Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551795-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phù Cừ
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200470095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Phù Cừ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 10:51:00 đến ngày 2020-06-01 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,490,663,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng 06 phòng học trường tiểu học Minh Hoàng
1 Đào xúc đất-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8,3852 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 93,1693 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,4078 100m3
4 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 (Bằng diện tích theo chu vi đáy đệm cát - phạm vi góc mở cửa móng) Chương V. Yêu cầu về xây lắp 216,625 100m
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,2979 100m2
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 25,844 m3
7 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,185 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,7941 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,0592 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,1139 tấn
11 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 83,7362 m3
12 Ván khuôn giằng, dầm cổ móng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,397 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,4179 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,2877 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6,0177 m3
16 Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 52,0501 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 5,7506 100m3
18 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,0254 100m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,5663 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,5663 100m3
21 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,812 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,3064 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,6404 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,1441 tấn
25 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 11,8299 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,3028 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,7972 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,6214 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,3802 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 28,323 m3
31 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6,2473 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6,7546 tấn
33 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 61,8852 m3
34 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,8053 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,2529 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,1528 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,6366 m3
38 Ván khuôn cầu thang Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,2789 100m2
39 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2,8831 m3
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,2402 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,0952 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 62,4082 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 33,2843 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6x10x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 11,4116 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, xây bục giảng, tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 22,5657 m3
46 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.139,0208 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 168,5568 m2
48 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 50, dày 2cm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 428,8492 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 149,7684 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 9,672 m2
51 Trát má cửa, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 66,1056 m2
52 Trát trụ cột cột ngoài Chương V. Yêu cầu về xây lắp 141,0908 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 499,0052 m2
54 Trát granitô bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 30,3075 m2
55 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 41,52 m
56 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 26,6042 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 719,7084 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1.882,3604 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 140,74 m
60 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 101,38 m
61 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,7997 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,7997 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 146,908 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,5313 100m2
65 Sản xuất tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm. Chương V. Yêu cầu về xây lắp 45,681 m
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 368,3488 m2
67 Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 27,0658 m3
68 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 550,1882 m2
69 Lát nền, sàn gạch vệ sinh ceramic KT 300x300mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 41,4296 m2
70 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 150,768 m2
71 Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8,3916 m2
72 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 42,768 m2
73 Phụ kiện cửa 2 cánh Chương V. Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
74 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 12,6 m2
75 phụ kiện cửa đi Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
76 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 57,6 m2
77 phụ kiện cửa sổ mở trượt 4 cánh Chương V. Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
78 phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh Chương V. Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 112,968 m2
80 Gia hoa sắt sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,9357 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,9357 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. Yêu cầu về xây lắp 9,88 m2
83 vách kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 9,88 m2
84 Sản xuất lan can cầu thang sắt vuông đặc 14x14mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,1246 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt, hoa sắt cầu thang Chương V. Yêu cầu về xây lắp 7,11 m2
86 Sản xuất lan can sắt lan can hành lang Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,1504 tấn
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 62,898 m2
88 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 95,4051 m2
89 Tay vịn cầu thang Chương V. Yêu cầu về xây lắp 7,9 m
90 Trụ cầu thang Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 24,3686 100m2
92 Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
93 Lắp đặt tủ điện KT 250x300x80mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
94 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
95 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 m
96 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 m
97 Lắp đặt aptomat 1 pha, 10A Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 m
98 Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây KT150x150 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 14 hộp
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 100 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 80 m
101 Lắp đặt xà sứ L50x5 - 30cm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X6mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 42 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X4mm2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 120 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 382 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 810 m
106 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 742 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 810 m
108 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 cái
109 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 cái
113 Lắp đặt đế âm tường Chương V. Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
114 Lắp đặt đèn nêôn đôi, L=1,2m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 60 bộ
115 Lắp đặt đèn ốp trần D250 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
116 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về xây lắp 24 cái
117 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 cái
118 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về xây lắp 14,3 m3
119 Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa. Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4,7667 m3
120 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 11 m
121 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3 cái
122 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3 cái
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 30 m
124 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
125 Thép dẹt 40x4: Chương V. Yêu cầu về xây lắp 31,4 kg
126 Kẹp định vị cáp thoát sét Chương V. Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
127 Kẹp nối cáp thoát sét với cọc Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
128 Quả nậm sứ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3 quả
129 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 1 bộ
130 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,2028 1m2
131 Xi măng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 30 kg
132 Cát vàng Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 m3
133 Hóa chất điện trở gem Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 bao
134 Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, kt:(150x600x800) Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
135 Bình cứu hoả MFZ8 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 bình
136 Bính chữa cháy CO2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 bình
137 Bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
138 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
139 Lắp đặt góc ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 10 cái
140 Lắp đặt nối thảng ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 10 cái
141 Lắp đặt chếch, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 20 cái
142 Cầu chắn rác, d= 90mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 10 cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,26 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
146 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 cái
147 Lắp đặt cút nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 16 cái
148 Lắp đặt T nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 2 cái
149 Lắp đặt Tê nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 12 cái
150 Lắp đặt Tê kiểm tra Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,58 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
154 Lắp đặt côn thu ĐK 40 -27 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 cái
155 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 cái
156 Lắp đặt Tê nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 32 cái
157 Lắp đặt góc 90 D27 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 46 cái
158 Lắp đặt nối thảng D27 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 cái
159 Lắp đặt van ren, ĐK 21 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 28 cái
160 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
161 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 100m
162 Lắp đặt vòi xịt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 cái
163 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 100m
164 Van xả tiểu nam Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
165 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 100m
166 Van xả tiểu nam Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
167 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 100 m
168 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 100m
169 Vòi chậu rửa Chương V. Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
170 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 8 cái
171 Lắp đặt máy bơm Q=3m3; H=20m Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
172 Giếng khoan Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Đào móng bể phốt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,2819 m3
174 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,094 m3
175 Ván khuôn móng bể phốt Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m2
176 Bê tông lót mác 100# Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,459 m3
177 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,0328 tấn
178 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,0492 tấn
179 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,694 m3
180 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,3762 m3
181 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,0279 tấn
182 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,0216 100m2
183 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,391 m3
184 Lắp các loại CKBT đúc sẵn lắp dựng tấm đan Chương V. Yêu cầu về xây lắp 6 cái
185 Trát tường trong bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 9,081 m2
186 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,9598 m2
187 Láng mặt tấm đan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 3,75 m2
188 Lắp đăt cút nhựa PVC 90, D110 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 5 cái
189 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
190 Lắp đặt ống thông hơi D34 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
191 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V. Yêu cầu về xây lắp 1,4305 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->