Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thụy Hùng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:25:00 đến ngày 2020-06-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,591,809,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,641 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,171 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây gờ chắn vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,79 | m3 |
| 4 | Đào xử lý nền yếu, bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8818 | 100m3 |
| 5 | Hoàn trả nền yếu bằng đá xô bồ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8818 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất yếu đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi <=500m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8818 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi <=500m, đất cấp III (tính 70% KL đào) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,6721 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4.932,99 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 200 (Giảm gỗ và nhựa đường chèn khe) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 789,278 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,969 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe co mặt đường bê tông, khe 1x4cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,1 | 10m |
| B | Bảng ghi tên công trình | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 3 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Phá cống cũ bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0135 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,07 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,6 | m3 |
| 4 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,37 | m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,47 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cấu kiện |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng bằng CPTN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,07 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,367 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi