Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200561179-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200547051
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 11:09:00 đến ngày 2020-06-05 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,261,348,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 gốc cây
3 Vận chuyển cây chặt hạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cây
4 Cắt mặt đường bê tông dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5172 100m
5 Phá dỡ mặt bê tông, bó vỉa bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0237 100m3
6 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8838 100m3
7 Xúc phế thải bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0237 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0237 100m3
9 San phế thải bãi thải bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0237 100m3
B San nền
1 Đào xúc đất bằng máy và máy ủi , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1716 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0909 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,622 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,622 100m3
C Nền đường
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8772 100m3
2 Đào khuôn, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7391 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1515 100m3
4 Xáo xới lu lèn, độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4118 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4231 100m3
6 Đào cấp bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3575 100m3
7 Đào hữu cơ bằng máy và máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3346 100m3
D Mặt đường
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 22cm, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,5482 m3
2 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn. Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0255 100m3
3 Lót nilon 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6862 100m2
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6245 100m2
5 Cốt thép khe giãn D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3099 Tấn
6 ống nhựa PVC D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1288 100m
7 Gỗ đệm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 m3
8 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8814 kg
9 Xẻ khe dọc mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 326,33 m
10 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,5879 kg
11 Xẻ khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 m
12 Nhựa đường chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,27 kg
E An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 689,5843 m2
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3346 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3346 100m3
F Vỉa hè, cây xanh
1 Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1844 m3
2 Bê tông lót, đá 2x4, mác 100, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1844 m3
3 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1218 100m3
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,4282 m3
5 Ván khuôn viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3656 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6213 m3
7 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9748 100m2
8 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1462 100m3
9 Lắp đặt viên vỉa bê tông KT100x30x25cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 878 m
10 Lắp đặt viên vỉa bê tông KT100x30x17,8cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
11 Lát gạch Terazo KT 40x40x3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.812,905 m2
12 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,668 m3
13 Lót nilon 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,534 100m2
14 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0633 100m3
15 Đào hố trồng cây, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,936 100m3
16 Xây tường hố gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,815 m3
17 ốp gạch thẻ mặt đỏ trên mặt hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6 m2
18 Đất màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,785 m3
19 Trồng cây Sao đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cây
20 Trồng cây Cau vua Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cây
21 Trồng cỏ nhung nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,5 m2
22 Bảo dưỡng cây sau khi trồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cây/90 ngày
23 Bảo dưỡng thảm cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,5 m2/ tháng
G Thoát nước mưa
1 Đào móng hố thu bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1868 100m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m3
3 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 100m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2272 m3
5 Ván khuôn thép móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3224 100m2
6 Bê tông tường hố thu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6686 m3
7 Ván khuôn thép đổ bê tông tường hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,267 100m2
8 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,132 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7861 100m2
10 Cốt thép mũ mố D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2855 tấn
11 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
12 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2625 100m2
13 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2005 tấn
14 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3991 tấn
15 Thép bản mạ kẽm gia cố mép bản, mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,396 tấn
16 Mạ kẽm thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.396 kg
17 Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,058 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1274 100m2
19 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0788 tấn
20 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1666 tấn
21 Song chắn rác gang đúc KT960x530 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 tấm
22 Lắp đặt bản 148kg, 311kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
23 Đào móng rãnh bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4494 100m3
24 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3129 100m3
25 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3088 100m3
26 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7538 m3
27 Ván khuôn thép móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0834 100m2
28 Xây tường rãnh gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,6784 m3
29 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,72 m2
30 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8356 m3
31 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3336 100m2
32 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7887 tấn
33 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8158 100m2
34 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6283 tấn
35 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2696 tấn
36 Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,32 m3
37 Lắp đặt bản <100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.083 cái
H Hố ga B600 vỉa hè
1 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0277 100m3
2 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,544 m3
3 Ván khuôn thép móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 100m2
4 Xây tường gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3356 m3
5 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,636 m2
6 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5803 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5189 100m2
8 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2152 tấn
9 Ván khuôn đổ bê tông bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 100m2
10 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 tấn
11 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3596 tấn
12 Thép bản mạ kẽm gia cố mép bản, mũ mố dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5674 tấn
13 Mạ kẽm thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.567,415 kg
14 Bê tông bản M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
15 Lắp đặt bản 200kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
I Cống B600 dưới lòng đường
1 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 100m3
2 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, dày 33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m3
4 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
5 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
7 Cốt thép mũ mố, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 tấn
8 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m2
9 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 tấn
10 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1256 tấn
11 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
12 Bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 300, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m3
13 Lắp đặt bản <500kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
J Cống D400 ngang đường
1 Đào móng cống bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9312 100m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3648 100m3
3 Bê tông đế cống, đá 2x4, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
4 Ván khuôn bê tông đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2177 100m2
5 Cốt thép đế cống, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 tấn
6 Cốt thép đế cống, D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1669 tấn
7 Lắp đặt đế cống 97,5kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 đoạn ống
9 ống cống bê tông D400 tải trọng lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 đoạn ống
K Cống tròn D300
1 Đào móng cống, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1685 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3694 100m3
