Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Trường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568910 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020; ngân sách xã Nga Trường đối ứng và nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 17:16:00 đến ngày 2020-06-05 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,097,799,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục xây dựng | |||
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ, đòn tay, dui mè luồng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,274 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m3 |
| 5 | Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9728 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9728 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2(m), đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,6462 | m3 |
| 8 | Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6382 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,552 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,4477 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,178 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,758 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8641 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,345 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,774 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2533 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1872 | tấn |
| 18 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,229 | m3 |
| 19 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8111 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3745 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2257 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9219 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2646 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát tôn nền, đầm chặt bằng máy đầm cóc K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8033 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6519 | m3 |
| 26 | Trát tường chân móng dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,586 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,79 | m |
| 28 | Dán gạch vỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2255 | m2 |
| 29 | Sơn tường chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,3605 | m2 |
| 30 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5029 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng tam cấp đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2012 | m3 |
| 32 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2568 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,4706 | m2 |
| 34 | Lát đá granite bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,973 | m2 |
| 35 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8446 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2479 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2055 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2131 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8241 | tấn |
| 40 | Bê tông cột, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,006 | m3 |
| 41 | Bê tông cột, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1955 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,4254 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,324 | 100m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,4484 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5169 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7927 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4246 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4047 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,6358 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,334 | 100m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 433,39 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6254 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9377 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3303 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0725 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1259 | tấn |
| 57 | Trát ô văng, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0608 | m2 |
| 58 | Sơn ô văng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0608 | m2 |
| 59 | Láng ô văng dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,448 | m2 |
| 60 | Bê tông cầu thang, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6017 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2437 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,229 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0675 | tấn |
| 64 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,9082 | m2 |
| 65 | Sơn cầu thang không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,9082 | m2 |
| 66 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,0304 | m3 |
| 67 | Ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1809 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0143 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1273 | tấn |
| 70 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,995 | m3 |
| 71 | Ván khuôn lanh tô tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô tường thu hồi, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0146 | tấn |
| 73 | Bê tông lanh tô tường thu hồi đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1144 | m3 |
| 74 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,034 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,69 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,96 | m |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,69 | m2 |
| 78 | Trát thành sê nô dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,8024 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,247 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,68 | m |
| 81 | Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,8864 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 559,5864 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,274 | m2 |
| 84 | Xây trụ trang trí gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2123 | m3 |
| 85 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,0437 | m2 |
| 86 | Dán gạch vỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7716 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,98 | m |
| 88 | Trát phào trụ trang trí dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,7362 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.397,1469 | m2 |
| 90 | Ván khuôn giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2199 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0818 | tấn |
| 92 | Bê tông giằng lan can, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1519 | m3 |
| 93 | Xây thành lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,131 | m3 |
| 94 | Trát thành lan can dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,8324 | m2 |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,96 | m |
| 96 | Sơn thành lan can không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,8323 | m2 |
| 97 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8299 | m3 |
| 98 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,8296 | m2 |
| 99 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7212 | m2 |
| 100 | SXLD lan can cầu thang sắt 14x14 vuông đặc, tay vịn ống kẽm D60 dày 2ly (kể cả lắp dựng và sơn 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,06 | m |
| 101 | Bê tông lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6164 | m3 |
| 102 | Ván khuôn lam chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1177 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0112 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0533 | tấn |
| 105 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 106 | Xây tường trên lam gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2869 | m3 |
| 107 | Trát lam chắn nắng dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,492 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5 | m |
| 109 | Sơn lam chắn nắng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,492 | m2 |
| 110 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9763 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9763 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,6768 | m2 |
| 113 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3737 | 100m2 |
| 114 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,12 | m |
| 115 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,48 | 100cái |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,9038 | m2 |
| 117 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m2 |
| 118 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m2 |
| 119 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | m2 |
| 120 | SXLD vách kính nhựa lõi thép gia cường (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5 | m2 |
| 121 | SXLD cửa hoa sắt vuông 14x14 (cả sơn 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | m2 |
