Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TX. Phú Mỹ và huyện Châu Đức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TX. Phú Mỹ và huyện Châu Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL 2020 của SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:43:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,343,962,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ, MÓNG, XÀ, BỘ NÉO TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Móng M14-a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Móng |
| 2 | Móng chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Móng |
| 3 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Móng |
| 4 | Bộ chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 74 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14m - F650 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ đà Đ.K24k | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 8 | Bộ đà Đ.IT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 93 | Bộ |
| 9 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 261 | Bộ |
| 10 | Cách điện đứng Polymer 24kV Line post | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 637 | Bộ |
| 11 | Giáp níu cáp ACX50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 168 | Bộ |
| 12 | Giáp níu cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 243 | Bộ |
| 13 | Giáp níu cáp ACX185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 57 | Bộ |
| 14 | Giáp níu cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 288 | Bộ |
| 15 | Bộ đà Đ.T1.C75 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 17 | Bộ |
| B | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM | |||
| 1 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 107,5 | m |
| 2 | Cáp CXV 50mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4,5 | m |
| 3 | Đầu Cose CU/AL 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 34 | cái |
| 4 | Đầu Cose CU/AL 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| 5 | Đầu Cose CU/AL 240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 27 | cái |
| 6 | Đầu Cose CU/AL 185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 27 | cái |
| 7 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 208 | bộ |
| 8 | Chụp Silicon cho kẹp quai A70-240-Cu25-95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 208 | cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 168 | Sợi |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX70 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 288 | Sợi |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX240 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 243 | Sợi |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX185mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 157 | Sợi |
| 13 | Ống nhôm nối cho dây AC 50 + lõi | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| 14 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22 | cuộn |
| 15 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | cái |
| 16 | Dây chì trung thế 40K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | Sợi |
| 17 | Cáp ACXH 50/8mm2-24kV | B cấp 13681 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13.413 | m |
| 18 | Cáp ACXH 70mm2-24kV | B cấp 17415 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17.074 | m |
| 19 | Cáp ACXH 240mm2-24kV | B cấp 12684 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12.435 | m |
| 20 | Cáp ACXH 185mm2-24kV | B cấp 4872 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.776 | m |
| 21 | WR 929 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 49 | cái |
| 22 | WR 835 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | cái |
| C | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM | |||
| 1 | AC 50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13.357 | mét |
| 2 | AC 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17.074 | mét |
| 3 | AC 240 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12.435 | mét |
| 4 | AC 185 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.776 | mét |
| 5 | Đà sắt IT | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 97 | cái |
| 6 | Đà sắt K2,4 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | cái |
| 7 | Sứ treo Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 193 | cái |
| 8 | Sứ treo thủy tinh | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | cái |
| 9 | Topin sứ đỉnh | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 283 | cái |
| 10 | Sứ đứng 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 665 | cái |
| D | PHẦN ĐÀ, CÁCH ĐIỆN, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ | |||
| 1 | Trụ điện 12 mét đơn: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | Trụ |
| 2 | Móng trụ M12-a(M10-a) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Móng |
| 3 | BDD ACX 50mm2 bắt vào đà | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 4 | BDD ACX 50mm2 bắt vào chuỗi sứ treo | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 95 | Bộ |
| 5 | BDD ACX 50mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 24 | bộ |
| 6 | BDD ACX 70mm2 bắt vào trụ | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 7 | BDD ACX 70mm2 bắt vào đà | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 8 | BDD ACX 70mm2 bắt chuỗi sứ treo | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 43 | Bộ |
| 9 | BDD ACX 70mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 126 | bộ |
| 10 | BDD ACX 120mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 24 | bộ |
| 11 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | 0.0 |
| 12 | Bộ đà sắt IT1-2 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 13 | Bộ đà sắt IG1-2 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 14 | Đà K24 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 15 | Đà composit 0,8 m bắt LBFCO | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 16 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 17 | Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm (lắp vào chân sứ đỉnh và đà) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | bộ |
| 18 | Bộ néo xuống DG trụ 12 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 51 | Bộ |
| 19 | Bộ néo lệch AG trung thế trụ 12 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 20 | Bộ néo vượt lộ SG trung thế trụ 12 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 21 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | Móng |
| 22 | Móng chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Móng |
| 23 | Bộ tiếp địa lặp lại TT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 29 | Bộ |
| 24 | Bộ tiếp địa trung thế đường dây ACX 50-120mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 68 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ | |||
| 1 | Cáp ACXH 50/8mm2-24kV | B cấp 13750 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13.480 | mét |
| 2 | Cáp ACXH 70/11mm2-24kV | B cấp 34533 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33.856 | mét |
| 3 | Cáp ACXH 120/19mm2-24kV | B cấp 5654 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.543 | mét |
| 4 | Kẹp WR419 (70-95/70-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 278 | cái |
| 5 | Kẹp WR835 (120-240/50-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | cái |
| 6 | Kẹp cách điện trung thế 50-120mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 220 | cái |
| 7 | LBFCO-24kV-100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 37 | Cái |
| 8 | Ống ép ACSR 120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | cái |
| 9 | Đầu Coss Cu-AL 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | Cái |
| 10 | Ống ép ACSR 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 67 | cái |
| 11 | Đầu Coss Cu-AL 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 42 | cái |
| 12 | Ống ép ACSR 50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | cái |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 120mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 54 | sợi |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 120mm2 dùng cho gốm sứ 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 21 | bộ |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 120mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | sợi |
| 16 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 368 | sợi |
| 17 | Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 147 | bộ |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ góc đơn cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | sợi |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 70mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | sợi |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 162 | sợi |
| 21 | Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 35 | bộ |
| 22 | Giáp buộc cổ sứ góc đơn cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | sợi |
| 23 | Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 50mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | sợi |
| 24 | Giáp Buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 50mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| F | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - CĐ | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13.480 | mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33.200 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép AC120mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.543 | mét |
| 4 | Cách điện treo Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 103 | cái |
| 5 | Sứ treo thủy tinh- 24KV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 66 | cái |
| 6 | Đà sắt IT1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 7 | Đà sắt IG1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| 8 | Đà sắt 2.4m (4 ốp) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | bộ |
| 9 | Đà sắt FCO | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | bộ |
| 10 | Kẹp quai A35-95/C25-95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 82 | cái |
| 11 | Kẹp dừng dây 3U-70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 278 | cái |
| 12 | FCO-24kV gốm sứ | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 32 | Cái |
| 13 | Trụ BTLT 8.5 mét | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | trụ |
| G | PHẦN ĐÀ, CÁCH ĐIỆN, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ | |||
| 1 | Trụ điện 8.5 mét đơn: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 4 | trụ |
| 2 | Móng trụ M8-a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 3 | Bộ chằng xuống DG trụ 8.5 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 28 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch AG trụ 8,5 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 11 | bộ |
| 5 | Móng chằng xuống DG trụ 8.5m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 25 | Móng |
| 6 | Móng chằng lệch AG trụ 8,5 mét | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 11 | Móng |
| 7 | Bộ treo cáp LV-ABC 4x70 mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 183 | Bộ |
| 8 | Bộ treo cáp LV-ABC 4x70 mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 56 | Bộ |
| 9 | Bộ treo cáp LV-ABC 4x95 mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 48 | Bộ |
| 10 | Bộ treo cáp LV-ABC 4x95 mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng cáp LV-ABC 4x70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 86 | Bộ |
| 12 | Bộ dừng cáp LV-ABC 4x70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 50 | Bộ |
| 13 | Bộ dừng cáp LV-ABC 4x95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 17 | Bộ |
| 14 | Bộ dừng cáp LV-ABC 4x95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 15 | Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x70 mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 19 | Bộ |
| 16 | Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x70 mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 17 | Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x95 mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 18 | Bộ đấu dây nhánh rẽ công tơ khách hàng | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 961 | Bộ |
| 19 | Bộ tiếp địa lặp lại HT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 47 | Bộ |
| 20 | Khách hàng | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 853 | KH |
| H | PHẦN DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV | B cấp 8496 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8.329 | mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV | A cấp 2776 mét | 2.722 | mét |
| 3 | Cáp LV-ABC 2x95mm2-0,6/1kV | B cấp 1931 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.893 | mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 762 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 747 | mét |
| 5 | Kẹp WR379 (25-50/70-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | cái |
| 6 | Kẹp WR419 (70-95/70-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 216 | cái |
| 7 | Ống ép ACSR 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13 | cái |
| 8 | Ống ép ACSR 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | cái |
| I | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - CĐ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc AV95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.281 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23.119 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.561 | mét |
| 4 | Cáp nhôm trần lõi thép AC95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 747 | mét |
| 5 | Trụ BT vuông 5m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | trụ |
| 6 | Rack 2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | cái |
| 7 | Rack 3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 108 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi