Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200564003-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 20:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Tiến Mạnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200562917
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:41:00 đến ngày 2020-06-02 20:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,643,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,21 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,46 m2
3 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8132 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,7504 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6118 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1799 m3
7 Vận chuyển phế liệu xây dựng, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5479 100m3
8 Vận chuyển phế liệu xây dựng 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5479 100m3
9 Công dọn vệ sinh tạo mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0663 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9361 m3
12 Ván khuôn BT lót móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2123 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0991 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9933 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9198 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1183 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6363 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,3694 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 100m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,73 m3
21 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3037 100m2
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1047 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5571 tấn
24 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,012 m3
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3089 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5741 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1461 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6503 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,314 tấn
30 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1158 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9333 m3
32 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1856 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5562 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,567 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3911 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0428 m3
37 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4625 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2932 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9648 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,513 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,541 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5234 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1223 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1082 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6727 m3
46 Sản xuất xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6494 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6494 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9663 100m2
49 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3 m
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 100m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ Hạ Long kích thước 6x24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,455 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,773 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,12 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,3522 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,2224 m2
56 Đắp bộ chũ " NHÀ VĂN HÓA KHU DÂN CƯ TÂY SƠN - PHƯỜNG HIỆP AN " Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,392 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,45 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,96 m
60 Đắp hình quả trám, đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
61 Lát nền, sàn gạch Granite tiết diện gạch 600x600mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,0936 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Granite 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7144 m2
63 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 100m2
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8929 m3
65 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0295 m3
66 Trát tường ngoài bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,084 m2
67 Lát đá Granite tự nhiên dày 16mm bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6865 m2
68 Sản xuất, lắp dựng con sứ bê tông hành lang: Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,977 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 647,5746 m2
71 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,88 kg
72 Sản xuất lắp dựng khuôn cửa gỗ lin nam phi KT 60x250 (bao gồm bản lề inox + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,68 m
73 Cửa đi pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8869 m2
74 Cửa sổ pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,48 m2
75 Lắp chốt dọc chìm trong cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 bộ
76 Khóa cửa Việt Tiệp ốp Inox loại tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
77 Lắp móc gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 bộ
78 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3669 1m2 cấu kiện
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 30x40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
80 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Lắp đặt các automat 3 pha =100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
87 Lắp đặt đèn LED đồi 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
88 Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
89 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
90 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
95 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
96 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
99 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 10x10cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
100 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
101 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
105 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
106 Chân đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
107 Quả cầu chắn rác Inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2625 100m
110 Đai giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
111 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,28 m3
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m3
113 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1184 m3
114 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,44 m2
115 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5 m2
116 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1376 100m2
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 tấn
118 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1996 m3
119 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
120 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 100m2
121 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,15 m3
122 Tủ đựng bình cứu hỏa tôn mạ kẽm sơn màu đỏ KT (500x600x180), có khóa đóng mở BV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Bộ tiêu lệnh chữa cháy: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
124 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Bình bột chữa cháy MFZ4-BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8443 m3
127 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 100m2
128 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2705 m3
129 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3376 m3
130 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 100m2
131 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
132 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 tấn
133 Bê tông giăng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6582 m3
134 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0375 100m3
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,286 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6922 m3
137 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9372 m3
138 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0729 100m2
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1175 tấn
141 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6683 m3
142 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2132 100m2
143 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2825 tấn
144 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8915 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7209 m3
146 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5775 100m2
147 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,571 m2
148 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9372 m2
149 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0962 m2
150 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,86 m
151 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7879 m2
152 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,76 m2
153 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,898 m2
154 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4225 m2
155 Sản xuất, lắp đặt cửa đi cửa nhựa lõi thép TPWindown Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 m2
156 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ cửa nhựa lõi thép TPWindown Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
158 Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
161 Lắp đặt vách ngăn compac dày 18mm (phụ kiện đi kèm Inox 304) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,224 m2
162 Lắp đặt xí bệt INAX loại C - 108VA ( 2 nấc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
163 Lắp đặt chậu rửa Inax L-282V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Lắp đặt vòi chậu rửa inax LFV-12A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
166 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
167 Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
168 Lắp đặt phễu thu, inax D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
169 Lắp đặt tiểu nam Inax U-116V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
170 Xi phông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
171 Lắp đặt van xả tiểu nam ÙF-5V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Lắp đặt khóa tổng bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
173 Lắp đặt cò xịt nước inax CFV-102A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
174 Lắp đặt bồn nước inox 1500lit Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
175 Lắp đặt van phao đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100 m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
179 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
188 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4896 m3
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5408 m3
190 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 100m2
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0349 tấn
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 tấn
193 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6643 m3
194 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7359 m3
195 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m2
196 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1128 m2
197 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 100m2
198 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 tấn
199 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,447 m3
200 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->