Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200568997-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nga Trường
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200568910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020; ngân sách xã Nga Trường đối ứng và nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 17:16:00 đến ngày 2020-06-05 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,097,799,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục xây dựng
B NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8 m2
2 Tháo dỡ xà gồ, đòn tay, dui mè luồng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,274 m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m3
5 Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9728 100m3
6 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9728 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2(m), đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,6462 m3
8 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6382 100m3
9 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,552 m3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,4477 m3
11 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,178 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,758 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8641 tấn
14 Bê tông cổ móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,345 m3
15 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,774 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2533 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1872 tấn
18 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,229 m3
19 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8111 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3745 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2257 tấn
22 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9219 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2646 100m3
24 Đắp cát tôn nền, đầm chặt bằng máy đầm cóc K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8033 100m3
25 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6519 m3
26 Trát tường chân móng dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,586 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,79 m
28 Dán gạch vỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2255 m2
29 Sơn tường chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,3605 m2
30 Đào móng tam cấp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5029 m3
31 Bê tông lót móng tam cấp đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2012 m3
32 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2568 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,4706 m2
34 Lát đá granite bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,973 m2
35 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8446 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2479 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2055 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2131 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8241 tấn
40 Bê tông cột, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,006 m3
41 Bê tông cột, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1955 m3
42 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,4254 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,324 100m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,4484 m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5169 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7927 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4246 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4047 tấn
49 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,6358 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,334 100m2
51 Trát trần, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 433,39 m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6254 tấn
53 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9377 m3
54 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3303 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0725 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1259 tấn
57 Trát ô văng, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0608 m2
58 Sơn ô văng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0608 m2
59 Láng ô văng dày 2,0 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,448 m2
60 Bê tông cầu thang, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6017 m3
61 Ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2437 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,229 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0675 tấn
64 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9082 m2
65 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9082 m2
66 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,0304 m3
67 Ván khuôn giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1809 100m2
68 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0143 tấn
69 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1273 tấn
70 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,995 m3
71 Ván khuôn lanh tô tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0322 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô tường thu hồi, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0146 tấn
73 Bê tông lanh tô tường thu hồi đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1144 m3
74 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,034 m3
75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,69 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,96 m
77 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,69 m2
78 Trát thành sê nô dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,8024 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,247 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,68 m
81 Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,8864 m2
82 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 559,5864 m2
83 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,274 m2
84 Xây trụ trang trí gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2123 m3
85 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 249,0437 m2
86 Dán gạch vỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7716 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,98 m
88 Trát phào trụ trang trí dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,7362 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.397,1469 m2
90 Ván khuôn giằng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2199 100m2
91 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0818 tấn
92 Bê tông giằng lan can, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1519 m3
93 Xây thành lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,131 m3
94 Trát thành lan can dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,8324 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,96 m
96 Sơn thành lan can không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,8323 m2
97 Xây bậc cầu thang gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8299 m3
98 Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8296 m2
99 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,7212 m2
100 SXLD lan can cầu thang sắt 14x14 vuông đặc, tay vịn ống kẽm D60 dày 2ly (kể cả lắp dựng và sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,06 m
101 Bê tông lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6164 m3
102 Ván khuôn lam chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1177 100m2
103 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0112 tấn
104 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0533 tấn
105 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
106 Xây tường trên lam gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2869 m3
107 Trát lam chắn nắng dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,492 m2
108 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5 m
109 Sơn lam chắn nắng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,492 m2
110 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9763 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9763 tấn
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,6768 m2
113 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3737 100m2
114 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,12 m
115 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,48 100cái
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400,9038 m2
117 SXLD cửa đi nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
118 SXLD cửa đi nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,43 m2
119 SXLD cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 m2
120 SXLD vách kính nhựa lõi thép gia cường (kể cả lắp dựng hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5 m2
121 SXLD cửa hoa sắt vuông 14x14 (cả sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 m2
122 Sản xuất và lắp dựng cốt thép thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0137 tấn
123 Tấm tôn đậy thang lên mái KT 0,77 x 0,62 dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấm
124 Đào móng bó hè, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3953 m3
125 Bê tông lót móng bó hè, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5581 m3
126 Xây móng bó hè gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8154 m3
127 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 100m3
128 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2183 m3
129 Láng hè dày 2,0 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,26 m2
130 Đèn huỳnh quang 1x40W/220V-1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 bộ
131 Đèn lốp trần 1x25W/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
132 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
133 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
134 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
135 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
136 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
137 Ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
138 Hộp điện tổng 500x250x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
139 Hộp điện 300x250x200 (tầng + phòng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
140 Automat 1P 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
141 Automat 1P 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
142 Automat 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
143 Automat 1P 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
144 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
145 Dây Cu/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
146 Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 365 m
147 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 580 m
148 Ống ruột gà D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 945 m
149 Ống ruột gà D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
150 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
151 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
152 Đào rãnh đi dây chống sét, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m3
153 Đắp và san đất nền móng công trình, K=0, 9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m3
154 Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
155 Lắp đặt kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
156 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cọc
157 Dây thu sét fi10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
158 Dây tiếp địa fi16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
159 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100m
160 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
161 Cút chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
162 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
163 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
164 Đai ôm ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
165 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
166 Bình chữa cháy bột ABC MFZL5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
167 Tủ nhôm kính để 4 bình chữa cháy (65x115x20) cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tủ
168 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
169 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,9 m2
170 Phòng mối bằng hàng rào ngoài công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m3
171 Phòng mối bằng hàng rào trong móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,768 m3
172 Căng khung hệ luồng + bạt bảo vệ an toàn và vệ sinh môi trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 676 m2
173 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,914 100m2
C SAN LẤP
1 Đào bóc phong hóa TB 50cm bằng máy, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,05 100m3
2 Vận chuyển đất bóc phong hóa đi đổ, bằng ôtô, phạm vi 1Km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,05 100m3
3 Mua đất cấp III, mỏ Hà Trung về đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.421,201 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,212 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô, cự ly 6km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,212 100m3
6 Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 7km, ô tô, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,212 100m3
7 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,577 100m3
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1927 100m3
2 Bê tông nền nhà xe, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,424 m3
3 Rải đá dăm lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,2 m3
4 Lát gạch Terrazzo, kích thước 400x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.584 m2
5 Đào móng bồn cây, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,3624 m3
6 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,345 m3
7 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,8863 m3
8 Trát thành bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,602 m2
9 Ốp gạch thẻ thành bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,272 m2
10 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,0114 m3
11 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3889 m3
12 Cây xanh đường kính >= 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cây
E CỔNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8038 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4596 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4332 m3
4 Phá dỡ hoa sắt tường rào bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
5 Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8928 100m3
6 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8928 100m3
7 Đào móng trụ cổng bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4851 m3
8 Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0922 100m3
9 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,588 m3
10 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5953 m3
11 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0672 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0592 tấn
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,234 100m3
15 Bê tông trụ cổng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4283 m3
16 Ván khuôn trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0779 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0074 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
19 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2831 m3
20 Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,69 m2
21 Ốp đá granit vào trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,69 m2
22 Lắp dựng cửa cổng (tận dụng cửa cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8038 m2
23 Cung cấp, lắp dựng khung sắt hộp 20x40 alu in chữ trang trí cổng (kể cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tb
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu thành rãnh tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5255 m3
2 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8514 m3
3 Bốc xếp tấm đan bê tông nắp rãnh nước, hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9803 tấn
4 Xúc vật liệu thải lên xe bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2589 100m3
5 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3228 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,1161 m3
7 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1705 100m3
8 Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,0406 m3
9 Bê tông đáy rãnh nước, hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2854 m3
10 Xây thành rãnh nước, hố ga gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,0493 m3
11 Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 468,384 m2
12 Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,84 m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2854 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0798 100m2
15 Lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4228 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340 cái
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8039 100m3
G NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9713 m3
3 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1279 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2478 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,864 m3
6 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1248 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0081 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1993 tấn
9 Xây móng đá hộc, dầy >60 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6944 m3
10 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2726 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1275 100m2
12 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,496 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0308 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2612 tấn
15 Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,884 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,884 m2
17 Đào móng bậc tam cấp, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6988 m3
18 Bê tông lót móng bậc tam cấp đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0671 m3
19 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0805 m3
20 Trát bậc tam cấp dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,531 m2
21 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,79 m3
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0829 100m3
23 Bê tông nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7091 m3
24 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8712 m3
25 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1584 100m2
26 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0223 tấn
27 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 tấn
28 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm dày 22cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9656 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm dày 11cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8728 m3
30 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0858 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0159 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0073 tấn
33 Bê tông dầm mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1123 m3
34 Ván khuôn dầm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1011 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0229 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm mái, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1862 tấn
37 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2668 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4688 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4739 tấn
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,1826 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,048 m2
42 Trát cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,866 m2
43 Trát trần, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,88 m2
44 Sơn trần không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,88 m2
45 Trát đắp phào đơn gờ móc nước, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,92 m
46 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,3046 m2
47 Ốp tường, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,642 m2
48 Láng chống thấm sàn mái, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,06 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,1826 m2
50 Sơn trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,912 m2
51 Vách vệ sinh nhôm kính Compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,98 m2
52 Cung cấp lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6 m2
53 Cung cấp lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở lật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 m2
54 Lắp đặt Aptomat 1P 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Lắp đặt đèn sát trần 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
56 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
57 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
58 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
59 Lắp đặt ống gen D18 đi âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
60 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
62 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
63 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
65 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
67 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
69 Lắp đặt phễu thu, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Lắp đặt van phao hình cầu D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
71 Rơ le điện tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Lắp đặt két nước inox dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
73 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
74 Giếng khoan công ngiệp 150m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
76 Lắp đặt ống nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
77 Cút D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 Cút D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
79 Thập D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Tê D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
81 Côn thu D34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
82 Van hai chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Van một chiều D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
84 Lắp nút bịt D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
85 Ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
86 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
87 Lắp đặt ống nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
89 Côn thu D90/76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
90 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
91 Cút chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
92 Tê D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
93 Cút D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
94 Côn thu D76/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
95 Tê D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
96 Y D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Cút D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
98 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
99 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 Cút chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Cầu chắn rác D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
102 Đào móng bể phốt, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,0625 m3
103 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 m3
104 Bê tông móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,17 m3
105 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,028 100m2
106 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1012 tấn
107 Lấp và san đất nền móng công trình bằng thủ công, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,0625 m3
108 Xây bể phốt gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2432 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,092 m2
110 Láng, trát tường và đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,158 m2
111 Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0296 100m2
113 Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0385 tấn
114 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
115 Lắp đặt ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
116 Cút D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
H VƯỜN CỔ TÍCH
1 Đào móng tường rào bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4427 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5615 m3
3 Xây tường rào gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, dày 33cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3796 m3
4 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5949 m3
5 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0967 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0493 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,174 tấn
8 Xây tường rào gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1022 m3
9 Xây trụ tường rào gạch gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0909 m3
10 Trát tường rào dày 1,5cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8416 m2
11 Trát trụ tường rào dày 1,5cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,9576 m2
12 Nan bê tông tường rào đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 cái
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 cái
14 Sơn giả gỗ tường rào không bả nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,5592 m2
15 Cổng vườn cổ tích bằng composit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Tượng cô tấm, quả thị Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Tượng công chủa bạch tuyết và bảy chú lùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Nhà cổ tích cầu trượt xoắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Tượng con hươu cao cổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
20 Tượng sói và thỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Tượng cậu bé cưỡi trâu đọc sách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Tượng hình quả núi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Tượng các loại cây nấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
24 Cây xanh trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cây
25 Bê tông nền M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4152 m3
26 Láng VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,36 m2
27 Lát gạch Terrazzo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,36 m2
28 Đào lòng suối bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9 m3
29 Bê tông nền M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6334 m3
30 Láng VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,62 m2
31 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
32 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,099 100m3
33 Cầu qua suối bằng nhựa composit Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
34 Bê tông nền M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m3
35 Láng VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m2
36 Tấm cỏ (khổ 60cm/ tấm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m2
37 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,9338 m3
38 Bê tông lót rãnh đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,293 m3
39 Bê tông đáy rãnh nước, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,713 m3
40 Xây thành rãnh nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,214 m3
41 Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,78 m2
42 Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,75 m2
43 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,713 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2323 100m2
45 Lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,282 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 cái
47 Lấp và san đất nền móng công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3493 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->