Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566328-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh An, huyện Sơn Động
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200565858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 10:12:00 đến ngày 2020-06-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,762,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo chương V 1 Khoản
2 Trực tiếp khác Theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
1 Phá dỡ móng xây gạch, sâu bình quân 0.5m Theo chương V 24,75 m3
2 Phá dỡ tường gạch bằng thủ công cao bình quân 1.6m, tận dụng gạch để xây lại Theo chương V 26,4 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo chương V 6,4 m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Theo chương V 0,2532 100m3
5 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo chương V 1,2995 100m3
6 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo chương V 0,6 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo chương V 0,6 100m3
8 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Theo chương V 0,6 100m3
9 Mua đất cấp 3 Theo chương V 0,6 100m3
10 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V 1,681 100m3
11 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 Theo chương V 255,74 m3
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo chương V 2,9372 100m2
13 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Theo chương V 624,062 m3
14 Làm khe co Theo chương V 489,3333 m
15 Làm khe giãn Theo chương V 44,4848 m
16 Gỗ làm khe giãn Theo chương V 0,1335 m3
17 Nhựa đường làm khe co giãn Theo chương V 0,2522 kg
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo chương V 10,574 100m3
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo chương V 144,48 m3
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo chương V 5,7792 100m2
21 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo chương V 288,96 m3
22 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo chương V 1.455,544 m2
23 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo chương V 320,2197 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V 8,3174 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo chương V 27,0461 tấn
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 Theo chương V 184,832 m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V 1,5835 100m3
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo chương V 1.444 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->