Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200568012-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200529118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Sự nghiệp giáo dục, ngân sách tỉnh năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:35:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,351,995,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (Lắp dựng 2 mặt) 4,623 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 305,28 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m, kết cấu xà gồ mái cũ 1,6457 tấn
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 474,12 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 6,864 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 63,36 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà tầng 1,2 2 tầng
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,127 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,2675 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,015 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 5,95 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2814 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,9824 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,8756 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 15,864 m3
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m 0,5659 tấn
17 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,2808 100m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 12,808 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 4,18 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1704 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 100,32 m2
22 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 81,2 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 187,56 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 128,08 m2
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 1,972 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m ô cầu thang 0,0168 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,1215 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,0334 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0612 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,684 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,0445 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0443 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,31 m3
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1041 tấn
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,175 100m2
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,7498 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0157 tấn
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0302 100m2
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,1134 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0155 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0336 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,168 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,7796 m3
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 0,272 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 17,4984 m2
46 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 27,5421 m2
47 Sản xuất, lắp dựng lan can hoa sắt cầu thang 6,636 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 1,4832 m3
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0543 tấn
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1349 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6744 m3
52 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 13,488 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 33,456 m2
54 Sản xuất lắp dựng thanh sắt hộp lan can 36 Thanh
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,8434 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,8434 tấn
57 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,6972 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,6972 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Tôn xốp 3 lớp chống nóng) 2,8526 100m2
60 Gia công, lắp dựng tôn úp nóc mái 52 m
61 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm ống thoát nước mái 0,16 100m
62 Gia công cột, giằng nhà, khuân cửa bằng thép hình 2,2114 tấn
63 Lắp cột thép các loại 1,3103 tấn
64 Lắp dựng giằng thép, khuân cửa bu lông 0,9011 tấn
65 Lợp tấm tường bao xung quanh nhà bằng tôn EPS 3 lớp 2,7543 100m2
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 188,21 m2
67 Gia công, lắp dựng Cửa sắt huỳnh tôn, kính 91,5228 m2
68 Gia công, lắp dựng Hoa sắt cửa sổ 9,6672 m2
69 sản xuất, lắp dựng tấm kính ô thoáng của đi, cửa sổ tầng 3 16 Tấm
70 Gia công, lắp dựng vách kính 3,984 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,04 1m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 700,18 m2
73 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ đã xuống cấp trong nhà tầng 1,2 250 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Các vị trí bong tróc trong nhà tầng 1,2) 250 m2
75 Đánh giáp cạo bỏ lớp vôi ve cũ tường trong và ngoài nhà 1.941,6801 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Vigracera 1.845,5725 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 726,962 m2
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 40 m
79 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 165 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 265 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 785 m
82 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 540 m
83 Lắp đặt bóng đèn Compact 45W các phòng 90 bộ
84 Lắp đặt quạt trần 8 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 3 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 24 cái
87 Lắp đặt ô cắm đơn 12 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt 15 cái
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt 27 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->