3 Bê tông đế cống, đá 2x4, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
4 Ván khuôn bê tông đế cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0495 100m2
5 Cốt thép đế cống, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4939 tấn
6 Cốt thép đế cống, D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,798 tấn
7 Lắp đặt đế cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 cái
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 đoạn ống
9 ống cống bê tông D300 tải trọng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 đoạn ống
10 ống cống bê tông D300 tải trọng lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn ống
L Phá dỡ, hoàn trả cống ngang đường
1 Cắt mặt đường bê tông hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
2 Phá dỡ mặt đường bê tông bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m3
3 Đào xúc phế thải bằng máy đào và máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m3
6 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
M Hố ga
1 Đệm đá mạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0287 100m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7459 m3
3 Ván khuôn bê tông móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1715 100m2
4 Xây tường gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,017 m3
5 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,3328 m2
6 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1779 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5222 100m2
8 Cốt thép mũ mố, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2184 tấn
9 Ván khuôn đổ bê tông bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 100m2
10 Cốt thép bản D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1677 tấn
11 Cốt thép bản D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2432 tấn
12 Bê tông bản M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3293 m3
13 Lắp đặt bản <131kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
N Tuyến ống chính
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 PN12.5 PE80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 100m
2 Lắp đặt ống lồng thép D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
3 Lắp đặt tê thép BBB D100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt adapter gang D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp đặt BU HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 100m
8 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,29 100m
9 Nước cho công tác thử áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1752 m3
O Tuyến ống nhánh
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 PE80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,525 100m
2 Lắp đặt đai khởi thủy D110x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt tê gang nối PE D50x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt cút gang nối PE D50x90o Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,525 100m
7 Nước cho công tác thử áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 m3
P Công nghệ hố đồng hồ điện từ D100
1 Lắp đặt van cổng 2 chiều BB DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Đoạn ống thép DN100 dày 4.56mm, L=0.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn
3 Lắp đặt bích thép BB DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cặp bích
4 Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt adapter gang DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt bích thép rỗng DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
7 Lắp đặt BU nhựa HDPE DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp đặt tủ điện treo màn hình đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
Q Công nghệ hố xả cuối tuyến D100 (2 hố)
1 Lắp đặt bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
2 Lắp đặt BU nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Gioăng cao su D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt bích thép đặc D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
R Công nghệ hố van chặn D40 (3 hố)
1 Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Lắp đặt van ren hai chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt đầu bịt nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
S Công nghệ trụ cứu hỏa D100 (2 trụ)
1 Lắp đặt trụ cứu hoả D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt tê thép BBB D100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt adapter D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt BU nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Lắp đặt bích thép rỗng D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cặp bích
7 Hộp bảo vệ ti van (ống nhựa D150-HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
T Xây dựng tuyến ống
1 Cắt mạch bê tông dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,278 m3
3 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5465 100m3
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8716 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3292 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,746 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m3
U Xây dựng hố đồng hồ điện từ DN100
1 Đào móng hố đồng hồ bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1306 100m3
2 Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2657 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9055 m3
5 Bê tông đáy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3583 m3
6 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 100m2
7 Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố đồng hồ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7168 m3
9 Bê tông giằng miệng hố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,454 m3
10 Ván khuôn giằng miệng hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m2
11 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 m2
12 Láng nền hố đồng hồ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 100m3
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4896 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0599 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Vận chuyển đất bằng ôtô , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0887 100m3
19 Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7234 m3
20 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2827 m3
21 Ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0143 100m2
22 Bê tông đáy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5789 m3
23 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 100m2
24 Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố đồng hồ vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3828 m3
26 Bê tông giằng miệng hố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2543 m3
27 Ván khuôn giằng miệng hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
28 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
29 Láng nền hố đồng hồ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m2
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0938 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0057 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0227 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 100m3
V Xây dựng hố van chặn D40 (3 hố)
1 Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1259 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4099 m3
3 Ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
4 Bê tông đáy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4099 m3
5 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
6 Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22 tường d110 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
9 Láng nền hố van dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0562 100m3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0051 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0251 100m3
W Xây dựng hố xả cuối tuyến D50 (4 hố)
1 Đào móng hố rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5104 m3
2 Ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 100m2
3 Bê tông đáy đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3571 m3
4 Ván khuôn gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
5 Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22 tường d110 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6273 m3
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8512 m2
8 Láng nền hố van dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,472 m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 100m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0114 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m3
X Trụ cứu hỏa D100 (2 trụ)
1 Đào đất trụ cứu hỏa, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,712 m3
2 Đệm cát đen đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 m3
3 Đổ BT bệ đặt trụ cứu hỏa M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 m3
4 Ván khuôn BT bệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
5 BT tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m2
7 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,404 m3
Y PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
3 Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 tủ
Z PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4kV
PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,66 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,76 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,86 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,7 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,66 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,32 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
8 Ống thép tráng kẽm DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
9 Ống thép tráng kẽm DN125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
10 Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
11 Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu
13 Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đầu
14 Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu
15 Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 đầu
16 Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu
17 Bảng tên tủ điện và biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
AA PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 md
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m3
3 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,41 m3
4 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,5608 m3
5 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1908 m3
6 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.913 viên
7 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,8 m2
8 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
9 Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,53 m3
10 Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 m3
11 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,88 m3
AB Móng tủ điện công tơ
1 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,75 m2
3 Ống nhựa D105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
4 Ống nhựa D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
5 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,705 m3
6 Khung móng tủ điện M16x500x450x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m2
8 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 m3
9 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34 m3
10 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3 cái
11 Ghíp nối hạ thế 2 bu lông GN 50-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
AC PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Tủ RMU-24kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
2 Chống sét van 24kV-10kA (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 3 ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
5 Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AD PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV
PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,711 m
2 Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,3 m
3 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Bảng tên tủ điện và biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
6 Bảng tên báo đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,39 m
8 Áp tô mát 1 pha 2P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
9 Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
10 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,39 m
AE PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV
PHẦN RÃNH CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4016 m3
2 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1929 m3
3 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 748,8 viên
4 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 m2
5 Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4816 m3
6 Vận chuyển đất thừa, ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,92 m3
7 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,727 m
8 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,711 m
AF PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV
PHẦN ĐẤU NỐI HOÀN TRẢ TRUNG THẾ 24kV
1 Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-1ĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Giá đỡ đầu cáp và chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
4 Sứ đỡ 24kV + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Dây đồng bọc đấu lèo 24kV-Cu/XLPE-1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
6 Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
7 Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
8 Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
9 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Giá bắt tay thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Ghế thao tác cách điện và giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Thang trèo cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
15 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
16 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
AG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22/0,4kV
1 Máy biến áp 750kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
AH LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 750kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tháo dỡ máy biến áp 400kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
AI PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m
2 Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
3 Đầu cốt đồng M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Đầu cốt đồng M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Tủ hạ thế tổng 1250A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
6 Vỏ trạm biến áp Kiosk Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vỏ
AJ Móng trạm biến áp Kios
1 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,744 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,02 m2
3 Bê tông lót M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
5 Cốt thép D < 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 kg
6 Cốt thép D < 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,5 kg
7 Thép gờ L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,03 kg
8 Lưới thép -25x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,99 kg
9 Đệm cát hố thu dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4503 m3
10 Đá 4x6 rải hố thu dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m3
11 Ốp gạch thẻ chân móng trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 m2
12 Đắp đất móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,014 m3
13 Vận chuyển đất thừa, ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,73 m3
14 Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,52 m3
15 Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,52 m3
16 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Biển cấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Biển
18 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Biển
AK PHẦN THÁO DỠ TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo dỡ cầu dao cách ly 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Tháo dỡ giá đỡ cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Tháo dỡ cần thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tháo dỡ xà đỡ đầu trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Tháo dỡ xà lắp sứ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Tháo dỡ xà lắp cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Tháo dỡ côlie đỡ tủ điện phân phối hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Tháo dỡ giá đỡ sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Tháo dỡ sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Tháo dỡ thang sắt trèo cột trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Tháo dỡ cầu chì tự rơi (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Tháo dỡ chống sét van (1 bộ/3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Tháo dỡ sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
15 Tháo dỡ tủ điện hạ thế TBA 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
16 Tháo dỡ dây bọc trung thế 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
17 Tháo dỡ dây đồng bọc lộ tổng 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
18 Tháo dỡ cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
AL CHIẾU SÁNG
1 Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Sim số dịch vụ viễn thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
AM PHẦN LẮP ĐẶT LÀM MỚI
1 Cột thép tròn côn cao 7m + cần đèn 1 nhánh (lắp 1 đèn) cao 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cột
2 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
3 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,13 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 713,06 m
6 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 m
7 Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 m
8 Dây đồng trần M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 726,19 m
9 Ghíp nối hạ thế 2 bu lông GN 6-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Bộ tiếp địa an toàn R1C Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
11 Bộ tiếp địa trung tính R6C Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
12 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cột
13 Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Đầu
14 Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Đầu
15 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Đầu
AN Móng cột chiếu sáng đường phố 9m
1 Đào đất móng cột, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,32 m2
3 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1175 m3
4 Trát vữa móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m2
5 Đắp đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8825 m3
6 ống nhựa D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
7 Khung móng cột M24x300x300x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
8 Vận chuyển đất thừa, ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1175 m3
AO Móng tủ điều khiển chiếu sáng
1 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
3 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
4 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6936 m2
5 Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 m3
6 ống nhựa D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
7 Khung móng tủ điện M16x450x200x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Vận chuyển đất thừa, bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 m3
9 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 622,19 m
AP CÔNG TÁC RÃNH CÁP NGẦM
1 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7 m3
2 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3171 m3
3 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.755 viên
4 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m2
5 Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,71 m3
6 Vận chuyển đất thừa, bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,99 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->