Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566516-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200474850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 11:10:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,085,207,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điểm Km88+650-Km88+800 (2 điểm)
1 Đào nền đường đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi Chương V E-HSMT 12.142,807 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 238,482 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 62,841 m3
4 Đánh cấp đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 23,412 m3
5 Đắp đất nền đường K95 nt 623,222 m3
6 Đắp đất nền đường K98 nt 102,831 m3
7 Phá đá và vận chuyển đổ đi nt 149,15 m3
8 Vét hữu cơ và vận chuyển đổ đi nt 60,474 m3
9 Đào nền đường cũ và vận chuyển đổ đi nt 26,821 m3
10 Lu lèn nền đường K95 nt 105,007 m2
11 Lu lèn khuôn đường K98 nt 584,232 m2
12 Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm nt 2.166,962 m2
13 Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 nt 2.166,962 m2
14 Vuốt nối BTNC 19 dày trung bình 8,19cm nt 85,883 m2
15 Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 nt 85,883 m2
16 CPĐD Dmax25 dày 15cm nt 317,568 m3
17 Bù vênh cấp phối đá dăm loại I Dmax25 nt 68,963 m3
18 CPĐD Dmax37.5 dày 20cm nt 139,685 m3
19 Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm gia cố lề nt 27,867 m3
20 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 13,459 m3
21 Bao tải tẩm nhựa đường nt 2,3 m2
22 Bê tông đáy rãnh M150 đá 1x2 nt 3,656 m3
23 Vữa xi măng lót M100 dày 2cm nt 4,374 m3
24 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan nt 11,157 m3
25 Lắp đặt tấm đan nt 502 Tấm
26 Vữa xi măng M100 dày chèn khe nt 0,422 m3
27 Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 dày 15cm nt 7,309 m3
28 Vạch sơn màu vàng, dày 2mm nt 18,053 m2
29 Lắp đặt ống cống D75cm; L=1m nt 5 Ống
30 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 nt 1,75 m3
31 Cốt thép ống cống d=6-8mm nt 0,186 tấn
32 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống nt 18,85 m2
33 Mối nối ống ly tâm D75 nt 5 mối nối
34 Vải tẩm nhựa đường nt 7,15 m2
35 Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 nt 0,402 m3
36 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,171 m3
37 Đào đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 22,695 m3
38 Đắp trả đất móng cống K95 nt 14,15 m3
39 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu nt 6,371 m3
40 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu nt 1,728 m3
41 Đệm đá dăm nt 0,576 m3
42 Đào đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 38,4 m3
43 Đắp trả đất móng cống K95 nt 19,968 m3
44 Phá dỡ bê tông hố thu hiện trạng và vận chuyển đổ đi nt 3,388 m3
45 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh nt 0,42 m3
46 Tháo dỡ hộ lan mềm hiện trạng và lắp đặt lại nt 160 m
47 Tấm sóng đầu (700x310x3)mm nt 4 Tấm
48 Cột thép D141,3x4,5x2000mm+mũ cột nt 2 Cột
49 Bản đệm (5x70x300)mm nt 2 Cái
50 Bu lông M16x35 nt 16 cái
51 Bu lông M19x180 nt 2 cái
52 Mắt phản quang tam giác (70x70x7)mm nt 2 cái
B Các điểm còn lại (15 điểm)
1 Gia công lắp đặt cột đỡ, biển báo tam giác A90cm nt 31 Cái
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng cột biển báo nt 3,875 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,775 m3
4 Gia công lắp đặt cột đỡ, tiêu phản quang dạng mũi tên chỉ hướng KT(30x50)cm, dày 2mm (Mỗi 01 cột có 02 tiêu phản quang ) nt 118 Cái
5 Bê tông M150 đá 2x4 móng cột nt 9,44 m3
6 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,888 m3
7 Lắp đặt gương cầu lồi D80cm nt 14 Cái
8 Bê tông M150 đá 2x4 móng cột đỡ nt 2,8875 m3
9 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,35 m3
10 Sơn biển báo cũ 2 lớp nt 1,053 m2
11 Dán màng phản quang biển báo nt 1,053 m2
12 Đào đất hố móng (biển báo, tiêu phản quang, gương cầu lồi) đất cấp 3 và vận chuyển đổ đi nt 19,128 m3
C Đảm bảo giao thông
1 Chi phí đảm bảo giao thông nt 1 Trọn bộ
D Chi phí dự phòng
1 Dự phòng phí nt 143.432.000 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->