Gói thầu: Cải tạo nhà làm việc 3 tầng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Nam Định |
| Tên gói thầu | Cải tạo nhà làm việc 3 tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 20:01:00 đến ngày 2020-06-03 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,719,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 185,69 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh, tạo nhám mặt sàn trước khi quét Flinkote chống thấm và láng lại mái | 185,69 | m2 | |
| 3 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 185,69 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | 185,69 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh, đánh rửa phần mái ngói mũi hài | 147,341 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 1.164,836 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 1.164,836 | m2 | |
| 8 | Vệ sinh, tưới nước rửa tường trước khi trát lại | 1.164,836 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường | 291,209 | m2 | |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.456,045 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường lan can tầng 1 + chân lan can tầng 2 | 68,546 | m2 | |
| 12 | Vệ sinh, tưới nước rửa tường trước khi trát lại | 68,546 | m2 | |
| 13 | Trát tường lan can tầng 1 + chân lan can tầng 2 dày 1,5cm, vữa M75 | 68,546 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 74,224 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 74,224 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | 0,153 | 100m3 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | 677,042 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | 677,042 | m2 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao >50m, vữa XM M50 | 0,135 | m3 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 2,665 | m2 | |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc tương đương | 2,665 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 76,616 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn chống rỉ | 76,616 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | 76,616 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | 8,862 | m2 | |
| 26 | Đánh vecsni lại tay vịn lan can cầu thang | 8,862 | m2 | |
| 27 | Đánh rửa, vệ sinh bậc tam cấp, bậc cầu thang, tay vịn lan can tầng 2 | 15 | công | |
| 28 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | 39,389 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 178,096 | m2 | |
| 30 | Quét 1 lớp Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 19,695 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 39,389 | m2 | |
| 32 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | 178,096 | m2 | |
| 33 | Làm trần bằng tấm thả thạch cao chịu nước | 39,732 | m2 | |
| 34 | Phá dỡ nền gạch thủ công | 256,705 | m2 | |
| 35 | Phá dỡ nền gạch thủ công | 51,5 | m2 | |
| 36 | Đào xúc cát tôn nền nhà tầng 1 | 25,253 | m3 | |
| 37 | Rải 1 lớp ni lon chống mất nước xi măng trước khi đổ bê tông nền | 252,527 | m2 | |
| 38 | Bê tông nền, M150 đá 1x2 | 25,253 | m3 | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 308,537 | m2 | |
| 40 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | 0,158 | 100m3 | |
| 41 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 42 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 43 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 44 | Tháo dỡ vòi chậu rửa | 4 | bộ | |
| 45 | Tháo dỡ trần nhựa | 39,732 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ gương + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt xí bệt màu trắng | 4 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt vòi xịt nền vệ sinh (Dây Inox) | 4 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa màu trắng | 4 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt chân chậu màu trắng | 4 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt vòi chậu | 4 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt bộ si phông cho chậu | 4 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam màu trắng | 8 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt van xả tiểu INOX | 8 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt bộ si phông cho tiểu | 8 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt kệ gương | 4 | cái | |
| 60 | Dây nối nhựa mềm | 8 | cái | |
| 61 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 62 | Thông hút bể phốt | 4 | ca | |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 5 | cái | |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm ba | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 95 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 80 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 75 | m | |
| 70 | Mua máy điều hòa 2 chiều Inventer | 3 | máy | |
| 71 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 3 | máy | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 250 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | 120 | m | |
| 74 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 76 | Thay mới Tủ điện vỏ kim loại âm tường 45x35x15 tầng 1 | 1 | cái | |
| B | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng | 37,009 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 0,112 | 100m2 | |
| 3 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày >33cm, vữa XM M75 | 22,57 | m3 | |
| 4 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | 1,84 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn giằng tường rào | 0,167 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,055 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,352 | tấn | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 5,521 | m3 | |
| 9 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,505 | m3 | |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 36,024 | m2 | |
| 11 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 63,005 | m2 | |
| 12 | Trát giằng tường rào vữa XM cát mịn M75 | 25,58 | m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 124,609 | m2 | |
| 14 | Đắp vát trên đỉnh tường rào | 55,77 | m | |
| 15 | Trát Đắp nổi vữa mặt tường trong + ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 28,993 | m2 | |
| 16 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 111,54 | m | |
| 17 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | 5,016 | m | |
| 18 | Sản xuất lan can sắt | 7,577 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 125,763 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt | 123,809 | m2 | |
| C | Xây rãnh thoát nước, bồn hoa, sân | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 81,814 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | 0,818 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất | 1,227 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đến nơi quy định | 1,227 | 100m3 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt sân cũ đã cày phá | 4,091 | 100m2 | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên sân làm mới | 1,227 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 4,091 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | 4,091 | 100m2 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 4,091 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm | 4,091 | 100m2 | |
| 11 | Đắp nền bù vênh phần hè đường lát gạch block | 2,592 | m3 | |
| 12 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 21,6 | m2 | |
| 13 | Lát sân gạch block tự chèn dày 5cm | 21,6 | m2 | |
| 14 | Đào móng | 12,153 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng dài | 0,165 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 5,345 | m3 | |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 4,069 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | 2,2 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,067 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép tấm đan RTN | 0,16 | tấn | |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 55 | cái | |
| 22 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 35,388 | m2 | |
| 23 | Láng rãnh thoát nước mặt, hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 11,623 | m2 | |
| 24 | Mua + lắp dựng ống cống bê tông cốt thép mác 300 tải trọng C | 34,17 | m | |
| 25 | Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,241 | m3 | |
| 26 | Trát tường phía trong bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 5,892 | m2 | |
| 27 | Ốp đá granit vào tường sử dụng keo dán | 14,141 | m2 | |
| 28 | Đổ đất màu trồng cây | 7,73 | m3 | |
| D | Lắp đặt Camera | |||
| 1 | Lắp đặt Camera chữ nhật IP-12v | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Switch 12Ports | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dây CAT5.E | 270 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 70 | m | |
| 5 | Jack RJ45 | 3 | Cái | |
| 6 | Jack nối nguồn camera | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | 300 | m | |
| 8 | Khớp nối chống cháy D20 | 70 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa ống gân xoắn HDPE 40/30 | 15 | m | |
| E | Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào, trụ rào song sắt | 174,5546 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 9,3158 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | 55,2135 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ đến nơi quy định | 0,6453 | 100m3 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn | 53,286 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo và vận chuyển vào kho | 10 | công | |
| F | Thiết bị: | |||
| 1 | Camera chữ nhật Hikvision DS-2CD2T63G0-I8-12v: hoặc tương đương | 3 | bộ | |
| 2 | Switch 12Ports TP-Link TL-SG5412F hoặc tương đương | 1 | bộ | |
| 3 | Jack RJ45 hoặc tương đương | 10 | Jack | |
| 4 | Jack nối nguồn camera | 10 | Jack | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi