Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569961-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200568740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020, 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:19:00 đến ngày 2020-06-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,521,190,211 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 04 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m 207,52 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 0,6794 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 131,1 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 3,5279 m
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 51,52 m2
6 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản 11,15 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện 1 Ctrinh
8 Tháo dỡ trần 14,105 m2
9 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép 0,6618 m3
10 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản 33,135 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 73,2 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 7,896 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 85,74 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 85,74 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 256,155 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 256,155 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 11,474 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 13,16 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 10,8265 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 10,8265 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 94,37 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 226,83 m2
23 Phá dỡ nền gạch lá nem 42,27 m2
24 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 228,785 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 65,645 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 65,645 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 230,04 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 230,04 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 10,48 m2
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 14,876 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 49,92 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 255,49 m2
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 102,48 m2
34 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 246,435 m2
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 30,1335 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0 100m3
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 5,662 100m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 128,1 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 85,74 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 23,13 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 256,16 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 11,474 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 40,61 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,825 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 65,65 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 230 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 10,48 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 45,161 m2
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 101,48 m2
50 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 19,35 m2
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 28,38 m2
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 214,4 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 14,385 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 232,05 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 14,385 m2
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 3,636 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0424 tấn
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0424 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,424 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 18,18 m2
61 Gia công xà gồ thép 0,3991 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép 0,3991 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,1808 100m2
64 Tôn úp nóc 42 m
65 Ô thăm mái 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,312 100m
67 Phễu thu 4 cái
68 Đai giữ ống 12 cái
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 73,2 m
70 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 73,2 m
71 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 145,2 m
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 68,08 m2
73 Lắp dựng lan can sắt 10,035 m2
74 Trụ cầu thang Inox 1 cái
75 Lan can cầu thang Inox 11,15 m
76 Lan can ban công, sảnh bằng Inox 51,4 m
77 Lắp dựng lan can sắt 46,26 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 140,392 m2
79 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt - Pháp, cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly + phụ kiện 65,88 m2
80 Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp, cửa sổ 2 cánh kính dày 6,38ly + phụ kiện 74,512 m2
81 Trần tôn Liên Doanh + khung xương 14,105 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 427,38 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.728,377 m2
84 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 8 cái
85 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
86 Tủ điện tầng Việt Nam 2 cái
87 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi 20 bộ
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 38 bộ
89 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 16 cái
90 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 4 cái
91 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 16 cái
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 8 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi 8 cái
94 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm 6 bảng
95 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm 8 bảng
96 Đế nổi 42 cái
97 Mặt ổ cắm, công tắc 46 cái
98 Vít nở 6 hộp
99 Bảng điện nhựa KT:150x200 22 cái
100 Bảng điện nhựa KT : 250x350 12 cái
101 Băng dính điện 10 cuộn
102 Sứ điếu 24 cái
103 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 20 hộp
104 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm (Theo Định mức 1173/2012/QĐ-BXD) 350 m
105 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Theo Định mức 1173/2012/QĐ-BXD) 90 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 80 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 80 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 120 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 75 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 490 m
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m 73,9125 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,7325 m3
3 Tháo dỡ trần 27,1425 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 13,26 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 3,36 m2
6 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 1 CT
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 59,77 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 123,97 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 9,255 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 7,56 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 9,855 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 61,27 m2
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng 11,4975 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 3,45 m2
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0414 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0414 tấn
17 Bán vì kèo 2 cái
18 Gia công xà gồ thép 0,1857 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,1857 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,7501 100m2
21 Úp nóc + diềm 24,65 m
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 59,77 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 123,97 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 9,255 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 7,56 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 9,855 m2
27 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 11,4975 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 61,945 m2
29 Trần tôn Liên Doanh dày 0,3mm, khung thép hộp trãng kẽm 30x30x1,1 61,27 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 28,04 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 3,45 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 69,655 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 140,785 m2
34 Lắp dựng cửa không có khuôn 13,26 m2 cấu kiện
35 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ 3,36 1m2
36 Cửa đi, cửa sổ cửa khung thép hộp, huỳnh dưới bọc tôn 13,26 m2
37 Khóa cửa 3 bộ
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 10 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 15 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 25 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 120 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm 70 m
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 8 bộ
44 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt 3 bộ
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 3 cái
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 cái
48 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm 4 cái
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
50 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 2 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cái
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 4 hộp
53 Bảng điện bằng nhựa KT:250x350 3 cái
54 Bảng điện bằng nhựa KT:150x200 2 cái
55 Vít nở 210 cái
56 Tủ đựng Aptomat tổng 1 cái
57 Xà đón điện + sứ 1 cái
C HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép 0,216 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 1,08 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,216 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,65 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,132 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,36 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 7,35 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 30,26 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 6,675 m3
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 71,61 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 30,36 m2
12 Gia công cột bằng thép hình 0,425 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại 0,425 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,3853 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,3853 tấn
16 Gia công xà gồ thép 0,2153 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,2153 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,9114 100m2
D HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm 0,5 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 11,2 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 11,2 m2
4 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 13,2 m
5 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 6,72 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,2 m2
7 Làm cổng bằng thép hộp tráng kẽm 11 m2
8 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 11 m2
9 Biển tên trường bằng tôn, khung thép 1 cái
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 4,725 m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,315 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,575 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 3,6 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,7846 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,035 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0446 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,486 m3
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,02 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 18 m2
20 Đắp vữa trên tường 9 m
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2,7 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 36,72 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,8125 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,8125 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,0625 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 0,48 m3
5 Gia công cột bằng thép hình 0,0732 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại 0,0732 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0941 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0941 tấn
9 Gia công xà gồ thép 0,1102 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1102 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,2703 100m2
12 Úp nóc 9,3 m
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 4,102 m3
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 44,78 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->