Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200526259-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200123578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Dĩ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 17:28:00 đến ngày 2020-06-05 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,290,157,765 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền đường
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 Đáp ứng mục III Chương V 7,996 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cất IV Đáp ứng mục III Chương V 1,84 100m3
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc ≤5cm Đáp ứng mục III Chương V 9 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 22 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào ≤ 0,4m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5,68 100m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m3
7 Lu lèn nền đường nguyên thổ Đáp ứng mục III Chương V 43,352 100m2
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 2,0597 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 2,0597 100m3/km
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7 tấn, chiều dài lớp bóc ≤5cm Đáp ứng mục III Chương V 18 100m2
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5,568 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5,568 100m3/km
B Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 5,953 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 5,953 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 39,687 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 39,687 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly 1km Đáp ứng mục III Chương V 5,771 100 tấn
6 Vận chuyển tiếp bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 4,9km Đáp ứng mục III Chương V 28,276 100 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D88 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 60 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 60 m2
C Phần hệ thống thoát nước mưa
1 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường ≤20cm Đáp ứng mục III Chương V 11,5398 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 1,626 m3
3 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 140,182 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 12,616 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 7,286 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 7,286 100m3/km
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,853 100m3
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 5,958 100m3
9 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 98,53 m3
10 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 73,152 m3
11 Bê tông tường dày <=45cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 97,335 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 42,486 m3
13 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng đài Đáp ứng mục III Chương V 3,683 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 11,379 100m2
15 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 3,013 100m2
16 Lắp đặt gối cống, đường kính ống D400mm Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
17 Lắp đặt gối cống, đường kính ống D600mm Đáp ứng mục III Chương V 216 cái
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 93 1 mối nối
19 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm, H30 Đáp ứng mục III Chương V 15 1 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H30 Đáp ứng mục III Chương V 100 1 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, H30 Đáp ứng mục III Chương V 8 1 đoạn ống
22 Trát mối nối ống cống, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 16,829 m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hầm đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 6,593 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hầm đúc sẵn, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,617 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,705 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,63 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 1,839 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,18 tấn
29 Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng mục III Chương V 4,3845 tấn
30 Gia công kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 2,3447 tấn
31 Mạ kẽm thép hình , thép tấm Đáp ứng mục III Chương V 6.729,2 kg
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 710 cấu kiện
33 Cung cấp bản lề D16 Đáp ứng mục III Chương V 98 cái
D Phần bó vỉa
1 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bê tông bó vỉa Đáp ứng mục III Chương V 9,22 100m2
2 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 46,1 m3
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 95,21 m3
E Lắp đặt hệ thống đèn tín hiệu giao thông
1 Lắp dựng cột đèn THGT STK cao 5,5m Đáp ứng mục III Chương V 4 trụ
2 Lắp dựng cột đèn THGT STK cao 3,70m Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
3 Lắp dựng cột tủ điều khiển THGT 1,1m Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
4 Lắp tủ điều khiển THGT + dù che Đáp ứng mục III Chương V 2 tủ
5 Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D100 Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
6 Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D200 Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
7 Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D300 Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
8 Lắp bộ đèn THGT hình người đi bộ (Xanh-Đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
9 Lắp bộ đèn THGT (Đỏ D300 hình chữ thập) Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
10 Lắp bộ đèn THGT (Đỏ D200 hình chữ thập) Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
11 Lắp bộ đèn đếm lùi (D300 – Vàng) Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
12 Đóng cọc tiếp địa + kẹp Đáp ứng mục III Chương V 8 Bộ
13 Dây đồng trần C11 mm2 nối cọc đất với trụ Đáp ứng mục III Chương V 172,753 m
14 Kéo cáp CVV 2x10mm2 cấp nguồn cho THGT Đáp ứng mục III Chương V 62 m
15 Kéo cáp tín hiệu DVV 10x1,5mm2 cho THGT Đáp ứng mục III Chương V 131 m
16 Làm đầu cáp khô Đáp ứng mục III Chương V 8 đầu
17 Domino 12P – 16A Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
18 Lát gạch đinh rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 2,331 1000viên
19 Chân móng trụ đỡ tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
20 Chân móng trụ THGT 3,7m Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
21 Chân móng trụ THGT 5,5m Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
22 Đào hố móng cọc tiếp địa, hố trụ Đáp ứng mục III Chương V 6,216 m3
23 Đào rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 0,2647 100m3
24 Lấp cát rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m3
25 Lấp đất rãnh cáp Đáp ứng mục III Chương V 0,004 100m3
26 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt Đáp ứng mục III Chương V 0,075 100m2
27 Cấp phối đá dăm hoàn trả phui đào Đáp ứng mục III Chương V 1,125 m3
28 Đổ bê tông M200 đá 1x2 Đáp ứng mục III Chương V 3,058 m3
29 Đổ bê tông lót hố móng trụ M150 đá 1x2 Đáp ứng mục III Chương V 0,25 m3
30 Ván khuôn gỗ móng Đáp ứng mục III Chương V 0,2084 100m2
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn ≤ 76mm Đáp ứng mục III Chương V 127 m
32 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 7,5 m2
33 Rãi thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày 6cm Đáp ứng mục III Chương V 7,5 m2
34 Colier dùng kẹp ống PVC vào trụ BTLT Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
35 Băng keo nhựa bọc mối nối Đáp ứng mục III Chương V 8 cuộn
F Di dời trụ điện
1 Di dời trụ điện Đáp ứng mục III Chương V 15 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->