| 122 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0137 | tấn |
| 123 | Tấm tôn đậy thang lên mái KT 0,77 x 0,62 dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấm |
| 124 | Đào móng bó hè, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3953 | m3 |
| 125 | Bê tông lót móng bó hè, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5581 | m3 |
| 126 | Xây móng bó hè gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8154 | m3 |
| 127 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 128 | Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2183 | m3 |
| 129 | Láng hè dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,26 | m2 |
| 130 | Đèn huỳnh quang 1x40W/220V-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 131 | Đèn lốp trần 1x25W/220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 132 | Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 133 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 137 | Ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 138 | Hộp điện tổng 500x250x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 139 | Hộp điện 300x250x200 (tầng + phòng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 140 | Automat 1P 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 141 | Automat 1P 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 142 | Automat 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 143 | Automat 1P 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 144 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 145 | Dây Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | m |
| 146 | Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 365 | m |
| 147 | Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580 | m |
| 148 | Ống ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 945 | m |
| 149 | Ống ruột gà D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | m |
| 150 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 151 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 152 | Đào rãnh đi dây chống sét, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m3 |
| 153 | Đắp và san đất nền móng công trình, K=0, 9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m3 |
| 154 | Kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 156 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cọc |
| 157 | Dây thu sét fi10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 158 | Dây tiếp địa fi16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m |
| 159 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 160 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 161 | Cút chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 162 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 163 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 164 | Đai ôm ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 165 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 166 | Bình chữa cháy bột ABC MFZL5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 167 | Tủ nhôm kính để 4 bình chữa cháy (65x115x20) cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 168 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 169 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,9 | m2 |
| 170 | Phòng mối bằng hàng rào ngoài công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 171 | Phòng mối bằng hàng rào trong móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,768 | m3 |
| 172 | Căng khung hệ luồng + bạt bảo vệ an toàn và vệ sinh môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 676 | m2 |
| 173 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,914 | 100m2 |
| C | SAN LẤP | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa TB 50cm bằng máy, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,05 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bóc phong hóa đi đổ, bằng ôtô, phạm vi 1Km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,05 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III, mỏ Hà Trung về đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.421,201 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,212 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly 6km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,212 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,212 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,577 | 100m3 |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1927 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền nhà xe, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,424 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,2 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo, kích thước 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.584 | m2 |
| 5 | Đào móng bồn cây, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,3624 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,345 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,8863 | m3 |
| 8 | Trát thành bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,602 | m2 |
| 9 | Ốp gạch thẻ thành bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,272 | m2 |
| 10 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,0114 | m3 |
| 11 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3889 | m3 |
| 12 | Cây xanh đường kính >= 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cây |
| E | CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8038 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4596 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4332 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt tường rào bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 5 | Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8928 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8928 | 100m3 |
| 7 | Đào móng trụ cổng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4851 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,588 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5953 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,003 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0592 | tấn |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,234 | 100m3 |
| 15 | Bê tông trụ cổng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4283 | m3 |
| 16 | Ván khuôn trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0779 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0074 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0398 | tấn |
| 19 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2831 | m3 |
| 20 | Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,69 | m2 |
| 21 | Ốp đá granit vào trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,69 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa cổng (tận dụng cửa cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8038 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng khung sắt hộp 20x40 alu in chữ trang trí cổng (kể cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tb |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu thành rãnh tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5255 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8514 | m3 |
| 3 | Bốc xếp tấm đan bê tông nắp rãnh nước, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9803 | tấn |
| 4 | Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2589 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3228 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,1161 | m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1705 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,0406 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy rãnh nước, hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2854 | m3 |
| 10 | Xây thành rãnh nước, hố ga gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,0493 | m3 |
| 11 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 468,384 | m2 |
| 12 | Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,84 | m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2854 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0798 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4228 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8039 | 100m3 |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9713 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1279 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2478 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,864 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1993 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc, dầy >60 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6944 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2726 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1275 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,496 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0308 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2612 | tấn |
