 11 hộp
5 Lắp đặt các automat 3 pha =75A HSMT + BVKT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha =50A HSMT + BVKT 2 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha =40A HSMT + BVKT 2 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha =25A HSMT + BVKT 7 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha =10A HSMT + BVKT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSMT + BVKT 16 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSMT + BVKT 26 cái
12 Lắp đặt công tắc đảo chiều HSMT + BVKT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi HSMT + BVKT 23 cái
14 Lắp đặt quạt trần 80W HSMT + BVKT 15 cái
15 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSMT + BVKT 8 bộ
16 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSMT + BVKT 16 bộ
17 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSMT + BVKT 8 bộ
18 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D250 HSMT + BVKT 10 bộ
19 Lắp đặt cáp cấp điện Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 HSMT + BVKT 50 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 HSMT + BVKT 100 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 HSMT + BVKT 300 m
22 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 HSMT + BVKT 500 m
23 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 HSMT + BVKT 1.050 m
24 Lắp đặt hộp đế âm lắp công tắc, ổ cắm 60x80mm HSMT + BVKT 55 hộp
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm HSMT + BVKT 50 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm HSMT + BVKT 200 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSMT + BVKT 400 m
28 Móc treo quạt trần HSMT + BVKT 15 cái
29 Băng dính cách điện HSMT + BVKT 20 cuộn
K HẠNG MỤC: PHẦN CẤP NƯỚC
1 Máy bơm nước sinh hoạt Q=5m3/H; H=15m HSMT + BVKT 1 cái
2 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSMT + BVKT 1 bể
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm HSMT + BVKT 0,07 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm HSMT + BVKT 0,12 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm HSMT + BVKT 0,06 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm HSMT + BVKT 0,45 100m
7 Lắp đặt van ren khóa, ĐK50mm HSMT + BVKT 2 cái
8 Lắp đặt van ren khóa, ĐK =25mm HSMT + BVKT 5 cái
9 Lắp đặt van 1 chiều ren, ĐK =25mm HSMT + BVKT 5 cái
10 Lắp đặt van phao cơ, ĐK =15mm HSMT + BVKT 1 cái
11 Lắp đặt van phao điện HSMT + BVKT 1 cái
12 Lắp đặt măng xông nhựa PPR ren ngoài, ĐK 50mm HSMT + BVKT 1 cái
13 Rắc co PPR D50 HSMT + BVKT 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm HSMT + BVKT 2 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm HSMT + BVKT 30 cái
16 Lắp đặt côn PPR nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 HSMT + BVKT 2 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 HSMT + BVKT 2 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25 HSMT + BVKT 2 cái
19 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 HSMT + BVKT 2 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 40x25mm HSMT + BVKT 2 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 50mm HSMT + BVKT 5 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 25mm HSMT + BVKT 20 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút ren trong 25x1/2" HSMT + BVKT 26 cái
24 Lắp nút bịt ren ngoài PPR, ĐK 20x1/2" HSMT + BVKT 26 cái
25 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện HSMT + BVKT 4 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSMT + BVKT 4 cái
27 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi labavo + phụ kiện HSMT + BVKT 4 bộ
28 Lắp đặt vòi chậu rửa HSMT + BVKT 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa tự do HSMT + BVKT 4 bộ
30 Lắp đặt gương soi HSMT + BVKT 4 cái
31 Lắp đặt kệ kính HSMT + BVKT 4 cái
32 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng HSMT + BVKT 4 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSMT + BVKT 4 cái
34 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh HSMT + BVKT 4 cái
35 Lắp đặt chậu tiểu nam HSMT + BVKT 2 bộ
36 Lắp đặt chậu tiểu nữ HSMT + BVKT 2 bộ
37 Kép PPR D25 HSMT + BVKT 5 cái
L HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSMT + BVKT 0,45 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSMT + BVKT 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm HSMT + BVKT 0,4 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSMT + BVKT 0,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm HSMT + BVKT 0,25 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm HSMT + BVKT 0,06 100m
7 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 76mm HSMT + BVKT 12 cái
8 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm HSMT + BVKT 4 cái
9 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm HSMT + BVKT 15 cái
10 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm HSMT + BVKT 6 cái
11 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm HSMT + BVKT 4 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm HSMT + BVKT 6 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 48mm HSMT + BVKT 6 cái
14 Lắp đặt tê Y nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm HSMT + BVKT 4 cái
15 Lắp đặt tê Y nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90x76 HSMT + BVKT 6 cái
16 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48 HSMT + BVKT 2 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 HSMT + BVKT 2 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42 HSMT + BVKT 5 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm HSMT + BVKT 3 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 60mm HSMT + BVKT 6 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 48mm HSMT + BVKT 2 cái
22 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm HSMT + BVKT 5 cái
23 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm HSMT + BVKT 2 cái
24 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 60mm HSMT + BVKT 5 cái
25 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 42mm HSMT + BVKT 5 cái
26 Lắp đặt thoát sàn inox D76 HSMT + BVKT 5 cái
27 Lắp đặt bình nóng lạnh HSMT + BVKT 1 bộ
28 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen HSMT + BVKT 1 bộ
29 Lắp đặt ống nhiệt PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm HSMT + BVKT 0,1 100m
M HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 650x450x210 + vòi vải + lăng phun HSMT + BVKT 2 hộp
2 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh HSMT + BVKT 2 bộ
3 Bình khí CO2-MT3 HSMT + BVKT 4 bình
N HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 3 cái
2 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT + BVKT 3 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm HSMT + BVKT 50 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSMT + BVKT 26 m
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 HSMT + BVKT 10,842 m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,1084 100m3
O HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC HSMT + BVKT 32,716 m3
2 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC HSMT + BVKT 207,89 m2
P HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSMT + BVKT 34,9159 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 HSMT + BVKT 8,58 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 4,712 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,6 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 6,688 m3
6 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,0531 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSMT + BVKT 81,0048 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,4504 m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 11,6295 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 1,98 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSMT + BVKT 0,2989 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 HSMT + BVKT 0,2989 100m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,255 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSMT + BVKT 0,284 tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSMT + BVKT 4,552 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSMT + BVKT 76 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg HSMT + BVKT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->