Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200570187-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200538147
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:42:00 đến ngày 2020-06-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,699,755,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ, dọn dẹp mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 15 công
2 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, sàn Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 17,234 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép cũ thi công thang Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 công
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20,125 m3
5 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=22cm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 10,248 m2
6 Đắp cát nền móng hố thang Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 4,447 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 167,343 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 167,343 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 167,343 m3
B Cải tạo Nhà làm việc 3 tầng
1 Quét sika liên kết giữa bê tông cũ và mới Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 17,234 m2
2 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,411 100m2
3 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,126 100m2
4 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,159 tấn
5 cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,634 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 4,291 m3
7 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,55 100m2
8 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,861 tấn
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 5,423 m3
10 Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,232 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,51 tấn
12 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2,25 m3
13 Ván khuôn cho bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,266 100m2
14 Cốt thép lanh tô liền mái hắt đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,179 tấn
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,252 tấn
16 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2,748 m3
C HOÀN THIỆN
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 4,543 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 53,456 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20,903 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 144,747 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cầu thang vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3,254 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.047,115 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.836,574 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 108,949 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 510,408 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 162,183 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.168,654 m2
12 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2.883,689 m2
13 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.439,786 m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.047,115 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3.276,36 m2
16 Tấm trải chống thấm WC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 57,481 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 86,223 m2
18 Bê tông nền nhà, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 41,283 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.082,431 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 185,724 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 120x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 81,807 m2
22 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 58,163 m2
23 Sản xuất vì kèo thép Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,542 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,542 tấn
25 Sản xuất cột thép Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,424 tấn
26 Lắp dựng cột thép Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,424 tấn
27 Sản xuất thép bản mã Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,177 tấn
28 Lắp dựng thép bản mã Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,177 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 49,742 m2
30 Bu lông Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 296 cái
31 Láng nền sàn mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 437,67 m2
32 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3,067 100m2
33 Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,062 100m2
34 Lắp đặt máng thu nước bằng tôn Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 40,12 m
35 Hệ thống vách kính cường lực, kính trắng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 54,359 m2
36 Hoa sắt cửa sổ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 37,728 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 37,728 m2
38 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 37,728 m2
39 Vách ngăn nhôm kính dày 6.38mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 65,019 m2
40 Cửa đi, cửa hệ nhôm kính dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 69,93 m2
41 Cửa sổ, cửa hệ nhôm kính dày 6.38 mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 36,312 m2
42 Làm vách ngăn compact Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 119,062 m2
43 Lan can thép lập là 40x6 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 26,4 m2
44 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 13,006 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3,952 100m2
D PHẦN NƯỚC
1 Ống lạnh hàn nhiệt D63 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,1 100m
2 Ống lạnh hàn nhiệt D50 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,14 100m
3 Ống lạnh hàn nhiệt D32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,7 100m
4 Ống lạnh hàn nhiệt D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,46 100m
5 Ống lạnh hàn nhiệt D20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,15 100m
6 Van phao D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
7 Van khóa D32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
8 Van khóa D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
9 Van khóa D63 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
10 Lắp đặt van 1 chiều D32mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
11 Lắp đặt van 1 chiều D63mm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
12 Lắp đặt tê thẳng D63x32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
13 Lắp đặt tê thẳng D63x25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
14 Lắp đặt tê thẳng D50x32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
15 Lắp đặt tê thẳng D32x32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
16 Lắp đặt tê thẳng D25x20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 18 cái
17 Lắp đặt tê thẳng D20x20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 21 cái
18 Lắp đặt côn D63-50 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
19 Lắp đặt côn D50-32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
20 Lắp đặt côn D32-25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
21 Lắp đặt côn D25-20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
22 Lắp đặt cút 90độ D63 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 cái
23 Lắp đặt cút 90độ D50 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 4 cái
24 Lắp đặt cút 90độ D32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 36 cái
25 Lắp đặt cút 90độ D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 cái
26 Lắp đặt cút 90độ D20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 56 cái
27 Măng sông mối ống D50 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
28 Măng sông mối ống D32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 10 cái
29 Măng sông mối ống D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 8 cái
30 Lắp đặt ống nhựa PVC D250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,2 100m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,07 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,31 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D140 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,86 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1,03 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1,11 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,69 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,44 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,12 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,02 100m
40 Lắp đặt tê 135 độ, D140x140 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
41 Lắp đặt tê 135 độ, D140x90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
42 Lắp đặt tê 135 độ, D110x110 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
43 Lắp đặt tê 135 độ, D110x76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3 cái
44 Lắp đặt tê 135 độ, D90x76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
45 Lắp đặt tê 135 độ, D76x76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 18 cái
46 Lắp đặt tê 135 độ, D76x42 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 18 cái
47 Lắp đặt tê 135 độ, D60x60 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
48 Lắp đặt cút 135 độ, D200 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
49 Lắp đặt cút 135 độ, D160 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 10 cái
50 Lắp đặt cút 135 độ, D140 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
51 Lắp đặt cút 135 độ, D110 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 22 cái
52 Lắp đặt cút 135 độ, D90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 56 cái
53 Lắp đặt cút 135 độ, D76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 cái
54 Lắp đặt cút 135 độ, D60 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 16 cái
55 Lắp đặt cút 135 độ, D42 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 42 cái
56 Lắp đặt côn D140x90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
57 Lắp đặt côn D76x42 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3 cái
58 Măng sông mối ống D250 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
59 Măng sông mối ống D200 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
60 Măng sông mối ống D160 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 9 cái
61 Măng sông mối ống D140 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
62 Măng sông mối ống D110 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 25 cái
63 Măng sông mối ống D90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
64 Măng sông mối ống D76 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 15 cái
65 Măng sông mối ống D60 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 8 cái
66 Lắp đặt tê kiểm tra D110 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
67 Lắp đặt tê kiểm tra D90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
68 Keo dán ống Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 50 hộp
69 Lưới thu sàn inox Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 cái
70 Cao su non Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 30 cuộn
71 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xịt Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 9 bộ
72 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
74 Lắp đặt lavabo Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 bộ
75 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 cái
76 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 cái
77 Lắp đặt vòi chậu lavabo Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 bộ
78 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2.5m3 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 bể
79 Cầu chắn rác D120 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 7 bộ
E HỐ GA THU NƯỚC
1 Đào móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 10,454 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3,485 100m3
3 V. chuyển đất đi đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6,969 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,626 m3
5 Bê tông đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1,599 m3
6 Ván khuôn cho bê tông lót Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,114 100m2
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2,005 m3
8 Láng nền đáy ga có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,64 m2
9 Trát tường trong ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20,238 m2
10 Trát tường ngoài ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 18,237 m2
11 Đánh màu tường trong ga Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20,238 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,343 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp ga Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,023 tấn
14 Ván khuôn bê tông tấm đan nắp ga Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,021 100m2
15 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 87,314 cái
16 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,553 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,198 100m3
18 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 (đất tận dụng) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,21 100m3
F ĐIỆN, THU LÔI
1 Tủ điện vỏ kim loại KT 600x400x200 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 hộp
2 Tủ điện vỏ kim loại 12 cực Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3 hộp
3 Tủ điện vỏ kim loại 8 cực Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 hộp
4 Tủ điện vỏ kim loại 6 cực Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 hộp
5 Tủ điện vỏ kim loại 4 cực Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 7 hộp
6 Đế âm chứa aptomat 2 cực loại MCCB+mặt Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 bộ
7 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 100A-500W-22KV Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
8 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 50A-415W-10KV Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 5 cái
9 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 50A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
10 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 40A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 25A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 20 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 50A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 40A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 cái
14 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 25A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 20A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
16 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 16A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 53 cái
17 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 10A-230V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
18 Đèn led đôi 220V/2x21W 1.2M lắp nổi Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 88 bộ
19 Đèn led đơn 220V/21W 1.2M lắp nổi Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 19 bộ
20 Đèn led đơn 220V/21W 1.2M chiếu bảng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 bộ
21 Vật liệu phụ lắp đặt chiếu bảng Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 24 bộ
22 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m-100W/220V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 30 cái
23 Đèn ốp trần led 25x25 14W/220V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 39 bộ
24 Bộ điều tốc vỏ nhựa (mặt 1 + 1 hạt điều tốc) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 bộ
25 Bộ điều tốc vỏ nhựa (mặt 2 + 2 hạt điều tốc) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 bộ
26 Bộ điều tốc vỏ nhựa (mặt 3 + 3 hạt điều tốc) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 bộ
27 Bộ điều tốc vỏ nhựa (mặt 4 + 4 hạt điều tốc) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 bộ
28 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A-250V Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 70 cái
29 Lắp đặt mặt công tắc 1 phím (mặt + hạt 2 chiều) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 bảng
30 Lắp đặt mặt công tắc 2 phím (mặt + hạt 2 chiều) Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 7 bảng
31 Lắp đặt mặt công tắc 1 phím Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 15 cái
32 Lắp đặt mặt công tắc 2 phím Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 13 cái
33 Lắp đặt mặt công tắc 3 phím Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3 cái
34 Lắp đặt mặt công tắc 5 phím Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 13 cái
35 Hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 144 hộp
36 Cáp (3x25+16)PVC/XLPE/PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 50 m
37 Cáp (4X10)PVC/XLPE/PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 15 m
38 Cáp (2x6)PVC/XLPE/PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 80 m
39 Dây M(2x4mm2)PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 720 m
40 Dây M(2x2.5mm2)PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.420 m
41 Dây M(2x1.5mm2)PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.640 m
42 Lắp đặt ống luồn PVC D32 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 70 m
43 Lắp đặt ống luồn PVC D25 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 680 m
44 Lắp đặt ống luồn PVC D20 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.320 m
45 Lắp đặt ống luồn PVC D15 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1.510 m
46 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 3 cọc
47 Cáp tiếp địa M16 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 12 m
48 Cáp tiếp địa M10 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 15 m
49 Cáp tiếp địa M6 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 80 m
50 Dây M(1x4mm2)PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 280 m
51 Dây M(1x2.5mm2)PVC Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 960 m
52 Hộp đo điện trở tiếp địa Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 hộp
53 Bộ đo đếm V-A + biến dòng 100/5A Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 1 bộ
54 Chống sét: Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0 0.0
55 Kim thu sét đầu mạ kẽm D16, H=1,5m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cái
56 Dây dẫn sét bằng thép, d10 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 66 m
57 Dây dẫn sét dưới đất, d18 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 19 m
58 Bật thép d8, L=0,2m Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 66 cái
59 Cọc tiếp địa thép góc 63x63x6 L=2,5 mạ kẽm Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 6 cọc
60 Bu lông M10 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 cái
61 Que hàn Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 2 kg
62 Ống PVC D21 Chương V, E-HSMT + Bản vẽ TKTC 0,02 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->