| 15 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,884 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,884 | m2 |
| 17 | Đào móng bậc tam cấp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6988 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng bậc tam cấp đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0671 | m3 |
| 19 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0805 | m3 |
| 20 | Trát bậc tam cấp dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,531 | m2 |
| 21 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,79 | m3 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0829 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7091 | m3 |
| 24 | Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8712 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0223 | tấn |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm dày 22cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9656 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm dày 11cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8728 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0858 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0073 | tấn |
| 33 | Bê tông dầm mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1123 | m3 |
| 34 | Ván khuôn dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1011 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0229 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm mái, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1862 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2668 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4688 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4739 | tấn |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1826 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,048 | m2 |
| 42 | Trát cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,866 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,88 | m2 |
| 44 | Sơn trần không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,88 | m2 |
| 45 | Trát đắp phào đơn gờ móc nước, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,92 | m |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,3046 | m2 |
| 47 | Ốp tường, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,642 | m2 |
| 48 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,06 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1826 | m2 |
| 50 | Sơn trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,912 | m2 |
| 51 | Vách vệ sinh nhôm kính Compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,98 | m2 |
| 52 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6 | m2 |
| 53 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở lật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 54 | Lắp đặt Aptomat 1P 15A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần 40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 59 | Lắp đặt ống gen D18 đi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 60 | Hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 61 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt van phao hình cầu D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | Rơ le điện tử | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt két nước inox dung tích bể 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 73 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 74 | Giếng khoan công ngiệp 150m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 77 | Cút D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Cút D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 79 | Thập D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Tê D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 81 | Côn thu D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 82 | Van hai chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Van một chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 85 | Ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 89 | Côn thu D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 90 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Cút chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 92 | Tê D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Cút D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 94 | Côn thu D76/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 95 | Tê D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 96 | Y D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 97 | Cút D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 99 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 100 | Cút chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Cầu chắn rác D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Đào móng bể phốt, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,0625 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 104 | Bê tông móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1012 | tấn |
| 107 | Lấp và san đất nền móng công trình bằng thủ công, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,0625 | m3 |
| 108 | Xây bể phốt gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2432 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,092 | m2 |
| 110 | Láng, trát tường và đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,158 | m2 |
| 111 | Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0385 | tấn |
| 114 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 116 | Cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| H | VƯỜN CỔ TÍCH | |||
| 1 | Đào móng tường rào bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4427 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5615 | m3 |
| 3 | Xây tường rào gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, dày 33cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3796 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5949 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0967 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,174 | tấn |
| 8 | Xây tường rào gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1022 | m3 |
| 9 | Xây trụ tường rào gạch gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0909 | m3 |
| 10 | Trát tường rào dày 1,5cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8416 | m2 |
| 11 | Trát trụ tường rào dày 1,5cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,9576 | m2 |
| 12 | Nan bê tông tường rào đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168 | cái |
| 14 | Sơn giả gỗ tường rào không bả nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,5592 | m2 |
| 15 | Cổng vườn cổ tích bằng composit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tượng cô tấm, quả thị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tượng công chủa bạch tuyết và bảy chú lùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Nhà cổ tích cầu trượt xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Tượng con hươu cao cổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Tượng sói và thỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Tượng cậu bé cưỡi trâu đọc sách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Tượng hình quả núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Tượng các loại cây nấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 24 | Cây xanh trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cây |
| 25 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4152 | m3 |
| 26 | Láng VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,36 | m2 |
| 27 | Lát gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,36 | m2 |
| 28 | Đào lòng suối bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 29 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6334 | m3 |
| 30 | Láng VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,62 | m2 |
| 31 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 33 | Cầu qua suối bằng nhựa composit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m3 |
| 35 | Láng VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m2 |
| 36 | Tấm cỏ (khổ 60cm/ tấm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m2 |
| 37 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,9338 | m3 |
| 38 | Bê tông lót rãnh đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,293 | m3 |
| 39 | Bê tông đáy rãnh nước, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,713 | m3 |
| 40 | Xây thành rãnh nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,214 | m3 |
| 41 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,78 | m2 |
| 42 | Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,75 | m2 |
| 43 | Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,713 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2323 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,282 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | cái |
| 47 | Lấp và san đất nền móng công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3493 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi