Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách xã Hoàng Long |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:44:00 đến ngày 2020-06-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,582,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,088 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,06 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,56 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất thép bịt đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,579 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép bịt đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,579 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I (Ép âm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,186 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | m3 |
| 13 | Đào đất móng công trình, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,079 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,404 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,705 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,388 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,46 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,279 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,634 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,061 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,355 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,621 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,444 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,888 | 100m3 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,778 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,045 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,067 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,833 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | m3 |
| 30 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,566 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,658 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,807 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,405 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,25 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,459 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,101 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,983 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,389 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,413 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,479 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,708 | m3 |
| 46 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,018 | m2 |
| 47 | Nhân công đắp chữ tên nhà văn hóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 48 | Biểu tượng huy hiệu sê nô mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 291,961 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 467,704 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,909 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75_Ngoai nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,54 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75_Trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,521 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50_Ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,193 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50_Trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,061 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 720,617 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 898,195 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 574,893 | m |
| 59 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,463 | m2 |
| 60 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,323 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 274,853 | m2 |
| 62 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,978 | m2 |
| 63 | Công tác ốp đá rối vào tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,424 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,118 | m2 |
| 65 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,09 | 100m3 |
| 66 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,326 | m2 |
| 67 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,261 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,261 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,841 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,841 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,752 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,387 | 100m2 |
| 73 | Cửa đi 02, 04 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,76 | m2 |
| 74 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,065 | m2 |
| 75 | Cửa sổ mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,53 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,626 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,36 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,36 | m2 |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2, dây 3x10+1x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 350 | m |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 85 | Mặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 88 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | hạt |
| 89 | Mặt công tắc 1,2,3 lỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 91 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 97 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 98 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 101 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Nilong lót nền sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.074,48 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,448 | m3 |
| 3 | Cắt mạch sân bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 429,792 | m |
| D | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,606 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,669 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,268 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,282 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,282 | m2 |
| 6 | Đất màu trồng cây, cỏ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,002 | m3 |
| 2 | Lót cát đáy móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,721 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,163 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,515 | m3 |
| 5 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125,07 | m2 |
| 6 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,545 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,268 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,347 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148 | cái |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,303 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,605 | 100m3 |
| F | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,534 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,118 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,208 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,639 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,971 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,803 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,84 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,803 | m2 |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | tấn |
| 17 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,335 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,16 | m2 |
| 19 | Bánh xe cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 20 | Then cài cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Biển tên cổng + chữ tên nhà văn hóa, chi tiết theo bản vẽ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m2 |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng tường rào, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,394 | 100m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,632 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,182 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,303 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,245 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,085 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,339 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,909 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,173 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,948 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,711 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,1 | m |
| 14 | Đắp đấu đỉnh trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 15 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,376 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,076 | m2 |
| 17 | Mũi mác gang đúc, vòng tròn thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152 | cái |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 149,832 | m2 |
| H | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào đất móng kè đá hộc, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,676 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,979 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,074 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,428 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,62 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,41 | m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,733 | m |
| 8 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,306 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,447 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,745 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,708 | m3 |
| I | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,053 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,178 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,053 | 100m3 |
| J | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,002 | m3 |
| 2 | Đào đất móng bậc tam cấp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,509 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,455 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,057 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,254 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,962 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,484 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,063 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,794 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | m3 |
| 13 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,248 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,244 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,177 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,077 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,102 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,208 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,751 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,216 | m2 |
| 31 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,216 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,057 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,852 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,305 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,298 | m3 |
| 36 | Láng granitô tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,678 | m2 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,134 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,621 | m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,439 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Chân tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,883 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,108 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,288 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Sênô mái) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,292 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,856 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,276 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,8 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,768 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,722 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,22 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,283 | m2 |
| 51 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,72 | m2 |
| 52 | Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 25A-2P) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 16A-1P) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB 10A-1P) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, dây 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, dây 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Giá gương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Dây cấp nước vào LAVABO | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 72 | Vách ngăn bằng tấm compac | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,56 | m2 |
| 73 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt xi phông cho phễu thu sàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Rắc co nhựa PP-R, đường kính d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Đai kẹp ống các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 91 | Lắp đặt tê PVC, đường kính d=60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính d=110x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính d=90x76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt bịt thông tắc d=110x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt bịt thông tắc d=90x90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Đai kẹp ống các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 99 | Tê kiểm tra thông tắc d=90mm + nắp bịt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Đai kẹp ống các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| K | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,872 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,291 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,582 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,704 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,114 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,169 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,049 | m3 |
| 12 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | tấn |
| 13 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,56 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,5 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,704 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,704 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,428 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,632 | m2 |
| 21 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,139 | m3 |
| 22 | Khoan giếng + lắp đặt hệ thống giếng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 23 | Máy bơm nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Vật liệu lọc nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| L | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cổng, tường rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,725 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép mầm non cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,762 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá mầm non cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,089 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất nền nhà mầm non cũ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,565 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nhà thông tin cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,495 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà thông tin cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,829 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất nền nhà thông tin cũ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bếp, nhà kho | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,039 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bếp, nhà kho | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,344 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất nền bếp, nhà kho, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,107 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232,548 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi