Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561179-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:09:00 đến ngày 2020-06-05 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,261,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | gốc cây |
| 3 | Vận chuyển cây chặt hạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cây |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5172 | 100m |
| 5 | Phá dỡ mặt bê tông, bó vỉa bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0237 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8838 | 100m3 |
| 7 | Xúc phế thải bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0237 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0237 | 100m3 |
| 9 | San phế thải bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0237 | 100m3 |
| B | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy và máy ủi , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1716 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0909 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,622 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,622 | 100m3 |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8772 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7391 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1515 | 100m3 |
| 4 | Xáo xới lu lèn, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4118 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4231 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3575 | 100m3 |
| 7 | Đào hữu cơ bằng máy và máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3346 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường 22cm, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,5482 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0255 | 100m3 |
| 3 | Lót nilon 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6862 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6245 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép khe giãn D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3099 | Tấn |
| 6 | ống nhựa PVC D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m |
| 7 | Gỗ đệm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2205 | m3 |
| 8 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8814 | kg |
| 9 | Xẻ khe dọc mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,33 | m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,5879 | kg |
| 11 | Xẻ khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329 | m |
| 12 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,27 | kg |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 689,5843 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3346 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3346 | 100m3 |
| F | Vỉa hè, cây xanh | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1844 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1844 | m3 |
| 3 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | 100m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,4282 | m3 |
| 5 | Ván khuôn viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3656 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9748 | 100m2 |
| 8 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt viên vỉa bê tông KT100x30x25cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878 | m |
| 10 | Lắp đặt viên vỉa bê tông KT100x30x17,8cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | m |
| 11 | Lát gạch Terazo KT 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.812,905 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,668 | m3 |
| 13 | Lót nilon 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,534 | 100m2 |
| 14 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0633 | 100m3 |
| 15 | Đào hố trồng cây, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | 100m3 |
| 16 | Xây tường hố gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,815 | m3 |
| 17 | ốp gạch thẻ mặt đỏ trên mặt hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | m2 |
| 18 | Đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,785 | m3 |
| 19 | Trồng cây Sao đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cây |
| 20 | Trồng cây Cau vua | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 21 | Trồng cỏ nhung nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,5 | m2 |
| 22 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cây/90 ngày |
| 23 | Bảo dưỡng thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,5 | m2/ tháng |
| G | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng hố thu bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1868 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2272 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường hố thu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6686 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,267 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,132 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7861 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2855 | tấn |
| 11 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2005 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3991 | tấn |
| 15 | Thép bản mạ kẽm gia cố mép bản, mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,396 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.396 | kg |
| 17 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1274 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0788 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1666 | tấn |
| 21 | Song chắn rác gang đúc KT960x530 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | tấm |
| 22 | Lắp đặt bản 148kg, 311kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 23 | Đào móng rãnh bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4494 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3129 | 100m3 |
| 25 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7538 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0834 | 100m2 |
| 28 | Xây tường rãnh gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,6784 | m3 |
| 29 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 866,72 | m2 |
| 30 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8356 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3336 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7887 | tấn |
| 33 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8158 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6283 | tấn |
| 35 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2696 | tấn |
| 36 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,32 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bản <100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.083 | cái |
| H | Hố ga B600 vỉa hè | |||
| 1 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0277 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,544 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3356 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,636 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5803 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5189 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2152 | tấn |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3596 | tấn |
| 12 | Thép bản mạ kẽm gia cố mép bản, mũ mố dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5674 | tấn |
| 13 | Mạ kẽm thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.567,415 | kg |
| 14 | Bê tông bản M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bản 200kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| I | Cống B600 dưới lòng đường | |||
| 1 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, dày 33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1256 | tấn |
| 11 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 300, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bản <500kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| J | Cống D400 ngang đường | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9312 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3648 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, đá 2x4, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2177 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đế cống, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | tấn |
| 6 | Cốt thép đế cống, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1669 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế cống 97,5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đoạn ống |
| 9 | ống cống bê tông D400 tải trọng lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | đoạn ống |
| K | Cống tròn D300 | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1685 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3694 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, đá 2x4, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0495 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đế cống, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4939 | tấn |
| 6 | Cốt thép đế cống, D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | đoạn ống |
| 9 | ống cống bê tông D300 tải trọng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | đoạn ống |
| 10 | ống cống bê tông D300 tải trọng lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đoạn ống |
| L | Phá dỡ, hoàn trả cống ngang đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải bằng máy đào và máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| M | Hố ga | |||
| 1 | Đệm đá mạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7459 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1715 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,017 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,3328 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1779 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5222 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2184 | tấn |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1958 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2432 | tấn |
| 12 | Bê tông bản M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3293 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bản <131kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| N | Tuyến ống chính | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 PN12.5 PE80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống lồng thép D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê thép BBB D100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt adapter gang D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 100m |
| 8 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 100m |
| 9 | Nước cho công tác thử áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1752 | m3 |
| O | Tuyến ống nhánh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 PE80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,525 | 100m |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê gang nối PE D50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút gang nối PE D50x90o | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,525 | 100m |
| 7 | Nước cho công tác thử áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,888 | m3 |
| P | Công nghệ hố đồng hồ điện từ D100 | |||
| 1 | Lắp đặt van cổng 2 chiều BB DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đoạn ống thép DN100 dày 4.56mm, L=0.8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt bích thép BB DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cặp bích |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ điện từ DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt adapter gang DN110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt bích thép rỗng DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt BU nhựa HDPE DN110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện treo màn hình đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| Q | Công nghệ hố xả cuối tuyến D100 (2 hố) | |||
| 1 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 2 | Lắp đặt BU nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Gioăng cao su D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bích thép đặc D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| R | Công nghệ hố van chặn D40 (3 hố) | |||
| 1 | Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van ren hai chiều D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đầu bịt nhựa DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| S | Công nghệ trụ cứu hỏa D100 (2 trụ) | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê thép BBB D100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt adapter D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cặp bích |
| 7 | Hộp bảo vệ ti van (ống nhựa D150-HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| T | Xây dựng tuyến ống | |||
| 1 | Cắt mạch bê tông dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,278 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5465 | 100m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8716 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3292 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,746 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| U | Xây dựng hố đồng hồ điện từ DN100 | |||
| 1 | Đào móng hố đồng hồ bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1306 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2657 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9055 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3583 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 7 | Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố đồng hồ vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7168 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng miệng hố đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng miệng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 11 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 12 | Láng nền hố đồng hồ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0746 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4896 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0599 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0887 | 100m3 |
| 19 | Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7234 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2827 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đáy đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5789 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 24 | Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố đồng hồ vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3828 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng miệng hố đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2543 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng miệng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 29 | Láng nền hố đồng hồ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m2 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0057 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0358 | 100m3 |
| V | Xây dựng hố van chặn D40 (3 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1259 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4099 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4099 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 6 | Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 tường d110 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 9 | Láng nền hố van dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0562 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | 100m3 |
| W | Xây dựng hố xả cuối tuyến D50 (4 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5104 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0157 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3571 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 tường d110 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6273 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8512 | m2 |
| 8 | Láng nền hố van dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0331 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| X | Trụ cứu hỏa D100 (2 trụ) | |||
| 1 | Đào đất trụ cứu hỏa, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,712 | m3 |
| 2 | Đệm cát đen đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | m3 |
| 3 | Đổ BT bệ đặt trụ cứu hỏa M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | m3 |
| 4 | Ván khuôn BT bệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 5 | BT tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,404 | m3 |
| Y | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tủ |
| 2 | Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | tủ |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4kV PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT |
|||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,66 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,76 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,86 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,7 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,66 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,32 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 10 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 13 | Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu |
| 14 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu |
| 15 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | đầu |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 17 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| AA | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,41 | m3 |
| 4 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,5608 | m3 |
| 5 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1908 | m3 |
| 6 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.913 | viên |
| 7 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,8 | m2 |
| 8 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,53 | m3 |
| 10 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,88 | m3 |
| AB | Móng tủ điện công tơ | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,75 | m2 |
| 3 | Ống nhựa D105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Ống nhựa D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 5 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,705 | m3 |
| 6 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m2 |
| 8 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | cái |
| 11 | Ghíp nối hạ thế 2 bu lông GN 50-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| AC | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Tủ RMU-24kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Chống sét van 24kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT |
|||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,711 | m |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3 | m |
| 3 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 6 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | m |
| 8 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,39 | m |
| AE | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV PHẦN RÃNH CÁP NGẦM TRUNG THẾ |
|||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4016 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1929 | m3 |
| 3 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 748,8 | viên |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4816 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa, ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,92 | m3 |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,727 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,711 | m |
| AF | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV PHẦN ĐẤU NỐI HOÀN TRẢ TRUNG THẾ 24kV |
|||
| 1 | Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-1ĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Sứ đỡ 24kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Dây đồng bọc đấu lèo 24kV-Cu/XLPE-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 6 | Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 7 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| AG | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 750kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| AH | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 750kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tháo dỡ máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| AI | PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m |
| 2 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Tủ hạ thế tổng 1250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Vỏ trạm biến áp Kiosk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vỏ |
| AJ | Móng trạm biến áp Kios | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,744 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,02 | m2 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 5 | Cốt thép D < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | kg |
| 6 | Cốt thép D < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,5 | kg |
| 7 | Thép gờ L50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,03 | kg |
| 8 | Lưới thép -25x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,99 | kg |
| 9 | Đệm cát hố thu dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4503 | m3 |
| 10 | Đá 4x6 rải hố thu dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 11 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 12 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,014 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,73 | m3 |
| 14 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | m3 |
| 15 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | m3 |
| 16 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Biển |
| 18 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Biển |
| AK | PHẦN THÁO DỠ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu dao cách ly 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ giá đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cần thao tác cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ xà đỡ đầu trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ xà lắp sứ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ xà lắp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ côlie đỡ tủ điện phân phối hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ giá đỡ sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ thang sắt trèo cột trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chống sét van (1 bộ/3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế TBA 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Tháo dỡ dây bọc trung thế 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 17 | Tháo dỡ dây đồng bọc lộ tổng 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 18 | Tháo dỡ cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| AL | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| AM | PHẦN LẮP ĐẶT LÀM MỚI | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 7m + cần đèn 1 nhánh (lắp 1 đèn) cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,13 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,06 | m |
| 6 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 7 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 8 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726,19 | m |
| 9 | Ghíp nối hạ thế 2 bu lông GN 6-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 13 | Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đầu |
| 14 | Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Đầu |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Đầu |
| AN | Móng cột chiếu sáng đường phố 9m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,32 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1175 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8825 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 7 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1175 | m3 |
| AO | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6936 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 7 | Khung móng tủ điện M16x450x200x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | m3 |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622,19 | m |
| AP | CÔNG TÁC RÃNH CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3171 | m3 |
| 3 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.755 | viên |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m2 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp ngầm K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,71 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa, bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,99 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi