Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551795-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phù Cừ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Phù Cừ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 10:51:00 đến ngày 2020-06-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,490,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng 06 phòng học trường tiểu học Minh Hoàng | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,3852 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 93,1693 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,4078 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 (Bằng diện tích theo chu vi đáy đệm cát - phạm vi góc mở cửa móng) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 216,625 | 100m |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2979 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 25,844 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,185 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,7941 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,0592 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,1139 | tấn |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 83,7362 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng, dầm cổ móng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,397 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,4179 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2877 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6,0177 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 52,0501 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 5,7506 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,0254 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,5663 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,5663 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,812 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,3064 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,6404 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,1441 | tấn |
| 25 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 11,8299 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,3028 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,7972 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,6214 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,3802 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 28,323 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6,2473 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6,7546 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 61,8852 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,8053 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2529 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1528 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,6366 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2789 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2,8831 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,2402 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0952 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 62,4082 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10x21cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 33,2843 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6x10x21cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 11,4116 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, xây bục giảng, tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 22,5657 | m3 |
| 46 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.139,0208 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 168,5568 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 50, dày 2cm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 428,8492 | m2 |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 149,7684 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,672 | m2 |
| 51 | Trát má cửa, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 66,1056 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột cột ngoài | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 141,0908 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 499,0052 | m2 |
| 54 | Trát granitô bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 30,3075 | m2 |
| 55 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 41,52 | m |
| 56 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 26,6042 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 719,7084 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1.882,3604 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 140,74 | m |
| 60 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 101,38 | m |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,7997 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,7997 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 146,908 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,5313 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,42mm. | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 45,681 | m |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 368,3488 | m2 |
| 67 | Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 27,0658 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 550,1882 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch vệ sinh ceramic KT 300x300mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 41,4296 | m2 |
| 70 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 150,768 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8,3916 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 42,768 | m2 |
| 73 | Phụ kiện cửa 2 cánh | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 74 | Sản xuất cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12,6 | m2 |
| 75 | phụ kiện cửa đi | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 76 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 57,6 | m2 |
| 77 | phụ kiện cửa sổ mở trượt 4 cánh | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 78 | phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 112,968 | m2 |
| 80 | Gia hoa sắt sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,9357 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,9357 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,88 | m2 |
| 83 | vách kính khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,88 | m2 |
| 84 | Sản xuất lan can cầu thang sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,1246 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt, hoa sắt cầu thang | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 7,11 | m2 |
| 86 | Sản xuất lan can sắt lan can hành lang | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,1504 | tấn |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 62,898 | m2 |
| 88 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 95,4051 | m2 |
| 89 | Tay vịn cầu thang | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 7,9 | m |
| 90 | Trụ cầu thang | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 24,3686 | 100m2 |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt tủ điện KT 250x300x80mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 94 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | m |
| 96 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 97 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 10A | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 98 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây KT150x150 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 14 | hộp |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 101 | Lắp đặt xà sứ L50x5 - 30cm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X6mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 42 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X4mm2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 382 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 810 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 742 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 810 | m |
| 108 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 114 | Lắp đặt đèn nêôn đôi, L=1,2m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 60 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 14,3 | m3 |
| 119 | Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa. | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4,7667 | m3 |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 11 | m |
| 121 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 124 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 125 | Thép dẹt 40x4: | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 31,4 | kg |
| 126 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 127 | Kẹp nối cáp thoát sét với cọc | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 128 | Quả nậm sứ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 129 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 bộ |
| 130 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,2028 | 1m2 |
| 131 | Xi măng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 30 | kg |
| 132 | Cát vàng | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | m3 |
| 133 | Hóa chất điện trở gem | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bao |
| 134 | Hộp đựng thiết bị cứu hoả bằng tôn, kt:(150x600x800) | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 135 | Bình cứu hoả MFZ8 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | bình |
| 136 | Bính chữa cháy CO2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | bình |
| 137 | Bảng nội quy, tiêu lệnh | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 139 | Lắp đặt góc ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt nối thảng ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt chếch, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 142 | Cầu chắn rác, d= 90mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 148 | Lắp đặt T nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê kiểm tra | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,58 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn thu ĐK 40 -27 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 157 | Lắp đặt góc 90 D27 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 158 | Lắp đặt nối thảng D27 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt van ren, ĐK 21 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 160 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | 100m |
| 162 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | 100m |
| 164 | Van xả tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | 100m |
| 166 | Van xả tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 167 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100 m |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | 100m |
| 169 | Vòi chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt máy bơm Q=3m3; H=20m | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 172 | Giếng khoan | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 173 | Đào móng bể phốt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,2819 | m3 |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,094 | m3 |
| 175 | Ván khuôn móng bể phốt | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m2 |
| 176 | Bê tông lót mác 100# | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,459 | m3 |
| 177 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0328 | tấn |
| 178 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể phốt, đường kính <=18 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0492 | tấn |
| 179 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,694 | m3 |
| 180 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,3762 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | tấn |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | 100m2 |
| 183 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,391 | m3 |
| 184 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn lắp dựng tấm đan | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 185 | Trát tường trong bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XMCV mác 75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 9,081 | m2 |
| 186 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,9598 | m2 |
| 187 | Láng mặt tấm đan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 3,75 | m2 |
| 188 | Lắp đăt cút nhựa PVC 90, D110 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống thông hơi D34 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 191 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về xây lắp | 1,4305 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi