Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Đường dây và trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Đường dây và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương (Chương trình hỗ trợ giáo dục miền núi, vùng DTTS, vùng khó khăn); Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 17:42:00 đến ngày 2020-06-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,381,813 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung thế - Phần thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV chém ngang, ngoài trời | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24 kV | Chương V | 1 | Bộ |
| B | Đường dây trung thế - Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van | Chương V | 1 | Bộ |
| C | Đường dây trung thế - Phần Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | Chương V | 4 | Quả |
| D | Đường dây trung thế - Phần xây dựng | |||
| 1 | Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC-12/20(24) kV–3x50 | Chương V | 96 | m |
| 2 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV ( cả ty) | Chương V | 4 | quả |
| 4 | Đầu cốt đồng | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Hào cáp đơn đi trong đất | Chương V | 27 | m |
| 6 | Hào cáp đơn vỉa hè gạch bloc | Chương V | 32 | m |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp & CSV | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao 22kV | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác cầu dao | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Chương V | 65 | m |
| 12 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V | 12 | cái |
| 13 | Biển báo tên cáp ngầm | Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Dây đay tẩm bitum bịt ống nhựa | Chương V | 3 | kg |
| E | Trạm Biến áp - Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện 500V-250A | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 22kV | Chương V | 1 | Bộ |
| F | Trạm Biến áp - Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0,4kV <=100KVA | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV | Chương V | 1 | Bộ |
| G | Trạm Biến áp - Phần xây dựng | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 22KV (cả ty) | Chương V | 18 | Quả |
| 3 | Đầu cáp co ngót 24kV | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép | Chương V | 25 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V | 12 | 10cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V | 6 | 10cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V | 12 | 10cái |
| 8 | Thanh dẫn đồng | Chương V | 8 | thanh |
| 9 | Biển tên trạm biến áp | Chương V | 1 | m |
| 10 | Dây đồng mềm M95 | Chương V | 12 | m |
| 11 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2 | Chương V | 1 | HT |
| 12 | Cột bê tông li tâm 12B | Chương V | 2 | Cột |
| 13 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp mặt máy | Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà cầu dao | Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian | Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện | Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Tay thao tác cầu dao | Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Thang sắt | Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Móng cột bê tông cốt thép | Chương V | 2 | Móng |
| 24 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-2-1776 | Chương V | 1 | Hệ thống |
| H | Trạm Biến áp - Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA điện áp 22 ÷ 35kV | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Kháng điện dầu 1 pha U ≤ 35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 300A | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Công tơ 3 pha điện từ | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Máy biến dòng điện ≤ 1kV | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Am pe mát loại AC | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Vôn mét loại AC | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cáp lực 1 ruột; điện áp ≤ 1kV | Chương V | 4 | sợi |
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp điện áp ≤ 35kV | Chương V | 2 | HT |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V | 1 | ptử |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van hạ áp | Chương V | 3 | ptử |
| 14 | Thanh cái điện áp ≤ 35kV 3 pha | Chương V | 1 | HT |
| I | Đường dây hạ thế - Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn M1 | Chương V | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đơn M2 | Chương V | 8 | Móng |
| 3 | Tiếp đất RLL-1776 | Chương V | 4 | Vị trí |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x16 | Chương V | 0,365 | km |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Chương V | 0,493 | km |
| 6 | Kẹp hãm cáp KH-4x16 | Chương V | 11 | cái |
| 7 | Kẹp hãm cáp KH-4x25-50 | Chương V | 32 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V | 10 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp KT-4x16 | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Tủ điện chiếu sáng | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp SRE3 | Chương V | 40 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ nhánh IPC | Chương V | 42 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ và khóa đai cột đơn ĐTKG-1 | Chương V | 50 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ và khóa đai cột đúp ĐTKG-2 | Chương V | 20 | cái |
| 15 | Cần đèn chữ S | Chương V | 13 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tủ chiếu sáng | Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Dây Cu/Pvc 2x2.5 | Chương V | 42 | m |
| 18 | Móc hãm cáp MT-D20 | Chương V | 42 | cái |
| 19 | Tủ điện chiếu sáng | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Bộ đÌn đường LED 100W | Chương V | 14 | cái |
| 21 | Tiếp đất RLL-4970 | Chương V | 4 | Vị trí |
| 22 | Cột bê tông ly tâm LT-10B | Chương V | 21 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm LT-10C | Chương V | 8 | Cột |
| J | Đường dây hạ thế - Phần Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V | 4 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi