Gói thầu: Gói thầu 06: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06: thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sự nghiệp giao thông tỉnh hỗ trợ năm 2020 + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:49:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,112,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỌC BTCT 30x30CM | |||
| 1 | Bê tông cọc bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, HSMT | 68,092 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 12,9917 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 1,775 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Chương V, HSMT | 4,6717 | 100m2 |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, HSMT | 1,2148 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, HSMT | 1,2148 | tấn |
| 7 | Gia công các kết cấu thép hộp nối cọc | Chương V, HSMT | 2,5068 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép hộp nối cọc | Chương V, HSMT | 2,5068 | tấn |
| B | MỐ CẦU | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 1,092 | 100m |
| 2 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 1,092 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 16 | 1 mối nối |
| 4 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Chương V, HSMT | 0,396 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 1,05 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 9,26 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,3422 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 0,5313 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Chương V, HSMT | 0,0241 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V, HSMT | 0,4086 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| C | PHẦN TRỤ CẦU | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 3,276 | 100m |
| 2 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 24 | 1 mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Chương V, HSMT | 0,594 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 12,82 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,3849 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 0,428 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK >18mm | Chương V, HSMT | 0,0241 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | Chương V, HSMT | 0,2982 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V, HSMT | 12 | cái |
| D | KHUNG ĐỊNH VỊ ĐÓNG CỌC | |||
| 1 | Gia công cọc thép hình (KH=1,17%*2tháng +3,5%*4lần lắp dựng) | Chương V, HSMT | 1,3212 | tấn |
| 2 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I | Chương V, HSMT | 1,44 | 100m |
| 3 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác (KH=1,5%*1tháng +5%*4lần lắp dựng) | Chương V, HSMT | 2,5222 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V, HSMT | 10,0889 | tấn |
| 5 | Nhổ cọc thép hình bằng cần cẩu 25T | Chương V, HSMT | 1,44 | 100m |
| E | NHỊP CẦU | |||
| 1 | Cung cấp dầm cầu BTCT DƯL I400-9m | Chương V, HSMT | 6 | dầm |
| 2 | Cung cấp dầm cầu BTCT DƯL I500-15m | Chương V, HSMT | 3 | dầm |
| 3 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu, dầm ≤15T | Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 4 | Bê tông tường dày ≤ 45cm, cao ≤ 4m, đá 1x2, mác 300 | Chương V, HSMT | 1,374 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,1463 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,1158 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Chương V, HSMT | 0,1142 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 30,36 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 2,7208 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, bản mặt cầu | Chương V, HSMT | 1,6401 | 100m2 |
| 11 | Gia công lan can | Chương V, HSMT | 1,9003 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, HSMT | 35,64 | m2 |
| 13 | Cung cấp bu long neo D20, L=350 | Chương V, HSMT | 120 | Cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, STK D90-3,2 | Chương V, HSMT | 0,14 | 100m |
| 15 | Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,0342 | tấn |
| 16 | Gia công cấu kiện thép khe co giãn | Chương V, HSMT | 0,485 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép khe co giãn | Chương V, HSMT | 0,485 | tấn |
| F | GIA CỐ MÁI TALUY RỌ THẢM ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào đất mái taluy | Chương V, HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn | Chương V, HSMT | 38,88 | 100m |
| 3 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V, HSMT | 0,5832 | 100m3 |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật mái taluy | Chương V, HSMT | 2,16 | 100m2 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Chương V, HSMT | 18 | 1 rọ |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại 4x2x0,3m trên cạn | Chương V, HSMT | 18 | 1 rọ |
| G | TƯỜNG BTCT | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | Chương V, HSMT | 2,184 | 100m |
| 2 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Chương V, HSMT | 1,188 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 3,782 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 17,4 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,4332 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 0,8423 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V, HSMT | 0,552 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 10,236 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,1575 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,5547 | tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cao <=16m | Chương V, HSMT | 0,7172 | 100M2 |
| H | ĐƯỜNG VUỐT DỐC 2 ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, HSMT | 0,8915 | 100m3 |
| 2 | Đắp tôn nền bằng cấp phối đá dăm, máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, HSMT | 1,783 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, HSMT | 0,2853 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 32,094 | m3 |
| 5 | Tấm cao su lót | Chương V, HSMT | 178,3 | m2 |
| I | BIỂN BÁO - CỌC TIÊU - HỘ LAN | |||
| 1 | Cung cấp trụ biển báo D88,3-2,6 L=3,6m | Chương V, HSMT | 2 | trụ |
| 2 | Cung cấp trụ biển báo D88,3-2,6 L=3,1m | Chương V, HSMT | 2 | trụ |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật 300x700x2 | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn D700x2 | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 700x2 | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo giao thông | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 7 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, HSMT | 0,448 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Chương V, HSMT | 0,0932 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Chương V, HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 10 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 15,12 | m2 |
| 11 | Lắp các loại cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V, HSMT | 28 | cái |
| 12 | Đào móng cọc tiêu, biển báo bằng thủ công | Chương V, HSMT | 3,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cọc tiêu biển báo | Chương V, HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 1,96 | m3 |
| J | SÀN CÔNG TÁC THI CÔNG BỆ TRỤ | |||
| 1 | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác (KH= 1,17%*1tháng + 3,5%*2lần lắp dựng) | Chương V, HSMT | 0,7965 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo - Dưới nước | Chương V, HSMT | 1,593 | Tấn |
| K | MẶT BẰNG BÃI ĐÚC CỌC | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Chương V, HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 4x6 mác 150 | Chương V, HSMT | 20 | M3 |
| 3 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V, HSMT | 200 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi