Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TX. Phú Mỹ và huyện Châu Đức

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200555710-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TX. Phú Mỹ và huyện Châu Đức
Số hiệu KHLCNT 20200531740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL 2020 của SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 16:43:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,343,962,681 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ, MÓNG, XÀ, BỘ NÉO TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Móng M14-a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Móng
2 Móng chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
3 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
4 Bộ chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 74 Bộ
5 Bộ chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 Bộ
6 Trụ BTLT 14m - F650 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 Bộ
7 Bộ đà Đ.K24k Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 Bộ
8 Bộ đà Đ.IT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 93 Bộ
9 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 261 Bộ
10 Cách điện đứng Polymer 24kV Line post Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 637 Bộ
11 Giáp níu cáp ACX50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 168 Bộ
12 Giáp níu cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 243 Bộ
13 Giáp níu cáp ACX185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 57 Bộ
14 Giáp níu cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 288 Bộ
15 Bộ đà Đ.T1.C75 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 17 Bộ
B PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - PM
1 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 107,5 m
2 Cáp CXV 50mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4,5 m
3 Đầu Cose CU/AL 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 34 cái
4 Đầu Cose CU/AL 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
5 Đầu Cose CU/AL 240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 27 cái
6 Đầu Cose CU/AL 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 27 cái
7 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 208 bộ
8 Chụp Silicon cho kẹp quai A70-240-Cu25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 208 cái
9 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 168 Sợi
10 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 288 Sợi
11 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX240 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 243 Sợi
12 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite sứ đứng Polymer 24kV (cáp bọc ACX185mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 157 Sợi
13 Ống nhôm nối cho dây AC 50 + lõi Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
14 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 cuộn
15 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 cái
16 Dây chì trung thế 40K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 Sợi
17 Cáp ACXH 50/8mm2-24kV B cấp 13681 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.413 m
18 Cáp ACXH 70mm2-24kV B cấp 17415 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17.074 m
19 Cáp ACXH 240mm2-24kV B cấp 12684 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12.435 m
20 Cáp ACXH 185mm2-24kV B cấp 4872 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.776 m
21 WR 929 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 49 cái
22 WR 835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 cái
C PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - PM
1 AC 50 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.357 mét
2 AC 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17.074 mét
3 AC 240 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12.435 mét
4 AC 185 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.776 mét
5 Đà sắt IT Chi tiết tại Mục II, Chương V. 97 cái
6 Đà sắt K2,4 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 cái
7 Sứ treo Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 193 cái
8 Sứ treo thủy tinh Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 cái
9 Topin sứ đỉnh Chi tiết tại Mục II, Chương V. 283 cái
10 Sứ đứng 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 665 cái
D PHẦN ĐÀ, CÁCH ĐIỆN, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ
1 Trụ điện 12 mét đơn: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 Trụ
2 Móng trụ M12-a(M10-a) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
3 BDD ACX 50mm2 bắt vào đà Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
4 BDD ACX 50mm2 bắt vào chuỗi sứ treo Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 95 Bộ
5 BDD ACX 50mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 24 bộ
6 BDD ACX 70mm2 bắt vào trụ Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 Bộ
7 BDD ACX 70mm2 bắt vào đà Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
8 BDD ACX 70mm2 bắt chuỗi sứ treo Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 43 Bộ
9 BDD ACX 70mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 126 bộ
10 BDD ACX 120mm2 bằng khánh kết hợp chuỗi Polymer để gia cường Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 24 bộ
11 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 0.0
12 Bộ đà sắt IT1-2 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
13 Bộ đà sắt IG1-2 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
14 Đà K24 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
15 Đà composit 0,8 m bắt LBFCO Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
16 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 Bộ
17 Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm (lắp vào chân sứ đỉnh và đà) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 bộ
18 Bộ néo xuống DG trụ 12 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 51 Bộ
19 Bộ néo lệch AG trung thế trụ 12 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 Bộ
20 Bộ néo vượt lộ SG trung thế trụ 12 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
21 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 Móng
22 Móng chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Móng
23 Bộ tiếp địa lặp lại TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 29 Bộ
24 Bộ tiếp địa trung thế đường dây ACX 50-120mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 68 Bộ
E PHẦN DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ
1 Cáp ACXH 50/8mm2-24kV B cấp 13750 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.480 mét
2 Cáp ACXH 70/11mm2-24kV B cấp 34533 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33.856 mét
3 Cáp ACXH 120/19mm2-24kV B cấp 5654 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.543 mét
4 Kẹp WR419 (70-95/70-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 278 cái
5 Kẹp WR835 (120-240/50-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 cái
6 Kẹp cách điện trung thế 50-120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 220 cái
7 LBFCO-24kV-100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 37 Cái
8 Ống ép ACSR 120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 cái
9 Đầu Coss Cu-AL 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 Cái
10 Ống ép ACSR 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 67 cái
11 Đầu Coss Cu-AL 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 42 cái
12 Ống ép ACSR 50 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
13 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 120mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 54 sợi
14 Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 120mm2 dùng cho gốm sứ 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 bộ
15 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 120mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 sợi
16 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 368 sợi
17 Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 147 bộ
18 Giáp buộc cổ sứ góc đơn cáp ACX 70mm2 dùng cho gốm sứ 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 sợi
19 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 70mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 sợi
20 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 162 sợi
21 Giáp buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 35 bộ
22 Giáp buộc cổ sứ góc đơn cáp ACX 50mm2 dùng cho gốm sứ 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 sợi
23 Giáp buộc đầu sứ thẳng cáp ACX 50mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV đơn Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 sợi
24 Giáp Buộc cổ sứ góc đôi cáp ACX 50mm2 dùng cho cách điện polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
F PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - CĐ
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.480 mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33.200 mét
3 Cáp nhôm bọc lõi thép AC120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.543 mét
4 Cách điện treo Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 103 cái
5 Sứ treo thủy tinh- 24KV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 66 cái
6 Đà sắt IT1 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
7 Đà sắt IG1 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 bộ
8 Đà sắt 2.4m (4 ốp) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 bộ
9 Đà sắt FCO Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 bộ
10 Kẹp quai A35-95/C25-95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 82 cái
11 Kẹp dừng dây 3U-70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 278 cái
12 FCO-24kV gốm sứ Chi tiết tại Mục II, Chương V. 32 Cái
13 Trụ BTLT 8.5 mét Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 trụ
G PHẦN ĐÀ, CÁCH ĐIỆN, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ
1 Trụ điện 8.5 mét đơn: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 trụ
2 Móng trụ M8-a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
3 Bộ chằng xuống DG trụ 8.5 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 28 Bộ
4 Bộ chằng lệch AG trụ 8,5 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 11 bộ
5 Móng chằng xuống DG trụ 8.5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 25 Móng
6 Móng chằng lệch AG trụ 8,5 mét Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 11 Móng
7 Bộ treo cáp LV-ABC 4x70 mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 183 Bộ
8 Bộ treo cáp LV-ABC 4x70 mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 56 Bộ
9 Bộ treo cáp LV-ABC 4x95 mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 48 Bộ
10 Bộ treo cáp LV-ABC 4x95 mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 Bộ
11 Bộ dừng cáp LV-ABC 4x70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 86 Bộ
12 Bộ dừng cáp LV-ABC 4x70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 50 Bộ
13 Bộ dừng cáp LV-ABC 4x95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 17 Bộ
14 Bộ dừng cáp LV-ABC 4x95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 Bộ
15 Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x70 mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 19 Bộ
16 Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x70 mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
17 Bộ đỡ cáp dây LV-ABC 4x95 mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 8 Bộ
18 Bộ đấu dây nhánh rẽ công tơ khách hàng Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 961 Bộ
19 Bộ tiếp địa lặp lại HT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 47 Bộ
20 Khách hàng Chi tiết tại Mục II, Chương V. 853 KH
H PHẦN DÂY DẪN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP ĐẶT MỚI - CĐ
1 Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV B cấp 8496 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8.329 mét
2 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV A cấp 2776 mét 2.722 mét
3 Cáp LV-ABC 2x95mm2-0,6/1kV B cấp 1931 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.893 mét
4 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 762 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 747 mét
5 Kẹp WR379 (25-50/70-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 cái
6 Kẹp WR419 (70-95/70-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 216 cái
7 Ống ép ACSR 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13 cái
8 Ống ép ACSR 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 cái
I PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - CĐ
1 Cáp nhôm bọc AV95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.281 mét
2 Cáp nhôm bọc AV70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23.119 mét
3 Cáp nhôm trần lõi thép AC70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.561 mét
4 Cáp nhôm trần lõi thép AC95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 747 mét
5 Trụ BT vuông 5m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 trụ
6 Rack 2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 cái
7 Rack 3 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 108 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->