Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505396-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200313552
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và ngân sách xã Hoàng Long
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 16:44:00 đến ngày 2020-06-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,582,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ VĂN HÓA
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,088 m3
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,06 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,154 tấn
5 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,56 100m2
6 Sản xuất thép bịt đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,579 tấn
7 Lắp đặt thép bịt đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,579 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,186 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông đầu cọc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,768 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 m3
13 Đào đất móng công trình, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,079 m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,404 m3
15 Bê tông móng M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,705 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,388 m3
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,46 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,279 tấn
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,634 100m2
20 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,061 100m2
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,355 100m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,621 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,444 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,888 100m3
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,778 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,045 m3
27 Bê tông sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,067 m3
28 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,833 m3
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,163 m3
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,566 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,658 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,807 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,405 tấn
35 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,25 tấn
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,378 tấn
38 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,459 100m2
39 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,101 100m2
40 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,983 100m2
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,389 100m2
42 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,413 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,479 m3
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,708 m3
46 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,018 m2
47 Nhân công đắp chữ tên nhà văn hóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
48 Biểu tượng huy hiệu sê nô mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 291,961 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 467,704 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,909 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75_Ngoai nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,54 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75_Trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,521 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50_Ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,193 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50_Trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,061 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 720,617 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 898,195 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 574,893 m
59 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,463 m2
60 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,323 m3
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 274,853 m2
62 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,978 m2
63 Công tác ốp đá rối vào tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,424 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,118 m2
65 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,09 100m3
66 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,326 m2
67 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,261 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,261 m2
69 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,841 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,841 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,752 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,387 100m2
73 Cửa đi 02, 04 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,76 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,065 m2
75 Cửa sổ mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,53 m2
76 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,626 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,36 m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,36 m2
79 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2, dây 3x10+1x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 280 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
85 Mặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
87 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
88 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 hạt
89 Mặt công tắc 1,2,3 lỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 cái
90 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
91 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
93 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng loại gắn tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
95 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
97 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
98 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
99 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
100 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cọc
101 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
103 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
104 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
C SÂN BÊ TÔNG
1 Nilong lót nền sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.074,48 m2
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 107,448 m3
3 Cắt mạch sân bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 429,792 m
D BỒN CÂY
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,606 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,669 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,268 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,282 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,282 m2
6 Đất màu trồng cây, cỏ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,002 m3
2 Lót cát đáy móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,721 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,163 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,515 m3
5 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,07 m2
6 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,545 100m2
7 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,268 tấn
8 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,347 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 148 cái
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,303 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,605 100m3
F CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,534 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,118 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,116 100m2
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,208 tấn
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 tấn
10 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,639 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,971 m3
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,803 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,84 m
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,803 m2
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,031 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,031 tấn
17 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,335 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,16 m2
19 Bánh xe cánh cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
20 Then cài cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Biển tên cổng + chữ tên nhà văn hóa, chi tiết theo bản vẽ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,36 m2
G TƯỜNG RÀO
1 Đào đất móng tường rào, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,44 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,394 100m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,632 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,182 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,303 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,245 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,085 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,339 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,909 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,173 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,948 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,711 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,1 m
14 Đắp đấu đỉnh trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
15 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,376 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,076 m2
17 Mũi mác gang đúc, vòng tròn thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152 cái
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 149,832 m2
H KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào đất móng kè đá hộc, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,676 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,979 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,074 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,428 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,62 m3
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,41 m2
7 Ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,733 m
8 Đào san đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,306 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,447 100m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,745 tấn
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,708 m3
I SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,053 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,178 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,053 100m3
J NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,002 m3
2 Đào đất móng bậc tam cấp, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,509 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,128 100m3
5 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,455 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,057 m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,254 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,962 m3
9 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,063 m3
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,794 m3
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 m3
13 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 tấn
14 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,248 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,244 tấn
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,177 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,077 100m2
25 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,102 100m2
26 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,088 100m2
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 100m2
28 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,208 100m2
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,751 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,216 m2
31 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,216 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,057 m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,852 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,305 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,298 m3
36 Láng granitô tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,678 m2
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,134 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,621 m3
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,439 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Chân tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,883 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,108 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,288 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Sênô mái) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,292 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,856 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,276 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,8 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,768 m2
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,722 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,22 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,283 m2
51 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,72 m2
52 Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép, kính 2 lớp dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
57 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 25A-2P) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (MCB 16A-1P) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (MCB 10A-1P) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, dây 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m
62 Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, dây 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
63 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
67 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Giá gương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
69 Dây cấp nước vào LAVABO Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
71 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
72 Vách ngăn bằng tấm compac Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,56 m2
73 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt xi phông cho phễu thu sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
76 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Lắp đặt phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m
80 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
81 Lắp đặt tê PPR, đường kính d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
82 Lắp đặt cút ren trong PP-R, đường kính d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
83 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Rắc co nhựa PP-R, đường kính d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Đai kẹp ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m
91 Lắp đặt tê PVC, đường kính d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính d=110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Lắp đặt nối chữ Y PVC, đường kính d=90x76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
94 Lắp đặt bịt thông tắc d=110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Lắp đặt bịt thông tắc d=90x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Đai kẹp ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m
98 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
99 Tê kiểm tra thông tắc d=90mm + nắp bịt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
100 Đai kẹp ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
K BỂ NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,872 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,291 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,582 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,704 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,114 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,169 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 tấn
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
9 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,049 m3
12 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
13 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,56 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,5 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,704 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,704 m2
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,428 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,632 m2
21 Ngâm nước XM chống thấm bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,139 m3
22 Khoan giếng + lắp đặt hệ thống giếng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
23 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Vật liệu lọc nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
L PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá cổng, tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,725 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép mầm non cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,762 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá mầm non cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,089 m3
4 Đào xúc đất nền nhà mầm non cũ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,565 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nhà thông tin cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,495 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà thông tin cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,829 m3
7 Đào xúc đất nền nhà thông tin cũ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,57 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bếp, nhà kho Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,039 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bếp, nhà kho Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,344 m3
10 Đào xúc đất nền bếp, nhà kho, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 100m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232,548 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->