Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Tiến Mạnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200562945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:38:00 đến ngày 2020-06-02 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,745,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,704 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0944 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,62 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3324 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,345 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế liệu xây dựng, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5368 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế liệu xây dựng 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5368 | 100m3 |
| 9 | Công dọn vệ sinh tạo mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8815 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3376 | 100m |
| 13 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,334 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lót móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1809 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,418 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8843 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8179 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0673 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3543 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,0817 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6744 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2463 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0847 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4532 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,064 | m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9691 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,922 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1264 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6862 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9669 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9895 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0135 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4753 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3639 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1593 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4207 | m3 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0442 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7475 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8636 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5116 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2869 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1842 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0919 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5773 | m3 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5546 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5546 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6318 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | 100m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ Hạ Long kích thước 6x24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,6251 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,708 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,4219 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,5736 | m2 |
| 57 | Đắp bộ chũ " NHÀ VĂN HÓA KHU DÂN CƯ TRẠI MỚI - PHƯỜNG HIỆP AN " | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,53 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,45 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,8 | m |
| 61 | Đắp hình quả trám, đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,9796 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite 150x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3045 | m2 |
| 64 | Ván khuôn BT lót tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,819 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5763 | m3 |
| 67 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,321 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng con sứ bê tông hành lang: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,3331 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556,9955 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,66 | kg |
| 72 | Sản xuất lắp dựng khuôn cửa gỗ lin nam phi KT 60x250 (bao gồm nẹp + sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,96 | m |
| 73 | Cửa đi pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8869 | m2 |
| 74 | Cửa sổ pano gỗ lim nam phi (bản lề inox + sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m2 |
| 75 | Lắp chốt dọc chìm trong cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 bộ |
| 76 | Khóa cửa Việt Tiệp ốp Inox loại tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 77 | Lắp móc gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 78 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2469 | 1m2 cấu kiện |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 30x40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 80 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn LED đồi 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 10x10cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 100 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 106 | Chân đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 107 | Quả cầu chắn rác Inox D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | 100m |
| 110 | Đai giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 111 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,52 | m3 |
| 112 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
| 113 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7456 | m3 |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 115 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m2 |
| 116 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0917 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1654 | tấn |
| 118 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4664 | m3 |
| 119 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 120 | Tủ đựng bình cứu hỏa tôn mạ kẽm sơn màu đỏ KT (500x600x180), có khóa đóng mở BV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 122 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Bình bột chữa cháy MFZ4-BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3425 | 100m3 |
| 125 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,37 | 100m2 |
| 126 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,55 | m3 |
| 127 | Đánh bóng sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537 | m2 |
| 128 | Cắt khe co giãn 6mx6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | 10m |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2714 | m3 |
| 130 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ Hạ Long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4496 | m2 |
| 131 | Đắp đất màu trồng cây: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 132 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2733 | 100m3 |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8328 | m3 |
| 134 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,25 | 100m |
| 135 | Thi công lớp đá dăm đệm móng kè đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 136 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,507 | m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3876 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 140 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8736 | m3 |
| 141 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0734 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | tấn |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2111 | m3 |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0386 | m3 |
| 146 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9287 | m3 |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6038 | 100m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3076 | tấn |
| 149 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8259 | m3 |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cái |
| 151 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,969 | m2 |
| 152 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,76 | m2 |
| 153 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,6 | m2 |
| 154 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,369 | m2 |
| 155 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8443 | m3 |
| 156 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | 100m2 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2705 | m3 |
| 158 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1576 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0575 | tấn |
| 162 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6582 | m3 |
| 163 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0643 | 100m3 |
| 164 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,286 | m3 |
| 165 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6922 | m3 |
| 166 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9372 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0729 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1175 | tấn |
| 170 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6683 | m3 |
| 171 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1972 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2724 | tấn |
| 173 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | m3 |
| 175 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5775 | 100m2 |
| 176 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,898 | m2 |
| 177 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4225 | m2 |
| 178 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 179 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m |
| 180 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9879 | m2 |
| 181 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,76 | m2 |
| 182 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,898 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4225 | m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi cửa nhựa lõi thép TPWindown | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ cửa nhựa lõi thép TPWindown | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 186 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt đèn LED ốp trần LN03L d270/14W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 190 | Lắp đặt vách ngăn compac dày 18mm (phụ kiện đi kèm Inox 304) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,224 | m2 |
| 191 | Lắp đặt xí bệt INAX loại C - 108VA ( 2 nấc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu rửa Inax L-282V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt vòi chậu rửa inax LFV-12A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt gương soi Đình Quốc 1103 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt phễu thu, inax D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt tiểu nam Inax U-116V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 199 | Xi phông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt van xả tiểu nam ÙF-5V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt khóa tổng bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt cò xịt nước inax CFV-102A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt bồn nước inox 1500lit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van phao đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100 m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4896 | m3 |
| 218 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5408 | m3 |
| 219 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0349 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0427 | tấn |
| 222 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6643 | m3 |
| 223 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7359 | m3 |
| 224 | Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m2 |
| 225 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1128 | m2 |
| 226 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 227 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | tấn |
| 228 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,447 | m3 |
| 229 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi