Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200564304-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Tiến Mạnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200562945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:38:00 đến ngày 2020-06-02 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,14 m2
2 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,704 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,0944 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,62 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3324 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,345 m3
7 Vận chuyển phế liệu xây dựng, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5368 100m3
8 Vận chuyển phế liệu xây dựng 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5368 100m3
9 Công dọn vệ sinh tạo mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8815 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,038 m3
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,3376 100m
13 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,334 m3
14 Ván khuôn lót móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1809 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,418 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8843 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8179 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0673 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5208 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3543 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,0817 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6744 m3
23 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2463 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0847 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4532 tấn
26 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,064 m3
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9691 100m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,922 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1264 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6862 tấn
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9669 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9895 m3
33 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0135 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4753 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3639 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1593 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4207 m3
38 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0442 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7475 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8636 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5116 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2869 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1842 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0919 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5773 m3
47 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5546 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5546 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6318 100m2
50 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,81 100m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ Hạ Long kích thước 6x24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,38 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,6251 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,708 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,4219 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,5736 m2
57 Đắp bộ chũ " NHÀ VĂN HÓA KHU DÂN CƯ TRẠI MỚI - PHƯỜNG HIỆP AN " Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,53 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,45 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,8 m
61 Đắp hình quả trám, đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
62 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,9796 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite 150x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3045 m2
64 Ván khuôn BT lót tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 100m2
65 Bê tông lót bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 m3
66 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5763 m3
67 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,321 m2
68 Sản xuất, lắp dựng con sứ bê tông hành lang: Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
69 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,3331 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,9955 m2
71 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,66 kg
72 Sản xuất lắp dựng khuôn cửa gỗ lin nam phi KT 60x250 (bao gồm nẹp + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,96 m
73 Cửa đi pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8869 m2
74 Cửa sổ pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m2
75 Lắp chốt dọc chìm trong cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 bộ
76 Khóa cửa Việt Tiệp ốp Inox loại tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
77 Lắp móc gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
78 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2469 1m2 cấu kiện
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 30x40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
80 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
87 Lắp đặt đèn LED đồi 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
88 Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
89 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
95 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
96 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
99 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 10x10cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
100 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
101 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
105 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
106 Chân đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
107 Quả cầu chắn rác Inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2625 100m
110 Đai giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
111 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,52 m3
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m3
113 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7456 m3
114 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 m2
115 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m2
116 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0917 100m2
117 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1654 tấn
118 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4664 m3
119 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
120 Tủ đựng bình cứu hỏa tôn mạ kẽm sơn màu đỏ KT (500x600x180), có khóa đóng mở BV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Bộ tiêu lệnh chữa cháy: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
122 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Bình bột chữa cháy MFZ4-BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3425 100m3
125 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,37 100m2
126 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,55 m3
127 Đánh bóng sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 537 m2
128 Cắt khe co giãn 6mx6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9 10m
129 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2714 m3
130 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ Hạ Long Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4496 m2
131 Đắp đất màu trồng cây: Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m3
132 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2733 100m3
133 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8328 m3
134 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,25 100m
135 Thi công lớp đá dăm đệm móng kè đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 m3
136 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,507 m3
137 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3876 m3
138 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
139 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
140 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8736 m3
141 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0734 100m2
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 tấn
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
144 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2111 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0386 m3
146 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9287 m3
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6038 100m2
148 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3076 tấn
149 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8259 m3
150 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 cái
151 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,969 m2
152 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,76 m2
153 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,6 m2
154 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,369 m2
155 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8443 m3
156 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 100m2
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2705 m3
158 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1576 m3
159 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 100m2
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0575 tấn
162 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6582 m3
163 Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0643 100m3
164 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,286 m3
165 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6922 m3
166 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9372 m3
167 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0729 100m2
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1175 tấn
170 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6683 m3
171 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1972 100m2
172 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2724 tấn
173 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 m3
175 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5775 100m2
176 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,898 m2
177 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4225 m2
178 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m2
179 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
180 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9879 m2
181 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,76 m2
182 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,898 m2
183 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4225 m2
184 Sản xuất, lắp đặt cửa đi cửa nhựa lõi thép TPWindown Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 m2
185 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ cửa nhựa lõi thép TPWindown Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
186 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
190 Lắp đặt vách ngăn compac dày 18mm (phụ kiện đi kèm Inox 304) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,224 m2
191 Lắp đặt xí bệt INAX loại C - 108VA ( 2 nấc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
192 Lắp đặt chậu rửa Inax L-282V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
193 Lắp đặt vòi chậu rửa inax LFV-12A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
194 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
196 Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
197 Lắp đặt phễu thu, inax D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
198 Lắp đặt tiểu nam Inax U-116V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
199 Xi phông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
200 Lắp đặt van xả tiểu nam ÙF-5V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
201 Lắp đặt khóa tổng bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
202 Lắp đặt cò xịt nước inax CFV-102A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
203 Lắp đặt bồn nước inox 1500lit Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt van phao đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100 m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
207 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
208 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
211 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
213 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
214 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
215 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
216 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4896 m3
218 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5408 m3
219 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 100m2
220 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0349 tấn
221 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 tấn
222 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6643 m3
223 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7359 m3
224 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m2
225 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1128 m2
226 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 100m2
227 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 tấn
228 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,447 m3
229 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->