Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200568740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:19:00 đến ngày 2020-06-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,521,190,211 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 04 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 207,52 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,6794 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 131,1 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 3,5279 | m | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 51,52 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 11,15 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | Ctrinh | |
| 8 | Tháo dỡ trần | 14,105 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | 0,6618 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 33,135 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 73,2 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 7,896 | m3 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 85,74 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 85,74 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 256,155 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 256,155 | m2 | |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,474 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 13,16 | m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10,8265 | m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 10,8265 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 94,37 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 226,83 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 42,27 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 228,785 | m2 | |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 65,645 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 65,645 | m2 | |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 230,04 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 230,04 | m2 | |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10,48 | m2 | |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 14,876 | m2 | |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 49,92 | m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 255,49 | m2 | |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 102,48 | m2 | |
| 34 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 246,435 | m2 | |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 30,1335 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0 | 100m3 | |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,662 | 100m2 | |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 128,1 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 85,74 | m2 | |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 23,13 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 256,16 | m2 | |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 11,474 | m2 | |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 40,61 | m2 | |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,825 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 65,65 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 230 | m2 | |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,48 | m2 | |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 45,161 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 101,48 | m2 | |
| 50 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 19,35 | m2 | |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 28,38 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 214,4 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 14,385 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 232,05 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 14,385 | m2 | |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 3,636 | m3 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0424 | tấn | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0424 | 100m2 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,424 | m3 | |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,18 | m2 | |
| 61 | Gia công xà gồ thép | 0,3991 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3991 | tấn | |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,1808 | 100m2 | |
| 64 | Tôn úp nóc | 42 | m | |
| 65 | Ô thăm mái | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,312 | 100m | |
| 67 | Phễu thu | 4 | cái | |
| 68 | Đai giữ ống | 12 | cái | |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 73,2 | m | |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 73,2 | m | |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 145,2 | m | |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 68,08 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | 10,035 | m2 | |
| 74 | Trụ cầu thang Inox | 1 | cái | |
| 75 | Lan can cầu thang Inox | 11,15 | m | |
| 76 | Lan can ban công, sảnh bằng Inox | 51,4 | m | |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | 46,26 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 140,392 | m2 | |
| 79 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt - Pháp, cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly + phụ kiện | 65,88 | m2 | |
| 80 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp, cửa sổ 2 cánh kính dày 6,38ly + phụ kiện | 74,512 | m2 | |
| 81 | Trần tôn Liên Doanh + khung xương | 14,105 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 427,38 | m2 | |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.728,377 | m2 | |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 86 | Tủ điện tầng Việt Nam | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | 20 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 38 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 90 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 16 | cái | |
| 92 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 94 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | 6 | bảng | |
| 95 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | 8 | bảng | |
| 96 | Đế nổi | 42 | cái | |
| 97 | Mặt ổ cắm, công tắc | 46 | cái | |
| 98 | Vít nở | 6 | hộp | |
| 99 | Bảng điện nhựa KT:150x200 | 22 | cái | |
| 100 | Bảng điện nhựa KT : 250x350 | 12 | cái | |
| 101 | Băng dính điện | 10 | cuộn | |
| 102 | Sứ điếu | 24 | cái | |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 20 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm (Theo Định mức 1173/2012/QĐ-BXD) | 350 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm (Theo Định mức 1173/2012/QĐ-BXD) | 90 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 80 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 80 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 120 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 75 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 490 | m | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 4m | 73,9125 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,7325 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 27,1425 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,26 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 3,36 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | CT | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 59,77 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 123,97 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 9,255 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 7,56 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 9,855 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 61,27 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 11,4975 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 3,45 | m2 | |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,0414 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,0414 | tấn | |
| 17 | Bán vì kèo | 2 | cái | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,1857 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1857 | tấn | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,7501 | 100m2 | |
| 21 | Úp nóc + diềm | 24,65 | m | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 59,77 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 123,97 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 9,255 | m2 | |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 7,56 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 9,855 | m2 | |
| 27 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | 11,4975 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 61,945 | m2 | |
| 29 | Trần tôn Liên Doanh dày 0,3mm, khung thép hộp trãng kẽm 30x30x1,1 | 61,27 | m2 | |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 28,04 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | 3,45 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,655 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 140,785 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 13,26 | m2 cấu kiện | |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,36 | 1m2 | |
| 36 | Cửa đi, cửa sổ cửa khung thép hộp, huỳnh dưới bọc tôn | 13,26 | m2 | |
| 37 | Khóa cửa | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 10 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 15 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 25 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | 120 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 70 | m | |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 3 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 3 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 3 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | 4 | cái | |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 4 | hộp | |
| 53 | Bảng điện bằng nhựa KT:250x350 | 3 | cái | |
| 54 | Bảng điện bằng nhựa KT:150x200 | 2 | cái | |
| 55 | Vít nở | 210 | cái | |
| 56 | Tủ đựng Aptomat tổng | 1 | cái | |
| 57 | Xà đón điện + sứ | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | 0,216 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,08 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,216 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,65 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,132 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,36 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 7,35 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 30,26 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 6,675 | m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 71,61 | m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 30,36 | m2 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,425 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,425 | tấn | |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,3853 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,3853 | tấn | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,2153 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2153 | tấn | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,9114 | 100m2 | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 0,5 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,2 | m2 | |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 11,2 | m2 | |
| 4 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 13,2 | m | |
| 5 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | 6,72 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,2 | m2 | |
| 7 | Làm cổng bằng thép hộp tráng kẽm | 11 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11 | m2 | |
| 9 | Biển tên trường bằng tôn, khung thép | 1 | cái | |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 4,725 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,315 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,575 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | 3,6 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 2,7846 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,035 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0446 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,486 | m3 | |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,02 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 18 | m2 | |
| 20 | Đắp vữa trên tường | 9 | m | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,7 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,72 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,8125 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,8125 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,0625 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 0,48 | m3 | |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0732 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0732 | tấn | |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,0941 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,0941 | tấn | |
| 9 | Gia công xà gồ thép | 0,1102 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1102 | tấn | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,2703 | 100m2 | |
| 12 | Úp nóc | 9,3 | m | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4,102 | m3 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 44,78 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi