Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và mương thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200560312-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại HT
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường và mương thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200560301
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị, nguồn xã hội hóa từ đóng góp của nhân dân và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-23 17:29:00 đến ngày 2020-06-01 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,116,335,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,813 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,813 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,813 100m3/1km
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3121 100m3
5 Vận chuyển đất đi đổ, bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3121 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3121 100m3/1km
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3181 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,043 100m3
9 Mua đất tại mỏ Cẩm Trung (giá đã tính trên phương tiện vận chuyển): Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,4862 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,9879 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,9879 100m3/1km
12 Vận chuyển đất 10,2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,9879 100m3/1km
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC THƯỜNG:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0869 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0869 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0869 100m3/1km
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1051 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9961 100m3
6 Mua đất tại mỏ Cẩm Trung (giá đã tính trên phương tiện vận chuyển): Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7068 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3744 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3744 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 10,2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3744 100m3/1km
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,22 m3
11 Bê tông mương M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,34 m3
12 Bê tông giằng ngang mương M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,27 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2697 tấn
14 Ván khuôn mái mương đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2005 100m2
15 Ván khuôn giằng ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2896 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 cái
17 Khe phòng lún2 lớp giấy dầu, 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,39 m2
C MƯƠNG CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG:
1 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
2 Bê tông mương M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,18 m3
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m3
4 Lắp dựng cốt thép mương tại chỗ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9158 tấn
5 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1729 tấn
6 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7452 tấn
7 Ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,216 100m2
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1904 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->